1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Clear the table
Dọn sạch bàn
Clear away the dishes
Dọn bát đĩa bẩn đi
Pack the leftovers
Đóng gói đồ ăn thừa
Wipe the surface
Lau sạch bề mặt (bàn)
Truck
Xe tải
Barrier
Thanh chắn / Rào chắn
Dividing median
Dải phân cách
Tank truck
Xe bồn (chở dầu/nước)
Be backed up in a line
Bị kẹt thành một hàng dài
Float in the water
Nổi trên mặt nước
Pedestrian
Người đi bộ
Be packed with
Bị nhét đầy bởi
Be parked on the ground
Đậu trên mặt đất
Be lined up in rows
Xếp thành hàng
Block the road
Chắn đường
On the deck of the boat
Trên boong tàu
In the back of the truck
Ở phía sau xe tải
Put gas in the car
Đổ xăng vào xe
Lamppost
Cột đèn
Train track
Đường ray xe lửa
Be towed away
Bị kéo đi
Be unoccupied
Trống chỗ
Be tied up in the harbor
Được cột lại ở bến
Board the vehicle
Lên xe/tàu/máy bay
Near the platform
Gần thềm ga
Dock
Bến tàu (Cập bến)
Curb
Mép vỉa hè