Bài 10 kirari

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:27 PM on 11/2/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

職場

しょくば

2
New cards

学歴

学歴 bằng cấp học tập

3
New cards

職歴

しょくれき kinh nghiệm làm việc

4
New cards

翻訳

ほんやく biên dịch viên

5
New cards

通訳

つうやく phiên dịch

6
New cards

財布

さいふ cái ví

7
New cards

クレジットカード

credit card thẻ tín dụng

8
New cards

ティッシュ

khăn giấy

9
New cards

ハンカチ

khăn tay

10
New cards

歯ブラシ

はぶらし bàn chải đánh răng

11
New cards

歯磨き粉

はみがきこ kem đánh răng

12
New cards

化粧品

けしょうひん đồ trang điểm

13
New cards

腕時計

うでどけい đồng hồ đeo tay

14
New cards

専務

せんむ

15
New cards

営業

えいぎょう kinh doanh

16
New cards

リーダー

leader lãnh đạo

17
New cards

スタッフ

staff nhân viên

18
New cards

上司

じょうし cấp trên

19
New cards

部下

ぶか cấp dưới

20
New cards

同僚

どうりょう đồng nghiệp

21
New cards

Nを担当する

Nを たんとう đảm nhận N, chịu trách nhiệm

22
New cards

全員

ぜんいん toàn thể nhân viên