1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
職場
しょくば
学歴
学歴 bằng cấp học tập
職歴
しょくれき kinh nghiệm làm việc
翻訳
ほんやく biên dịch viên
通訳
つうやく phiên dịch
財布
さいふ cái ví
クレジットカード
credit card thẻ tín dụng
ティッシュ
khăn giấy
ハンカチ
khăn tay
歯ブラシ
はぶらし bàn chải đánh răng
歯磨き粉
はみがきこ kem đánh răng
化粧品
けしょうひん đồ trang điểm
腕時計
うでどけい đồng hồ đeo tay
専務
せんむ
営業
えいぎょう kinh doanh
リーダー
leader lãnh đạo
スタッフ
staff nhân viên
上司
じょうし cấp trên
部下
ぶか cấp dưới
同僚
どうりょう đồng nghiệp
Nを担当する
Nを たんとう đảm nhận N, chịu trách nhiệm
全員
ぜんいん toàn thể nhân viên