SPM KJ N1 Chuong 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/142

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:00 PM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

143 Terms

1
New cards

褒める

ほめる Khen ngợi, tán dương, ca tụng. BAO

<p>ほめる Khen ngợi, tán dương, ca tụng. BAO</p>
2
New cards

ご褒美

ごほうび phần thưởng

<p>ごほうび phần thưởng</p>
3
New cards

魅力

みりょく sức hút

<p>みりょく sức hút</p>
4
New cards

魅せる

みせる thu hút

<p>みせる thu hút</p>
5
New cards

魅了(する)

みりょう(する) thu hút, cuốn hút

<p>みりょう(する) thu hút, cuốn hút</p>
6
New cards

妬む

ねたむ ghen tức, tị nạnh

<p>ねたむ ghen tức, tị nạnh</p>
7
New cards

嫉妬(する)

しっと(する) ghen

<p>しっと(する) ghen</p>
8
New cards

焦る

あせる cuống, vội vàng

<p>あせる cuống, vội vàng</p>
9
New cards

焦げる

こげる cháy

<p>こげる cháy</p>
10
New cards

焦点

しょうてん - Tiêu điểm - TIÊU ĐiỂM

<p>しょうてん - Tiêu điểm - TIÊU ĐiỂM</p>
11
New cards

励ます

はげます

động viên, khích lệ

<p>はげます</p><p>động viên, khích lệ</p>
12
New cards

激励(する)

げきれい(する) khích lệ

<p>げきれい(する) khích lệ</p>
13
New cards

推奨(する)

すいしょう(する) khuyến khích

<p>すいしょう(する) khuyến khích</p>
14
New cards

奨励(する)

しょうれい(する) khích lệ

<p>しょうれい(する) khích lệ</p>
15
New cards

奨学金

しょうがくきん tiền thưởng khích lệ (học bổng)

<p>しょうがくきん tiền thưởng khích lệ (học bổng)</p>
16
New cards

平凡(な)

へいぼん(な) bình thường

<p>へいぼん(な) bình thường</p>
17
New cards

駄目(な)

だめ(な) không được

<p>だめ(な) không được</p>
18
New cards

無駄(な)

むだ(な) vô ích

<p>むだ(な) vô ích</p>
19
New cards

卑屈(な)

ひくつ(な) khom lưng, thấp hèn

<p>ひくつ(な) khom lưng, thấp hèn</p>
20
New cards

卑下(する)

ひげ(する) hạ thấp mình

<p>ひげ(する) hạ thấp mình</p>
21
New cards

卑しい

いやしい hèn kém

<p>いやしい hèn kém</p>
22
New cards

軽蔑(する)

けいべつ(する) khinh thường

<p>けいべつ(する) khinh thường</p>
23
New cards

蔑む

さげすむ khinh thường

<p>さげすむ khinh thường</p>
24
New cards

蔑視(する)

べっし(する) coi thường

25
New cards

屈辱

くつじょく điều xỉ nhuc, nhục nhã

<p>くつじょく điều xỉ nhuc, nhục nhã</p>
26
New cards

侮辱(する)

ぶじょく(する) làm nhục, xỉ nhục

<p>ぶじょく(する) làm nhục, xỉ nhục</p>
27
New cards

自慢(する)

じまん(する) tự mãn

28
New cards

慢性

まんせい mãn tính

#急性 : cấp tính

<p>まんせい mãn tính</p><p>#急性 : cấp tính</p>
29
New cards

自己

じこ bản thân, tự mình

<p>じこ bản thân, tự mình</p>
30
New cards

利己的(な)

りこてき(な) có lợi cho bản thân

<p>りこてき(な) có lợi cho bản thân</p>
31
New cards

謙虚(な)

けんきょ(な) khiêm tốn

<p>けんきょ(な) khiêm tốn</p>
32
New cards

謙遜(する)

けんそん(する) khiêm nhường

<p>けんそん(する) khiêm nhường</p>
33
New cards

不遜(な)

ふそん(な) vênh váo, ngạo mạn

34
New cards

誠実(な)

せいじつ(な) thành thực, thẳng thắn

<p>せいじつ(な) thành thực, thẳng thắn</p>
35
New cards

誠に

まことに thành thực~

<p>まことに thành thực~</p>
36
New cards

誠意

せいい thành ý

<p>せいい thành ý</p>
37
New cards

一生懸命

いっしょうけんめい hết sức mình

<p>いっしょうけんめい hết sức mình</p>
38
New cards

懸案

けんあん vấn đề tồn đọng

<p>けんあん vấn đề tồn đọng</p>
39
New cards

礼儀

れいぎ lễ nghi, phép tắc

<p>れいぎ lễ nghi, phép tắc</p>
40
New cards

礼儀正しい

れいぎただしい lễ phép

<p>れいぎただしい lễ phép</p>
41
New cards

儀式

ぎしき (NGHI THỨC__Nghi thức, nghi lễ)

<p>ぎしき (NGHI THỨC__Nghi thức, nghi lễ)</p>
42
New cards

律儀(な)

りちぎ(な) chính trực

<p>りちぎ(な) chính trực</p>
43
New cards

厳しい

きびしい nghiêm khắc

<p>きびしい nghiêm khắc</p>
44
New cards

厳格(な)

げんかく(な) nghiêm túc

<p>げんかく(な) nghiêm túc</p>
45
New cards

厳重(な)

げんじゅう(な) nghiêm khắc

<p>げんじゅう(な) nghiêm khắc</p>
46
New cards

厳密(な)

げんみつ(な) chuẩn xác

<p>げんみつ(な) chuẩn xác</p>
47
New cards

厳か(な)

おごそか(な) nghiêm trang

<p>おごそか(な) nghiêm trang</p>
48
New cards

親孝行

おやこうこう có hiếu

<p>おやこうこう có hiếu</p>
49
New cards

親不孝

おやふこう

bất hiếu với cha mẹ

<p>おやふこう</p><p>bất hiếu với cha mẹ</p>
50
New cards

傲慢(な)

ごうまん(な) ngạo mạn

<p>ごうまん(な) ngạo mạn</p>
51
New cards

孤独(な)

こどく(な) cô độc

<p>こどく(な) cô độc</p>
52
New cards

孤立(する)

こりつ(する) cô lập

<p>こりつ(する) cô lập</p>
53
New cards

孤児

こじ trẻ mồ côi, cô nhi

<p>こじ trẻ mồ côi, cô nhi</p>
54
New cards

寂しい

さびしい buồn

<p>さびしい buồn</p>
55
New cards

静寂

せいじゃく vắng lặng

<p>せいじゃく vắng lặng</p>
56
New cards

よめ vợ

<p>よめ vợ</p>
57
New cards

花嫁

はなよめ cô dâu

<p>はなよめ cô dâu</p>
58
New cards

婿

むこ con rể

<p>むこ con rể</p>
59
New cards

花婿

はなむこ chú rể

<p>はなむこ chú rể</p>
60
New cards

新郎

しんろう chú rể

<p>しんろう chú rể</p>
61
New cards

綺麗(な)

きれい(な) đẹp

<p>きれい(な) đẹp</p>
62
New cards

華麗(な)

かれい(な) hào nhoáng, hoa lệ

<p>かれい(な) hào nhoáng, hoa lệ</p>
63
New cards

素敵(な)

すてき(な)

(Tuyệt vời

素敵(な)

(TỐ ĐỊCH))

<p>すてき(な)</p><p>(Tuyệt vời</p><p>素敵(な)</p><p>(TỐ ĐỊCH))</p>
64
New cards

匹敵(する)

ひってき(する) đối địch, ngang sức

<p>ひってき(する) đối địch, ngang sức</p>
65
New cards

吉日

きつじつ ngày tốt

<p>きつじつ ngày tốt</p>
66
New cards

吉報

きっぽう tin tốt

<p>きっぽう tin tốt</p>
67
New cards

不吉(な)

ふきつ(な) xui xẻo

68
New cards

つゆ sương sớm

<p>つゆ sương sớm</p>
69
New cards

露天風呂

ろてんぶろ bể tắm lộ thiên

<p>ろてんぶろ bể tắm lộ thiên</p>
70
New cards

暴露(する)

ばくろ(する) phơi bày, làm lộ ra

<p>ばくろ(する) phơi bày, làm lộ ra</p>
71
New cards

宴会

えんかい tiệc tùng

<p>えんかい tiệc tùng</p>
72
New cards

披露(する)

ひろう(する) ra mắt

73
New cards

披露宴

ひろうえん lễ ra mắt, lễ cưới

<p>ひろうえん lễ ra mắt, lễ cưới</p>
74
New cards

挨拶

あいさつ

chào hỏi

AI TẠT

<p>あいさつ</p><p>chào hỏi</p><p>AI TẠT</p>
75
New cards

親戚

しんせき họ hàng

<p>しんせき họ hàng</p>
76
New cards

先輩

せんぱい - Đàn anh , " tiền bối"

<p>せんぱい - Đàn anh , " tiền bối"</p>
77
New cards

後輩

こうはい đàn em

<p>こうはい đàn em</p>
78
New cards

輩出(する)

はいしゅつ(する) đào tạo ra

<p>はいしゅつ(する) đào tạo ra</p>
79
New cards

羨ましい

うらやましい đáng ghen tị

<p>うらやましい đáng ghen tị</p>
80
New cards

羨む

うらやむ ghen tị

<p>うらやむ ghen tị</p>
81
New cards

羨望

せんぼう ghen tị

<p>せんぼう ghen tị</p>
82
New cards

ふち mép, lề, viền

<p>ふち mép, lề, viền</p>
83
New cards

えん duyên, vận

またお会いしましたね。ご縁がありますね。

<p>えん duyên, vận</p><p>またお会いしましたね。ご縁がありますね。</p>
84
New cards

穏やか(な)

おだやか(な) bình yên, lặng lẽ

<p>おだやか(な) bình yên, lặng lẽ</p>
85
New cards

平穏(な)

へいおん(な) bình yên

<p>へいおん(な) bình yên</p>
86
New cards

生涯

しょうがい cuộc đời

<p>しょうがい cuộc đời</p>
87
New cards

恩師

おんし

ÂN SƯ

thầy dạy, ân sư

お世話になった恩師に心から感謝してる

<p>おんし</p><p>ÂN SƯ</p><p>thầy dạy, ân sư</p><p>お世話になった恩師に心から感謝してる</p>
88
New cards

恩人

おんじん 【ÂN NHÂN】

Ân nhân

彼は命〜だ

<p>おんじん 【ÂN NHÂN】</p><p>Ân nhân</p><p>彼は命〜だ</p>
89
New cards

感謝(する)

かんしゃ(する) cảm tạ

<p>かんしゃ(する) cảm tạ</p>
90
New cards

謝る

あやまる - xin lỗi, tạ lỗi, tạ tội....

<p>あやまる - xin lỗi, tạ lỗi, tạ tội....</p>
91
New cards

陳謝(する)

ちんしゃ(する) trình bày

92
New cards

謝罪(する)

しゃざい(する) xin lỗi

<p>しゃざい(する) xin lỗi</p>
93
New cards

慕う

したう yêu quý

<p>したう yêu quý</p>
94
New cards

懐かしい

なつかしい nhớ

<p>なつかしい nhớ</p>
95
New cards

故郷

こきょう quê hương

<p>こきょう quê hương</p>
96
New cards

郷土

きょうど quê hương

<p>きょうど quê hương</p>
97
New cards

回顧(する)

かいこ(する) hồi tưởng

<p>かいこ(する) hồi tưởng</p>
98
New cards

顧問

こもん cố vấn

<p>こもん cố vấn</p>
99
New cards

顧みる

かえりみる nhớ lại, nhớ về, nghĩ tới

<p>かえりみる nhớ lại, nhớ về, nghĩ tới</p>
100
New cards

疎遠

そえん xa cách

<p>そえん xa cách</p>