1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bore (v)
làm buồn chán
boring (adj)
nhạt nhẽo, chán
bored (adj)
chán
comedy (n)
hài kịch
comedian (n)
diễn viên hài
emotion (n)
cảm xúc
emotional (adj)
cảm động
energy (n)
năng lượng
energetic (adj)
mạnh mẽ, đầy nghị lực
excite (v)
kích động
excitement (n)
sự kích thích
exciting (adj)
hào hứng
excited (adj)
hào hứng
feel (v)
felt, cảm thấy
feeling(s) (n)
cảm giác
happy (adj)
vui vẻ
(un)happy (adj)
(không) hạnh phúc
(un)happiness (n)
sự bất hạnh
hate (v)
ghét
hatred (n)
sự căm ghét
noise (n)
tiếng ồn
noisy (adj)
ồn ào
noisily (adv)
huyên náo
sympathy (n)
sự thông cảm
sympathise (v)
thông cảm, đồng tình
sympathetic (adj)
thông cảm