1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
설탕
Đường
간장
Xì dầu
고추장
Tương ớt
된장
Tương đậu
참기름
Dầu mè
식초
Dấm
식용유
Dầu ăn
꿀
Mật ong
액적
Nước mắm
케첩
Tương cà
마늘
Tỏi
갱강
Gừng
파
Hành lá
대파
Hành baro
고추
Ớt
후추
Hạt tiêu
미원
Bột ngọt
양파
Hành tây
양념
Gia vị
깨
Mè
다듬다
Sơ chế (lột, bóc, tách)
썰다
Thái
다지다
Băm
섞다
Trộn
젓다
Khuấy
볶다
Xào
찌다
Hấp
퇴기다
Chiên ngập dầu
삶다
Luộc
부치다
Rán ít dầu
굽다
Nướng
끓이다
Đun sôi
싸다
Sắp xếp, cuộn
찍다
Chấm
말다
Chan, trộn (canh)
바르다
Phết, bôi
밀가루
Bột mì