3A-B4: Gia vị - pp nấu ăn

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:44 PM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

설탕

Đường

2
New cards

간장

Xì dầu

3
New cards

고추장

Tương ớt

4
New cards

된장

Tương đậu

5
New cards

참기름

Dầu mè

6
New cards

식초

Dấm

7
New cards

식용유

Dầu ăn

8
New cards

Mật ong

9
New cards

액적

Nước mắm

10
New cards

케첩

Tương cà

11
New cards

마늘

Tỏi

12
New cards

갱강

Gừng

13
New cards

Hành lá

14
New cards

대파

Hành baro

15
New cards

고추

Ớt

16
New cards

후추

Hạt tiêu

17
New cards

미원

Bột ngọt

18
New cards

양파

Hành tây

19
New cards

양념

Gia vị

20
New cards

21
New cards

다듬다

Sơ chế (lột, bóc, tách)

22
New cards

썰다

Thái

23
New cards

다지다

Băm

24
New cards

섞다

Trộn

25
New cards

젓다

Khuấy

26
New cards

볶다

Xào

27
New cards

찌다

Hấp

28
New cards

퇴기다

Chiên ngập dầu

29
New cards

삶다

Luộc

30
New cards

부치다

Rán ít dầu

31
New cards

굽다

Nướng

32
New cards

끓이다

Đun sôi

33
New cards

싸다

Sắp xếp, cuộn

34
New cards

찍다

Chấm

35
New cards

말다

Chan, trộn (canh)

36
New cards

바르다

Phết, bôi

37
New cards

밀가루

Bột mì