1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
上班 shàngbān
Đi làm
下班 xiàbān
Tan làm
迟到 chídào
Đi muộn
早退. zǎotuì
Về sớm
加班 jiābān
Làm thêm giờ / tăng ca
请假 qǐngjià
Xin nghỉ phép
办公室 bàngōngshì
Văn phòng
会议室 huìyìshì
Phòng họp
同事 tóngshì
Đồng nghiệp
经理 jīnglǐ
Quản lý, giám đốc
工作 gōngzuò
Công việc
任务 rènwu
Nhiệm vụ
完成 wánchéng
Hoàn thành
会议 huìyì
Cuộc họp
报告 bàogào
Báo cáo
工作总结 gōngzuò zǒngjié
Tổng kết công việc
发邮件 fā yóujiàn
Gửi email
电话 diànhuà
Điện thoại
打电话 dǎ diànhuà
Gọi điện thoại
文件 wénjiàn
Tài liệu
打印 dǎyìn
In ấn
复印 fùyìn
Photocopy
电脑 diànnǎo
Máy tính
打卡 dǎkǎ
Chấm công
给 /gěi/+ Người + Động từ
làm gì cho ai
我给同事发邮件。
Wǒ gěi tóngshì fā yóujiàn.
Tôi gửi email cho đồng nghiệp.
要 / 想 + V /yào / xiǎng/
muốn, cần , phải làm gì
我今天想请一天假。
Wǒ jīntiān xiǎng qǐng yì tiān jià.
Hôm nay tôi muốn xin nghỉ một ngày.
可以 / 能 + V. kěyǐ / néng
có thể, được phép làm gì
你可以在办公室休息一下。
Nǐ kěyǐ zài bàngōngshì xiūxi yíxià.
Bạn có thể nghỉ ngơi một chút ở văn phòng.
病假 bìngjià
nghỉ ốm
可以帮. kěyǐ bāng
có thể giúp
还没 (hái méi) >< 有了 (yǒu le)
chưa >< rồi
终于. zhōngyú
cuối cùng thì….
按时下班。 ànshí xiàbān.
tan làm đúng giờ
那回家休息吧!
Nà huí jiā xiūxi ba!
Vậy về nhà nghỉ ngơi đi!