Unit 7: Y tian zai gongsi

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:53 AM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

上班 shàngbān

Đi làm

2
New cards

下班 xiàbān

Tan làm

3
New cards

迟到 chídào

Đi muộn

4
New cards

早退. zǎotuì

Về sớm

5
New cards

加班 jiābān

Làm thêm giờ / tăng ca

6
New cards

请假 qǐngjià

Xin nghỉ phép

7
New cards

办公室 bàngōngshì

Văn phòng

8
New cards

会议室 huìyìshì

Phòng họp

9
New cards

同事 tóngshì

Đồng nghiệp

10
New cards

经理 jīnglǐ

Quản lý, giám đốc

11
New cards

工作 gōngzuò

Công việc

12
New cards

任务 rènwu

Nhiệm vụ

13
New cards

完成 wánchéng

Hoàn thành

14
New cards

会议 huìyì

Cuộc họp

15
New cards

报告 bàogào

Báo cáo

16
New cards

工作总结 gōngzuò zǒngjié

Tổng kết công việc

17
New cards

发邮件 fā yóujiàn

Gửi email

18
New cards

电话 diànhuà

Điện thoại

19
New cards

打电话 dǎ diànhuà

Gọi điện thoại

20
New cards

文件 wénjiàn

Tài liệu

21
New cards

打印 dǎyìn

In ấn

22
New cards

复印 fùyìn

Photocopy

23
New cards

电脑 diànnǎo

Máy tính

24
New cards

打卡 dǎkǎ

Chấm công

25
New cards

给 /gěi/+ Người + Động từ

làm gì cho ai

我给同事发邮件。

Wǒ gěi tóngshì fā yóujiàn.

Tôi gửi email cho đồng nghiệp.

26
New cards

要 / 想 + V /yào / xiǎng/

muốn, cần , phải làm gì

我今天想请一天假。

Wǒ jīntiān xiǎng qǐng yì tiān jià.

Hôm nay tôi muốn xin nghỉ một ngày.

27
New cards

可以 / 能 + V. kěyǐ / néng

có thể, được phép làm gì

你可以在办公室休息一下。

Nǐ kěyǐ zài bàngōngshì xiūxi yíxià.

Bạn có thể nghỉ ngơi một chút ở văn phòng.

28
New cards

病假 bìngjià

nghỉ ốm

29
New cards

可以帮. kěyǐ bāng

có thể giúp

30
New cards

还没 (hái méi) >< 有了 (yǒu le)

chưa >< rồi

31
New cards

终于. zhōngyú

cuối cùng thì….

32
New cards

按时下班。 ànshí xiàbān.

tan làm đúng giờ

33
New cards

那回家休息吧!

Nà huí jiā xiūxi ba!

Vậy về nhà nghỉ ngơi đi!