IELTS Vocab 2: Saying “thank you” (Con người, quan hệ, cảm xúc)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng từ cơ bản đến nâng cao về chủ đề nói lời cảm ơn dựa trên tài liệu Self-study IELTS, trang 36-39.

Last updated 7:22 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

thank you / thanks a lot

Cách nói “cảm ơn” phổ biến và cơ bản nhất; “thanks a lot” thể hiện sự cảm kích nhiều hơn một chút.

2
New cards

you’re welcome

Câu đáp lại lời cảm ơn một cách lịch sự, có nghĩa là “không có gì”.

3
New cards

grateful (adj.)

Tính từ chỉ cảm giác biết ơn, trân trọng sự giúp đỡ của người khác.

4
New cards

appreciate (v.)

Động từ thể hiện sự trân trọng, ghi nhận công sức hoặc giá trị của một hành động hay một món quà.

5
New cards

thank-you card (n.)

Thiệp cảm ơn, thường được gửi để bày tỏ lòng biết ơn một cách trang trọng hơn.

6
New cards

gesture (n.)

Chỉ một cử chỉ, một hành động nhỏ nhưng thể hiện được tấm lòng hoặc ý định tốt đẹp.

7
New cards

return the favor (v.)

Cụm động từ có nghĩa là đáp lại ân tình, làm một việc tốt để trả ơn người đã giúp đỡ mình.

8
New cards

polite (adj.)

Tính từ chỉ thái độ lịch sự, tôn trọng người khác trong giao tiếp.

9
New cards

express gratitude (v.)

Cụm từ trang trọng chỉ hành động bày tỏ lòng biết ơn.

10
New cards

acknowledgement (n.)

Sự ghi nhận công sức hoặc sự đóng góp của một người nào đó.

11
New cards

hospitality (n.)

Lòng hiếu khách, sự đón tiếp nồng hậu, thân thiện và hào phóng đối với khách.

12
New cards

courtesy (n.)

Phép lịch sự, những quy tắc ứng xử thể hiện sự tôn trọng trong xã hội.

13
New cards

token of thanks (n.)

Một món quà nhỏ hoặc một cử chỉ tượng trưng để thể hiện lòng biết ơn.

14
New cards

be obliged (adj.)

Cách nói trang trọng để thể hiện rằng mình mang ơn hoặc cảm thấy có nghĩa vụ phải biết ơn ai đó.

15
New cards

thoughtful (adj.)

Tính từ miêu tả hành động hoặc món quà thể hiện sự chu đáo, tinh tế, có sự suy nghĩ kỹ về người nhận.

16
New cards

follow up (n./v.)

Hành động liên hệ lại sau đó (như gửi tin nhắn, email) để cảm ơn sau một sự kiện hoặc cuộc gặp gỡ.

17
New cards

heartfelt appreciation (n.)

Lòng cảm kích chân thành, sâu sắc xuất phát từ trái tim.

18
New cards

perfunctory (adj.)

Tính từ miêu tả một hành động được làm một cách qua loa, chiếu lệ, thiếu sự chân thành.

19
New cards

reciprocate (v.)

Động từ trang trọng có nghĩa là đáp lại một cách tương xứng với hành động hoặc tình cảm mà mình đã nhận được.

20
New cards

convey (v.)

Động từ chỉ hành động truyền đạt, biểu đạt một thông điệp hoặc một cảm xúc nào đó.

21
New cards

deference (n.)

Sự tôn trọng, kính cẩn, đặc biệt là đối với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.

22
New cards

cultural norms (n.)

Những chuẩn mực văn hóa, quy tắc ứng xử được chấp nhận và tuân theo trong một cộng đồng.

23
New cards

gratitude ritual (n.)

Nghi thức thể hiện lòng biết ơn, một thói quen hoặc hành động nhỏ thực hiện thường xuyên để bày tỏ sự trân trọng.

24
New cards

indebted (adj.)

Mang ơn sâu sắc theo nghĩa bóng, cảm thấy như mắc nợ ân tình của ai đó.