1/23
Danh sách từ vựng từ cơ bản đến nâng cao về chủ đề nói lời cảm ơn dựa trên tài liệu Self-study IELTS, trang 36-39.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
thank you / thanks a lot
Cách nói “cảm ơn” phổ biến và cơ bản nhất; “thanks a lot” thể hiện sự cảm kích nhiều hơn một chút.
you’re welcome
Câu đáp lại lời cảm ơn một cách lịch sự, có nghĩa là “không có gì”.
grateful (adj.)
Tính từ chỉ cảm giác biết ơn, trân trọng sự giúp đỡ của người khác.
appreciate (v.)
Động từ thể hiện sự trân trọng, ghi nhận công sức hoặc giá trị của một hành động hay một món quà.
thank-you card (n.)
Thiệp cảm ơn, thường được gửi để bày tỏ lòng biết ơn một cách trang trọng hơn.
gesture (n.)
Chỉ một cử chỉ, một hành động nhỏ nhưng thể hiện được tấm lòng hoặc ý định tốt đẹp.
return the favor (v.)
Cụm động từ có nghĩa là đáp lại ân tình, làm một việc tốt để trả ơn người đã giúp đỡ mình.
polite (adj.)
Tính từ chỉ thái độ lịch sự, tôn trọng người khác trong giao tiếp.
express gratitude (v.)
Cụm từ trang trọng chỉ hành động bày tỏ lòng biết ơn.
acknowledgement (n.)
Sự ghi nhận công sức hoặc sự đóng góp của một người nào đó.
hospitality (n.)
Lòng hiếu khách, sự đón tiếp nồng hậu, thân thiện và hào phóng đối với khách.
courtesy (n.)
Phép lịch sự, những quy tắc ứng xử thể hiện sự tôn trọng trong xã hội.
token of thanks (n.)
Một món quà nhỏ hoặc một cử chỉ tượng trưng để thể hiện lòng biết ơn.
be obliged (adj.)
Cách nói trang trọng để thể hiện rằng mình mang ơn hoặc cảm thấy có nghĩa vụ phải biết ơn ai đó.
thoughtful (adj.)
Tính từ miêu tả hành động hoặc món quà thể hiện sự chu đáo, tinh tế, có sự suy nghĩ kỹ về người nhận.
follow up (n./v.)
Hành động liên hệ lại sau đó (như gửi tin nhắn, email) để cảm ơn sau một sự kiện hoặc cuộc gặp gỡ.
heartfelt appreciation (n.)
Lòng cảm kích chân thành, sâu sắc xuất phát từ trái tim.
perfunctory (adj.)
Tính từ miêu tả một hành động được làm một cách qua loa, chiếu lệ, thiếu sự chân thành.
reciprocate (v.)
Động từ trang trọng có nghĩa là đáp lại một cách tương xứng với hành động hoặc tình cảm mà mình đã nhận được.
convey (v.)
Động từ chỉ hành động truyền đạt, biểu đạt một thông điệp hoặc một cảm xúc nào đó.
deference (n.)
Sự tôn trọng, kính cẩn, đặc biệt là đối với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.
cultural norms (n.)
Những chuẩn mực văn hóa, quy tắc ứng xử được chấp nhận và tuân theo trong một cộng đồng.
gratitude ritual (n.)
Nghi thức thể hiện lòng biết ơn, một thói quen hoặc hành động nhỏ thực hiện thường xuyên để bày tỏ sự trân trọng.
indebted (adj.)
Mang ơn sâu sắc theo nghĩa bóng, cảm thấy như mắc nợ ân tình của ai đó.