1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
loud /laʊd/ (adj)
to, lớn
knock /nɒk/ (n/v)
tiếng gõ, gõ cửa
knock on the door
gõ cửa
Someone is knocking on the door.
Có ai đó đang gõ cửa.
just a minute
đợi một chút, một lát
the same + danh từ
cùng một …
We are in the same class.
Chúng tôi học cùng lớp.
heavy
nặng
look + tính từ
trông có vẻ …
She looks happy.
Cô ấy trông có vẻ vui.
uniform
đồng phục
look smart
trông gọn gàng, lịch sự, bảnh bao
put on
mặc vào, đeo vào
pencil sharpener
đồ gọt bút chì
compass
com-pa
calculator /ˈkæl.kjə.leɪ.tər/
máy tính
rubber
cục tẩy
school lunch
bữa trưa ở trường
exercise
bài tập, sự tập thể dục
science /ˈsaɪəns/
khoa học; môn Khoa học
rarely
hiếm khi
kind of + danh từ
loại …