1/186
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
法律
Fa3 lu4 pháp luật
印像
Yin4 xiang4 ấn tượng
熟悉
Shu2 xi hiểu rõ
不仅
Bù jin3 không những
性格
Xing4 ge2 tính cách
新闻
Xin1 wen2 tin tức
足球
Zu2 qiu2 bóng đá
踢进
Ti1 jin4 đá vào
深
Shen1 sâu, thẳm, đậm
仅
Jin3 chỉ , mới , vẻn vẹn
开玩笑
Kai1 wan2 xiao4 nói đùa
从来
Cóng lái từ trc đến nay
最好
Zui4 hao3 tốt nhất
共同
Gong4 tóng chung, cùng
适合
Shi4 hé phù hợp
幸福
Xing4 fu2 hạnh phúc
生活
Sheng1 huo2 cuộc sống
浪漫
Làng màn lãng mạn
够
Gou4 đủ
缺点
Que1 dian3 thiếu sót, khuyết điểm
接受
Jie1 shou4 chấp nhận
挺
Ting3 rất, lắm
新鲜
Xin1 xian1 tươi ngon( thực phẩm) trong lành( không khí)
羡慕
Xian1 mù ao ước
爱情
Ái qing4 tình yêu
星星
Xing4 xing ngôi sao
即使
Ji2 shi3 cho dù
加班
Jia1 ban1 tăng ca
亮
Liang4 chiếu sáng toả sáng
感动
Gan3 dong4 cảm động
其实
Thực tế qí shi2
简单
Jian3 dan1 đơn giản
自然
Zi4 rán đương nhiên
原因
Yuan2 yin1 nguyên nhân
互相
Hu4 xiang1 lẫn nhau qua lại
吸引
Xi1 yin3 hấp dẫn
幽默
You1 mo4 hóm hỉnh
脾气
pi2 qi tính tình tính khí
嘴里
Zui3 li3 trong miệng
普通
pu3 tong1 nói chung, phổ thông
而且
Er2 qie3 mà còn với lại
适应
Shi4 ying4 thích nghi
交
Jiao1 kết giao
平时
Ping2 shi2 lúc thường thường ngày
逛
Guang4 đi dạo
短信
Duan3 xin4 tin nhắn
正好
Zheng4 hao3 đúng lúc
新交
Xin1 jiao1 bạn mới
讲讲
Jiang3 jiang nói kể giảng giải
聚会
Ju4 hui4 gặp gỡ
联系
Lian2 xi4 liên hệ
差不多
Cha4 bu duo1 hầu như gần như
专门
Zhuan1 mén riêng biệt đặc biệt
毕业
Bì ye4 tốt nghiệp
麻烦
Má fan4 làm phiền
遇到
Yu4 dao4 gặp gỡ
好像
Hao3 xiang4 giống như
重新
Chóng xin1 lần nữa
尽管
Jing3 guan3 cho dù, mặc dù
真正
Zhen1 zheng4 chân chính thậy sự
友谊
You3 yi4 tình bạn
段
Duan4 đoạn
丰富
Feng1 fu4 lm phong phú
无聊
Wu2 liao2 vô vị nhàm chán
讨厌
Tao3 yan4 ghét ko thích
却
Que4 lại, nhưng mà
周围
Zhou1 wei2 xung quanh
交流
Jiao1 liu2 giao lưu trap đổi
理解
Li3 qie3 hiểu
耩子
Jiang4 zi gương
而
Er2 trong khi đó
当
Dang1 khi
困难
Kun4 nan khó khăn
及时
Ji2 shi2 đúng lúc kịp thời
陪
Pei2 đi cùng ở bên cạnh
挺
Ting3 rất
紧张
Jin3 zhang1 hồi hộp căng thẳng
信心
Xìn xin1 lòng tin sự tin tưởng
能力
Neng1 li4 năng lực
招聘
Zhao1 pin4 tuyển dụng
提供
Tígong1 cung cấp
体育馆
Ti3 yu4 guan3 nhà thi đâu
负责
Fu4 ze2 phụ trách
本来
Ben3 lai2 lúcđầu
应聘
Ying4 pin4 xin việc
材料
Cái liao4 tư liệu
符合
Fu2 hé phù hợp
通知
Tong1 zhi1 báo tin
律师
Lv4 shi4 luật sư
专业
Zhuan1 ye4 chuyên ngành
收入
Shou1 ru4 thu nhập
咱们
Za2 men chúng ta
安排
An1 pái sắp xếp
聚会
Ju4 hui4 tu tap hop mat
首先
Shou3 xian1 trước tiên
正式
Zheng4 shi4 chính thức
留
Liu2 để lại
其次
Qíci4 thứ 2 sau đó
城实
Cheng2 shi2 thành thật
相信
Xiang1 xin4 tin tưởng