siu cấp máy cơ bản

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/147

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:24 PM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

148 Terms

1
New cards
Machine tools
máy công cụ
2
New cards
Lathe
máy tiện
3
New cards
Shaper
máy bào ngang
4
New cards
Planer
máy bào giường
5
New cards
Milling machine
máy phay
6
New cards
Drilling machine
máy khoan
7
New cards
Boring machine
máy doa
8
New cards
Grinder
máy mài
9
New cards
Saw
máy cưa
10
New cards
Metal-forming machine
máy gia công tạo hình kim loại
11
New cards
Metal-forming
tạo hình kim loại
12
New cards
Turning machine
máy tiện (gia công tiện)
13
New cards
Cutting tool
dụng cụ cắt
14
New cards
Shape
tạo hình
15
New cards
Rotate
quay
16
New cards
Hole
lỗ
17
New cards
Work-piece
phôi gia công, chi tiết gia công
18
New cards
Parallel
song song
19
New cards
Across
vuông góc / cắt ngang
20
New cards
Cylindrical shape
hình trụ
21
New cards
Conical shape
hình nón
22
New cards
Cut threads
cắt ren
23
New cards
Flat surface
bề mặt phẳng
24
New cards
Produce
tạo ra
25
New cards
Drill
khoan
26
New cards
Bore
doa
27
New cards
Attachment
bộ phận phụ trợ
28
New cards
Return
quay về (hành trình ngược)
29
New cards
Starting position
vị trí bắt đầu
30
New cards
Composed of
được cấu thành từ
31
New cards
Element
phần tử
32
New cards
In general
nói chung
33
New cards
Primarily
chủ yếu
34
New cards
Depend on
dựa vào
35
New cards
Side
trượt
36
New cards
Slide
trượt / tịnh tiến
37
New cards
Elevator
cơ cấu nâng
38
New cards
Stationary work-piece
phôi cố định
39
New cards
Stroke
hành trình
40
New cards
Cut on one stroke
cắt trong một hành trình
41
New cards
Return stroke
hành trình quay về
42
New cards
Next stroke
hành trình tiếp theo
43
New cards
Lateral displacement
dịch chuyển ngang
44
New cards
Laterally
theo phương ngang
45
New cards
Straight-line elements
các phần tử đường thẳng
46
New cards
Single-point tool
dao một lưỡi cắt
47
New cards
Relatively slow
tương đối chậm
48
New cards
Reciprocating
chuyển động tịnh tiến qua lại
49
New cards
Alternating
luân phiên
50
New cards
Forward stroke
hành trình tiến
51
New cards
Production line
dây chuyền sản xuất
52
New cards
Seldom found
hiếm khi xuất hiện
53
New cards
Tool and die room
xưởng chế tạo khuôn và dụng cụ
54
New cards
Job shop
xưởng gia công đơn chiếc
55
New cards
Flexibility
tính linh hoạt
56
New cards
Essential
cần thiết
57
New cards
Identical pieces
chi tiết giống nhau
58
New cards
Be made
được sản xuất
59
New cards
Reciprocating cycle
chu kỳ chuyển động qua lại
60
New cards
Advance
tiến lên
61
New cards
Expose
làm lộ ra
62
New cards
Section
phần
63
New cards
Vertical cuts
cắt theo phương đứng
64
New cards
Horizontal cuts
cắt theo phương ngang
65
New cards
Longitudinal movement
chuyển động dọc
66
New cards
Horizontal movement
chuyển động ngang
67
New cards
Vertical movement
chuyển động đứng
68
New cards
Diagonal cuts
cắt theo phương chéo
69
New cards
Be intended to
được thiết kế để
70
New cards
Mount
lắp đặt
71
New cards
Tool holder
giá đỡ dao
72
New cards
Several tools
nhiều dao
73
New cards
At one time
cùng một lúc
74
New cards
Execute
thực hiện
75
New cards
Simultaneous cuts
cắt đồng thời
76
New cards
Circular device
thiết bị quay tròn
77
New cards
Cutting edges
lưỡi cắt
78
New cards
Circumference
chu vi
79
New cards
Cutter
dao phay
80
New cards
Feed
chạy dao
81
New cards
Be fed against
được đưa vào để cắt
82
New cards
Movement
chuyển động
83
New cards
Versatile
đa năng
84
New cards
Contoured surface
bề mặt định hình
85
New cards
Finish
độ nhẵn bề mặt
86
New cards
Accuracy
độ chính xác
87
New cards
Slot
rãnh
88
New cards
Gear teeth
răng bánh răng
89
New cards
Various cutters
nhiều loại dao phay
90
New cards
Hole-making machine tools
máy gia công lỗ
91
New cards
Portable drill
máy khoan cầm tay
92
New cards
Radial drilling machine
máy khoan xuyên tâm
93
New cards
Multi-spindle unit
máy nhiều trục chính
94
New cards
Automatic production machine
máy sản xuất tự động
95
New cards
Deep-hole drilling machine
máy khoan lỗ sâu
96
New cards
Ream
doa tinh
97
New cards
Tap
taro
98
New cards
Lap
mài rà
99
New cards
Hone
đánh bóng lỗ
100
New cards
Smooth finish
bề mặt nhẵn