1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
电子天平 (diànzǐ tiānpíng)
Cân điện tử
恒温干燥箱 (héngwēn gānzào xiāng)
Tủ sấy ổn nhiệt
恒温恒湿测定仪 (héngwēn héngshī cèdìng yí)
Máy đo nhiệt độ độ ẩm không đổi
耐破度测定仪 (nàipò dù cèdìng yí)
Máy đo độ bền bục
环压强度试验机 (huányā qiángdù shìyànjī)
Máy đo độ nén vòng
厚度计 (hòudù jì)
Thước đo/Máy đo độ dày
pH计 (pH jì)
Máy đo pH
量筒 (liángtǒng)
Ống đong
烧杯 (shāobēi)
Cốc mỏ (Becher)
容量瓶 (róngliàng píng)
Bình định mức
滴定管 (dīdìng guǎn)
Buret
移液管 (yíyè guǎnP)
Pipet
滤纸 (lǜzhǐ)
Giấy lọc
磁力搅拌器 (cílì jiǎnbàn qì)
Máy khuấy từ
离心机 (líxīn jī)
Máy ly tâm
分光光度计 (fānguāng guāngdù jì)
Máy quang phổ
干燥器 (gānzào qì)
Bình hút ẩm
护目镜 (hùmù jìng)
Kính bảo hộ
防化学手套 (fáng huàxué shǒutào)
Găng tay chống hóa chất
洗眼器 (xǐyǎn qì)
Thiết bị rửa mắt khẩn cấp