Thiết bị phòng Lab & Dụng cụ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:29 PM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

电子天平 (diànzǐ tiānpíng)

Cân điện tử

2
New cards

恒温干燥箱 (héngwēn gānzào xiāng)

Tủ sấy ổn nhiệt

3
New cards

恒温恒湿测定仪 (héngwēn héngshī cèdìng yí)

Máy đo nhiệt độ độ ẩm không đổi

4
New cards

耐破度测定仪 (nàipò dù cèdìng yí)

Máy đo độ bền bục

5
New cards

环压强度试验机 (huányā qiángdù shìyànjī)

Máy đo độ nén vòng

6
New cards

厚度计 (hòudù jì)

Thước đo/Máy đo độ dày

7
New cards

pH计 (pH jì)

Máy đo pH

8
New cards

量筒 (liángtǒng)

Ống đong

9
New cards

烧杯 (shāobēi)

Cốc mỏ (Becher)

10
New cards

容量瓶 (róngliàng píng)

Bình định mức

11
New cards

滴定管 (dīdìng guǎn)

Buret

12
New cards

移液管 (yíyè guǎnP)

Pipet

13
New cards

滤纸 (lǜzhǐ)

Giấy lọc

14
New cards

磁力搅拌器 (cílì jiǎnbàn qì)

Máy khuấy từ

15
New cards

离心机 (líxīn jī)

Máy ly tâm

16
New cards

分光光度计 (fānguāng guāngdù jì)

Máy quang phổ

17
New cards

干燥器 (gānzào qì)

Bình hút ẩm

18
New cards

护目镜 (hùmù jìng)

Kính bảo hộ

19
New cards

防化学手套 (fáng huàxué shǒutào)

Găng tay chống hóa chất

20
New cards

洗眼器 (xǐyǎn qì)

Thiết bị rửa mắt khẩn cấp