3A-B5: Mua sắm - thời trang

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:21 AM on 4/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

딱 맞다

Vừa đẹp

2
New cards

꽉 끼다

Chật cứng, bó sát

3
New cards

적당하자

Vừa vặn, thích hợp

4
New cards

넉넉하다

Hơi rộng, dư

5
New cards

헐렁하다

Rộng thùng thình

6
New cards

치수가 작다

Số đo nhỏ

7
New cards

통이 넓다

Ống rộng

8
New cards

소매가 없다

Áo cộc

9
New cards

굽이 높다

Cao gót

10
New cards

품이 크디

Thân áo lớn

11
New cards

상품

Sản phẩm

12
New cards

할인

Giảm giá

13
New cards

배송비

Phí vận chuyển

14
New cards

결제하다

Thanh toán

15
New cards

금액

Số tiền

16
New cards

일시불

Trả thẳng

17
New cards

할불

Trả góp

18
New cards

구입하다

Mua

19
New cards

반품하다/환불하다

Trả hàng

20
New cards

교환하다

Đổi hàng

21
New cards

의류

Trang phục

22
New cards

명품

Hàng hiệu

23
New cards

가구

Gia dụng

24
New cards

화장품

Mỹ phẩm

25
New cards

구량

Số lượng

26
New cards

결제 금액

Số tiền thanh toán

27
New cards

신용 카드

Thẻ tín dụng

28
New cards

현금 입금

Tiền mặt

29
New cards

무료로

Miễn phí

30
New cards

배달하다

Vận chuyển

31
New cards

정장

Đồ lịch sự, công sở

32
New cards

청바지

Quần jean

33
New cards

절약하다

Tiết kiệm

34
New cards

후회되다

Cảm thấy hối hận