1/31
no bio yet
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
period (n)
chu kì
changes in working life
đời sống công việc
serve (v)
phục vụ
waiter (n)
phục vụ nam
waitress (n)
phục vụ nữ
business (n)
việc kinh doanh
accountant (n)
kế toán
jornalist (n)
phóng viên
wire (n)
dây điện
equipment (n)
trang thiết bị/ dụng cụ
broadcast (n)
truyền hình/ buổi phát sóng
electrician (n)
thợ điện
steel (n)
thép
manual (adj)
thủ công
construction (n)
xây dựng
mill (n)
nhà máy/ xưởng sản xuất
structure (n)
kết cấu/ cấu trúc
weirdo (n)
người kỳ quặc
weird (adj)
kì cục
refund (v)
hoàn tiền
by the way
nhân tiện
clickbait (n)
giật tít/ câu view
refund (n)
khoản tiền dc hoàn
employed (adj)
được thuê/ có việc làm/ đang đi làm
unemployed behavior
hành vi thất nghiệp
employ (v)
thuê
ultimate (adj)
tối thượng/ đỉnh cao
dni if = do not interact if
ko tương tác nếu
adopt (v)
nhận nuôi
adopt, don’t buy
hãy nhận nuôi thay vì mua
itch (n)
cơn ngứa
stay awake
giữ tỉnh táo/ thức/ ko ngủ