Từ vựng HSK 1

0.0(0)
Studied by 6 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/148

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:32 PM on 2/28/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

149 Terms

1
New cards

Yêu, yêu thích /ài/

2
New cards

Một /yī/

3
New cards

Hai /èr/

4
New cards

Ba /sān/

5
New cards

Bốn /sì/

6
New cards

Năm /wǔ/

7
New cards

Sáu /liù/

8
New cards

Bảy /qī/

9
New cards

Tám /bā/

10
New cards

Chín /jiǔ/

11
New cards

Mười /shí/

12
New cards

爷爷

Ông nội /yéye/

13
New cards

奶奶

Bà nội /nǎinai/

14
New cards

外公

Ông ngoại /wàigōng/

15
New cards

外婆

Bà ngoại /wàipó/

16
New cards

爸爸

Bố /bàba/

17
New cards

妈妈

Mẹ /māma/

18
New cards

杯子

Cốc, chén, ly, tách /bēizi/

19
New cards

北京

Bắc Kinh /Běijīng/

20
New cards

Quyển, cuốn /běn/

21
New cards

对不起

Xin lỗi /duìbùqǐ/

22
New cards

不客气

Đừng khách sáo /bú kèqi/

23
New cards

Không /bù/

24
New cards

Món ăn /cài/

25
New cards

Trà /chá/

26
New cards

Ăn /chī/

27
New cards

Uống /hē/

28
New cards

出租车

Xe taxi /chūzūchē/

29
New cards

打电话

Gọi điện thoại /dǎ diànhuà/

30
New cards

To, lớn /dà/

31
New cards

Nhỏ, bé /xiǎo/

32
New cards

多少

Bao nhiêu /duōshǎo/

33
New cards

Giờ /diǎn/

34
New cards

电脑

Máy tính /diànnǎo/

35
New cards

电视

Tivi /diànshì/

36
New cards

东西

Đồ vật, thứ đồ /dōngxi/

37
New cards

Đều /dōu/

38
New cards

Đọc /dú/

39
New cards

Nhiều, thừa, quá mức /duō/

40
New cards

Ít, thiếu /shǎo/

41
New cards

儿子

Con (trai) /érzi/

42
New cards

女儿

Con (con gái) /nǚ'ér/

43
New cards

饭馆

Quán ăn, cửa hàng /fànguǎn/

44
New cards

飞机

Máy bay /fēijī/

45
New cards

分钟

Phút /fēnzhōng/

46
New cards

高兴

Vui vẻ, hào hứng /gāoxìng/

47
New cards

Lượng từ: cái /gè/

48
New cards

工作

Công việc, làm việc /gōngzuò/

49
New cards

Con chó /gǒu/

50
New cards

汉语

Tiếng Hán, tiếng Trung /hànyǔ/

51
New cards

Tốt /hǎo/

52
New cards

Liên từ: và /hé/

53
New cards

电影

Phim điện ảnh /diànyǐng/

54
New cards

Từ sở hữu: của /de/

55
New cards

Rất /hěn/

56
New cards

后面

Đằng sau, phía sau /hòumiàn/

57
New cards

Trở về, quay lại /huí/

58
New cards

Biết, hội họp /huì/

59
New cards

火车站

Bến tàu hỏa /huǒchēzhàn/

60
New cards

Mấy, vài /jǐ/

61
New cards

Nhà, gia đình /jiā/

62
New cards

Gọi /jiào/

63
New cards

今天

Hôm nay /jīntiān/

64
New cards

Lâu /jiǔ/

65
New cards

Mở /kāi/

66
New cards

Nhìn, xem /kàn/

67
New cards

看见

Nhìn thấy /kànjiàn/

68
New cards

Đồng, miếng /kuài/

69
New cards

Đến /lái/

70
New cards

老师

Thầy/ cô giáo /lǎoshī/

71
New cards

Rồi /le/

72
New cards

Lạnh /lěng/

73
New cards

Bên trong /lǐ/

74
New cards

Số 0 /líng/

75
New cards

Không /ma/

76
New cards

Mua /mǎi/

77
New cards

Con mèo /māo/

78
New cards

Chưa, không /méi/

79
New cards

没关系

Không sao cả /méiguānxi/

80
New cards

米饭

Cơm /mǐfàn/

81
New cards

明天

Ngày mai /míngtiān/

82
New cards

名字

Tên /míngzi/

83
New cards

哪/哪儿

Nào, ở đâu? /nǎ/nǎr/

84
New cards

那/那儿

Cái đó, ở đó /nà/nàr/

85
New cards

Thế, nhỉ, vậy, mà, nhé /ne/

86
New cards

Có thể /néng/

87
New cards

Bạn /nǐ/

88
New cards

Năm /nián/

89
New cards

朋友

Bạn bè /péngyǒu/

90
New cards

漂亮

Xinh đẹp /piàoliang/

91
New cards

苹果

Quả táo /píngguǒ/

92
New cards

Tiền /qián/

93
New cards

前面

Đằng trước, phía trước /qiánmiàn/

94
New cards

Mời /qǐng/

95
New cards

Đi /qù/

96
New cards

Nóng /rè/

97
New cards

Người /rén/

98
New cards

认识

Nhận biết, quen /rènshi/

99
New cards

Ngày, mặt trời, thái dương /rì/

100
New cards

商店

Cửa hàng, tiệm /shāngdiàn/