AWL Sublist 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:23 PM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

access

(v, n) truy cập, tiếp cận

2
New cards

adequate

(adj) đầy đủ, thỏa đáng

3
New cards

annual

(adj) hằng năm

4
New cards

apparent

(adj) rõ ràng, hiển nhiên

5
New cards

approximate

(adj, v) xấp xỉ, gần đúng

6
New cards

attitude

(n) thái độ

7
New cards

attribute

(v, n) đổ lỗi/cho là do, thuộc tính

8
New cards

civil

(adj) thuộc công dân, dân sự

9
New cards

code

(n) mã, mật mã, quy tắc

10
New cards

commit

(v) cam kết, ủy thác, phạm (lỗi/tội)

11
New cards

communicate

(v) giao tiếp, truyền đạt

12
New cards

concentrate

(v) tập trung

13
New cards

confer

(v) phong tặng, hội ý

14
New cards

contrast

(n, v) sự tương phản, đối chiếu

15
New cards

cycle

(n, v) chu kỳ, chu trình

16
New cards

debate

(n, v) cuộc tranh luận, tranh luận

17
New cards

despite

(prep) mặc dù, bất chấp

18
New cards

dimension

(n) kích thước, khía cạnh

19
New cards

domestic

(adj) trong nước, nội địa, gia đình

20
New cards

emerge

(v) nổi lên, xuất hiện

21
New cards

error

(n) lỗi, sai sót

22
New cards

ethnic

(adj) thuộc dân tộc, sắc tộc

23
New cards

goal

(n) mục tiêu

24
New cards

grant

(v, n) ban cấp, ban cho, trợ cấp

25
New cards

hence

(adv) vì thế, do đó

26
New cards

hypothesis

(n) giả thuyết

27
New cards

implement

(v) thực hiện, thi hành

28
New cards

implicate

(v) lôi kéo vào, ám chỉ có tội

29
New cards

impose

(v) áp đặt, buộc chịu đựng

30
New cards

integrate

(v) tích hợp, hòa nhập

31
New cards

internal

(adj) bên trong, nội bộ

32
New cards

invest

(v) đầu tư

33
New cards

job

(n) việc làm, công việc

34
New cards

label

(n, v) nhãn hiệu, dán nhãn

35
New cards

mechanism

(n) cơ chế, cơ cấu (máy móc)

36
New cards

obvious

(adj) rõ ràng, hiển nhiên

37
New cards

occupy

(v) chiếm giữ, cư ngụ

38
New cards

option

(n) tùy chọn, sự lựa chọn

39
New cards

output

(n) sản lượng, đầu ra

40
New cards

overall

(adj, adv) nhìn chung, toàn bộ

41
New cards

parallel

(adj) song song, tương đồng

42
New cards

parameter

(n) tham số, giới hạn

43
New cards

phase

(n) giai đoạn, thời kỳ

44
New cards

predict

(v) dự đoán, báo trước

45
New cards

principal

(adj, n) chính, chủ yếu, hiệu trưởng

46
New cards

prior

(adj) trước, ưu tiên trước

47
New cards

professional

(adj, n) chuyên nghiệp, chuyên gia

48
New cards

project

(n, v) dự án, đề án, phóng ra

49
New cards

promote

(v) thúc đẩy, thăng chức, quảng bá

50
New cards

regime

(n) chế độ (chính trị), hệ thống quản lý

51
New cards

resolve

(v) giải quyết (vấn đề/xung đột)

52
New cards

retain

(v) giữ lại, duy trì

53
New cards

sequence

(n) trình tự, chuỗi

54
New cards

statistic

(n) số liệu thống kê

55
New cards

status

(n) trạng thái, địa vị

56
New cards

stress

(n, v) sự căng thẳng, nhấn mạnh

57
New cards

subsequent

(adj) xảy ra sau, theo sau

58
New cards

sum

(n) tổng, số tiền

59
New cards

summary

(n) bản tóm tắt

60
New cards

undertake

(v) đảm nhận, cam kết thực hiện