[HSK 5] 成语

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:04 PM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

井底之蛙

jǐngdǐzhīwā - ếch ngồi đáy giếng

2
New cards

相敬如宾

xiāngjìngrúbīn - tương kính như tân

3
New cards

袖手旁观

xiùshǒupángguān - ngoảnh mặt làm ngơ

4
New cards

难兄难弟

nánxiōngnándì - cá mè một lứa

5
New cards

貌合神离

màohéshénlí - bằng mặt không bằng lòng

6
New cards

坚持不懈

jiānchíbùxiè - kiên trì không ngừng

7
New cards

患难与共

huànnànyǔgòng - hoạn nạn có nhau

8
New cards

朝三暮四

zhāosānmùsì - sáng nắng chiều mưa

9
New cards

一心一意

yìxīnyíyì - một lòng một dạ

10
New cards

众所周知

zhòngsuǒzhōuzhī - ai cũng biết

11
New cards

几年如一日

mấy năm vẫn như vậy

12
New cards

相亲相爱

tương thân tương ái

13
New cards

各执一词

gèzhíyīcí - mỗi người giữ một ý kiến riêng, không ai chịu nhường ai.

14
New cards

民以食为天

Dân dĩ thực vi thiên (với dân thì miếng ăn là quan trọng nhất)