1/76
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
reference – sự nói đến, sự nhắc đến
motive – động cơ
collision – sự đụng, sự va
contributory – góp phần, đóng góp
primary – chính
vast – rộng lớn
majority – phần đa số
automation – sự tự động hoá, kỹ thuật tự động
incidence – phạm vi ảnh hưởng, phạm vi tác động
productive – hiệu suất tốt
appropriate – phù hợp
purchase – mua
access – sự tiếp cận
mobility – tính lưu động
select – chọn lọc
compromise – dàn xếp, thoả hiệp
estimate – sự ước lượng
overcome – vượt qua
address – giải quyết
robust – mạnh mẽ
research – nghiên cứu
conquer – chinh phục
manufacture – sản xuất
automate – tự động hóa
ownership – quyền sở hữu
annual – hàng năm
consequence – hậu quả
intensively – đầy kỹ lưỡng
turnover – doanh số, doanh thu
necessarily – nhất thiết
indeed – thật vậy, hiển nhiên
demonstrate – trình bày, minh hoạ
scheme – kế hoạch
initiative – kiến nghị, sáng kiến
viable – khả thi
particularly – một cách cụ thể
institute – viện
currently – tại thời điểm hiện tại
considerable – đáng kể
disabled – tàn tật
autonomy – sự tự chủ, sự tự quản
pace – nhịp độ
transition – sự chuyển đổi
conventional – thông thường, truyền thống
compensate – bù đắp
redundant – dư thừa
infrastructure – cấu trúc hạ tầng
adapt – điều chỉnh, thích nghi
various – khác nhau, đa dạng
hurdle – chướng ngại
deliver – cung cấp
infinite – vô hạn
encounter – chạm trán, gặp gỡ
regulatory – thuộc về quản lí, thuộc về điều tiết
liability – cái gây khó khăn trở ngại, cái của nợ
enforcement – sự bắt tuân theo, sự đem thi hành
essential – thiết yếu
operation – hoạt động
sector – khu vực
implementation – sự thi hành, sự thực hiện
reliability – tính đáng tin cậy
mass – quần chúng, đại chúng
capability – khả năng
assistance – sự hỗ trợ
announce – công bố, thông báo
implication – sự liên can, hậu quả
customer – khách hàng
prompt – khuyến khích
unoccupied – không có người ở, trống, bỏ không
boost – thúc đẩy
efficient – hiệu quả
specialised – chuyên môn, chuyên biệt
exceptional – hiếm có, phi thường
potentially – có triển vọng
association – sự liên kết
virtual – ảo
vital – thiết yếu, quan trọng