1/23
Danh sách từ vựng về chủ đề Lãnh đạo và Làm việc nhóm phân loại theo các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao (A2 đến C2) dùng cho tài liệu tự học IELTS.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
leader / lead (n./v.)
Một người dẫn dắt một nhóm; đảm nhận việc quản lý một nhóm. Danh từ là người lãnh đạo, động từ là dẫn dắt, chỉ huy.
team / teammate (n.)
Một nhóm người làm việc cùng nhau; thành viên trong đội hoặc đồng đội.
share tasks (v.)
Cụm động từ chỉ hành động phân chia công việc giữa các thành viên trong nhóm.
decide (v.)
Động từ chỉ hành động đưa ra lựa chọn từ một số phương án khác nhau (ra quyết định).
role (n.)
Chức năng hoặc phần việc mà một người đảm nhận trong một tình huống cụ thể, vai trò trong nhóm hoặc dự án.
responsibility (n.)
Trạng thái hoặc sự thật về việc có nhiệm vụ phải giải quyết một vấn đề gì đó; trách nhiệm, nghĩa vụ.
trust (n./v.)
Niềm tin mãnh liệt vào sự tin cậy, sự thật hoặc khả năng của ai đó; hoặc hành động tin tưởng một người.
plan (v./n.)
Hành động quyết định và sắp xếp trước; hoặc một bản đề xuất chi tiết để thực hiện một việc gì đó (kế hoạch).
initiative (n.)
Khả năng đánh giá và bắt đầu mọi thứ một cách độc lập; sự chủ động làm việc cần thiết mà không cần nhắc nhở.
delegate (v.)
Giao phó một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho một người khác; hành động ủy quyền.
coordinate (v.)
Tổ chức các phần khác nhau của một hoạt động hoặc một nhóm để họ làm việc cùng nhau hiệu quả; điều phối, sắp xếp.
accountability (n.)
Trách nhiệm giải trình; không chỉ chịu trách nhiệm về kết quả mà còn phải đưa ra lý do thỏa đáng cho các hành động của mình.
inclusive (adj.)
Bao gồm tất cả những người hoặc nhóm liên quan; phong cách lãnh đạo hòa nhập, lắng nghe và tạo điều kiện đóng góp.
facilitate (v.)
Làm cho một hành động hoặc quá trình trở nên dễ dàng hơn; trong nhóm nghĩa là điều hành, dẫn dắt cuộc thảo luận hiệu quả.
consensus (n.)
Sự đồng thuận hoặc nhất trí chung của cả một tập thể sau khi thảo luận.
conflict resolution (n.)
Quá trình tìm kiếm một giải pháp hòa bình cho một sự bất đồng; giải quyết xung đột nội bộ.
visionary (adj.)
Suy nghĩ hoặc lập kế hoạch cho tương lai bằng trí tưởng tượng hoặc sự khôn ngoan; có tầm nhìn xa trông rộng.
strategic (adj.)
Liên quan đến việc xác định các mục tiêu và lợi ích tổng thể hoặc dài hạn; có tính chiến lược.
empower (v.)
Trao quyền hạn hoặc sức mạnh cho ai đó để làm gì đó; truyền cảm hứng để thành viên tự chủ và phát triển bản thân.
psychological safety (n.)
Niềm tin rằng một người sẽ không bị trừng phạt hay hạ nhục khi nêu ý kiến, câu hỏi hoặc thừa nhận sai lầm; sự an toàn về tâm lý.
situational leadership (n.)
Phong cách lãnh đạo thích ứng với tình huống cụ thể và mức độ phát triển của các thành viên trong nhóm.
governance (n.)
Hành động hoặc cách thức quản trị một bang, tổ chức; hệ thống các quy trình và quy tắc điều hành minh bạch.
stakeholder (n.)
Một người có lợi ích hoặc mối quan tâm đến một điều gì đó, đặc biệt là trong kinh doanh; bên liên quan.
execution (n.)
Việc thực hiện một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc một quá trình hành động; giai đoạn thực thi.