1/92
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cue (n)
tín hiệu, gợi ý
fine dust (n)
bụi mịn
residue (n)
chất thải, cặn bã
counselling (n)
sự tư vấn
loan (n)
khoản vay
offender (n)
kẻ phạm tội
sneak (v)
lén lút, lẻn vào
astronomical (a)
thuộc thiên văn
flourish (v)
phát triển mạnh
favorably (adv)
1 cách thuận lợi
proximity (n)
sự gần gũi/ cự li gần
obligation (n)
nghĩa vụ, bổn phận
exclude (v)
loại trừ
conform (v)
tuân theo, tuân thủ
pattern (n)
mẫu, mô hình
hunger (n)
nạn đói
discipline (n)
ngành học
sustenance (n)
nguồn dinh dưỡng, thức ăn
misconception (n)
sự hiểu lầm
drainage (n)
hệ thống thoát nước
contention (n)
sự tranh cãi, mâu thuẫn
reskill (v)
học kĩ năng mới
intimidate (v)
đe dọa, hăm dọa
withdraw (v)
rút lui/ thu mình
consent (v)
đồng ý, chấp thuận
dropout (n)
người bỏ học
retrieve (v)
lấy lại, truy xuất
retention (n)
sự duy trì/ khả năng khi nhớ
interconnect (v)
kết nối/ liên quan với nhau
perseverance (n)
sự kiên trì, bền bỉ
dictate (v)
ra lệnh
miniature (n/a)
bản thu nhỏ
remmant (n)
tàn dư
rival (n/v/a)
đối thủ, cạnh tranh
trace (n)
dấu vết
enterprise (n)
sáng kiến, sự chủ động
simultaneously (adv)
đồng thời, cùng 1 lúc
quality (n)
phẩm chất
businesslike (a)
nghiêm túc, chuyên nghiệp
array (n)
1 loạt, dãy
bushfire (n)
cháy rừng
boon (n)
lợi ích
compound (n)
hợp chất
contraceptive (n)
biện pháp tránh thai
coalition (n)
liên minh
garner (v)
thu thập, giành được
hamper (v)
gây cản trở, khó khăn
resolution (n)
nghị quyết, quyết định
treaty (n)
hiệp ước
outlet (n)
lối thoát
news outlet (n)
kênh phương tiện truyền thông
blurred (a)
mờ
infuse (v)
thổi hồn, truyền vào
fraud (n)
sự lừa tiền
practice (n)
thói quen, tập quán, hoạt động
shield (v/n)
bảo vệ khỏi/ cái khiên
recollection (n)
hồi ức
shallow (a)
nông/ không đủ thuyết phục
narrate (v)
tường thuật, kể lại
trivial (a)
tầm thường
trek (n)
cuộc hành trình
underscore (v)
nhấn mạnh
legislation (n)
pháp luật
apathetic (a)
thờ ơ
imperative (a)
cấp bách
spectrum (n)
phạm vi
aspire (v)
khao khát
affluent (a)
giàu có
breach (v)
vi phạm
disproportionately (adv)
không cân xứng
segregation (n)
sự phân biệt
favour (v)
ưu ái
inadvertently (adv)
vô tình
narrative (n)
câu chuyện
assertive (a)
quả quyết
consult (v)
tham khảo
flagship (a)
mẫu mực/ chủ chốt
endemic (a)
đặc hữu
aftermath (n)
hậu quả
intricacy (n)
sự phức tạp
on-site (a)
tại chỗ
insolvency (n)
tình trạng phá sản
proceed (n)
lợi nhuận
sentimental (a)
thuộc cảm xúc
tactile (a)
thuộc xúc giác
intent (n)
ý định
echo (a)
vang vọng
haven (n)
nơi ẩn náu
sturdy (a)
chắc chắn, bền
prohibitive (a)
đắt đỏ
signify (v)
biểu thị, có nghĩa là
wield (v)
có, nắm giữ
exhilarating (a)
phấn khích