Essential vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

very important (B1-C2)

Last updated 6:57 AM on 4/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

turn to

viện đến, dùng đến, nhờ cậy đến

2
New cards

Feasible(a)

có tính khả thi

3
New cards

applicable

có tính khả thi

4
New cards

Workable(a)

có tính khả thi

5
New cards

an alternative to sb/st

sự thay thế cho ai, cái gì

6
New cards

to expedite(v)

đẩy nhanh; làm cho nhanh chóng; thúc đẩy

7
New cards

to seek out st

tìm ra cái gì sau 1 thời gian dài cố gắng tìm kiếm

8
New cards

to give in to sb/sth

đầu hàng ai cái gì

9
New cards

to Take/ Sit for+ a/an/the+ (exam/ test)

kiểm tra

10
New cards

to evaluate sth

kiểm tra đánh giá

11
New cards

get/ be involved in + sth / V-ing

tham gia vào, liên quan, dính líu vào

12
New cards

to involve Ving/sth/sb

bao gồm

13
New cards

to pull up one’s socks

cố gắng, nỗ lực làm gì

14
New cards

be caught up in st/Ving

bị thu hút, bị cuốn vào

15
New cards

to catch up sb

gặp gỡ, thăm hỏi ai

16
New cards

to give it a shot

thử sức

17
New cards

to hear/see/notice/watch/feel Sb+ Ving/DO

18
New cards

to feel Sb+ Ving/DO

19
New cards

to watch Sb+ Ving/DO

20
New cards

to see Sb+ Ving/DO

21
New cards

to notice Sb+ Ving/DO

22
New cards

Destress(v)

xả stress, thư giãn

23
New cards

to Process/Treat+ sth

xử lí rác

24
New cards

to Seize/Take+ a chance/ an opportunity

nắm bắt lấy cơ hội

25
New cards

Distorted(a)

sai lệch, thiên lệch

26
New cards

Skewed(a)

sai lệch, thiên lệch

27
New cards

Negligence(a)

cẩu thả, tắc trách

28
New cards

Svat+ be IN question

cái gì đang bị nghi ngờ, chưa chắc chắn, đang được đặt dấu hỏi

29
New cards

Svat be UNDER + scrutiny/ consideration

đang bị giám sát chặt chẽ, kiểm tra kĩ lưỡng

30
New cards

tobe Prone to + N( bệnh)

dễ bị tổn thương, dễ nhiễm bệnh

31
New cards

exacerbate + sth

làm cho cái gì trầm trọng, tồi tệ

32
New cards

to bolster st= to back st

đẩy mạnh, nâng cao

33
New cards

Robust(a)

vững vàng, lớn mạnh

34
New cards

to stand ON the Threshold of

đứng trước ngưỡng cửa của

35
New cards

to issue sth TO sb/sth

ban hành, cấp, phát cái gì cho ai, cái gì

36
New cards

to Grant sth TO sb/sth

trao, cấp, cho phép, chấp nhận

37
New cards

to Rein IN sth

kiềm chế, kiểm soát cái gì

38
New cards

to hold st/sb back

cản trở

39
New cards

to LET LOOSE sth

thả lỏng, xả hơi, nới rộng

40
New cards

tobe neglectful OF sth/Ving

thờ ơ, không quan tâm

41
New cards

destitution(n)

cảnh nghèo túng, nghèo khó

42
New cards

reluctant(a)

miễn cưỡng

43
New cards

Purified(a)

tinh khiết, sạch sẽ, thuần khiết

44
New cards

seamless(a)

liên tục, liền mạch

45
New cards

to be/keep/stay IN touch with sb

giữ liên lạc với ai

46
New cards

to Instill IN sb/st( giá trị, tư tưởng, niềm tin,…)

ngấm vào, truyền đạt, gieo rắc

47
New cards

gratification(n)

sự hài lòng

48
New cards

to perpetuate + sth

làm cho cái gì tiếp tục tông tại, kéo dài( thường là điều xấu

49
New cards

to amplify st

thổi phồng, khuếch đại

50
New cards

to weather the challenges / a tough time

vượt qua / chống chọi / chịu đựng

51
New cards