Linguistic Foundation and World English - Glossary

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:52 AM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

57 Terms

1
New cards

Acrolect

biến thể thượng tầng Variety "uy tín nhất" hoặc "cao nhất" của một language trong một cộng đồng cụ thể; thường gần với standard form hơn và được dùng trong các ngữ cảnh formal.

2
New cards

Appraisal Lexis

Vocabulary thể hiện attitude của người nói đối với nội dung đang bàn và đối với chính interaction trong conversation (ví dụ: "I was absolutely appalled").

3
New cards

Aspect

thể Một grammatical category xử lý cấu trúc thời gian bên trong của một action, tập trung vào việc action đó đang diễn ra (progressive), đã hoàn tất (perfect), hay được nhìn như một whole (simple).

4
New cards

Assimilation

đồng hóa (âm vị) Một đặc trưng của connected speech khi một sound segment thay đổi để trở nên giống với một sound lân cận. Có thể là progressive (âm trước ảnh hưởng âm sau), regressive (âm sau ảnh hưởng âm trước), hoặc mutual/coalescence (hai âm nhập lại thành một).

5
New cards

Back-channelling devices

Các tín hiệu từ listener (ví dụ: "Yeah?", "Mmm," "I see!") cho thấy họ đang chú ý mà không cắt lời speaker.

6
New cards

Basilect

biến thể hạ tầng Variety "ít uy tín nhất" hoặc "thấp nhất" của một language; thường rất colloquial và được dùng trong các tình huống informal, đời thường.

7
New cards

Classroom Discourse

diễn ngôn lớp học Giao tiếp và tương tác (spoken và written) diễn ra trong bối cảnh giáo dục giữa teacher-student hoặc giữa students; thường có đặc trưng power dynamics bất đối xứng.

8
New cards

Coalescence (Mutual Assimilation)

đồng hóa tương hỗ Một dạng assimilation khi hai âm liền kề kết hợp để tạo thành một âm mới duy nhất (ví dụ: [t] + [j] → [tʃ] trong "won't you").

9
New cards

Collocation

kết hợp từ Sự habitual co-occurrence của các từ trong khoảng cách gần nhau (ví dụ: "heavy rain", "make a decision").

10
New cards

Colligation

Một dạng grammatical collocation/pattern khi một từ có xu hướng đi kèm với một grammatical category hoặc structure nhất định (ví dụ: verb "see" + preposition "with" trong "see with the naked eye").

11
New cards

Commissives

hành động ngôn từ cam kết Một nhóm speech acts khiến speaker cam kết với một course of action trong tương lai, như promising, threatening, hoặc offering.

12
New cards

Connected Speech

connected speech Dòng nói liên tục trong giao tiếp hội thoại, có các hiện tượng phonological như assimilation, elision và liaison.

13
New cards

Context

ngữ cảnh Toàn bộ môi trường động (theo nghĩa rộng nhất) giúp participants tương tác và làm cho các linguistic expressions trở nên dễ hiểu. Context bao gồm shared knowledge, social norms, và chi tiết tình huống.

14
New cards

Continuum View (Spoken-Written)

quan điểm liên tục (speech-writing) Quan điểm cho rằng speech và writing không đối lập nhị phân đơn giản mà nằm trên một continuum; các registers nằm giữa hai cực "speech-like" và "written-like" tùy theo yếu tố tình huống và linguistic features.

15
New cards

Corpus (pl. corpora)

ngữ liệu Một tập hợp texts (spoken hoặc written) được lấy mẫu có hệ thống nhằm đại diện cho một hoặc nhiều language varieties. Corpora dùng để nghiên cứu typical, real-world language use.

16
New cards

Declarations

hành động ngôn từ tuyên bố Một nhóm speech acts tạo ra thay đổi ngay lập tức trong institutional state of affairs, như baptizing, naming, declaring war, hoặc firing someone.

17
New cards

Directives

hành động ngôn từ điều khiển / chỉ dẫn Một nhóm speech acts trong đó speaker cố gắng khiến addressee làm một việc gì đó, như requesting, questioning, hoặc commanding.

18
New cards

Discourse

diễn ngôn Language-use gắn với bối cảnh xã hội (socially situated) trong bất kỳ kênh/medium nào; thường được mô tả là "language above the sentence".

19
New cards

Discourse Analysis

phân tích diễn ngôn Một phương pháp nghiên cứu giao tiếp written hoặc spoken để hiểu cách language truyền đạt meaning, kiến tạo social realities và định hình interactions.

20
New cards

Dynamic Verbs

động từ hành động Verbs mô tả actions/activities/processes có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng và có thể bao hàm change of state (ví dụ: run, write, build). Thường dùng với progressive tenses.

21
New cards

Elision

lược âm Một đặc trưng của connected speech khi một sound segment bị lược bỏ khỏi chuỗi âm, đặc biệt khi nằm giữa consonant cluster (ví dụ: [t] trong "next day").

22
New cards

Endonormative Attitude

chuẩn nội sinh Thực hành thiết lập linguistic norms dựa trên tiêu chí nội bộ và nhu cầu đặc thù của một nation, thay vì bám theo external standards.

23
New cards

English as a Lingua Franca (ELF)

English được dùng như một bridge language chung giữa những người nói có first languages khác nhau. ELF thách thức quan niệm "native speaker" là thẩm quyền duy nhất và nhấn mạnh communicative effectiveness.

24
New cards

Exonormative Attitude

chuẩn ngoại sinh Thực hành tuân theo linguistic norms được đặt từ bên ngoài bởi một nation hoặc speech community khác (ví dụ: American colonies theo British English standards).

25
New cards

Expanding Circle

Trong mô hình Kachru, các quốc gia dùng English như foreign language để giao tiếp quốc tế, không có lịch sử bị English speakers colonize (ví dụ: China, Japan, Germany). Các quốc gia này là "norm-dependent".

26
New cards

Expressives

hành động ngôn từ biểu cảm Một nhóm speech acts thể hiện psychological/emotional state, như thanking, apologizing, welcoming, hoặc complaining.

27
New cards

Hedging

hedging (lối nói rào đón) Việc dùng words/phrases (ví dụ: "kind of", "sort of", "I guess") để thể hiện imprecision/uncertainty, làm mềm nhận xét và tránh over-directness.

28
New cards

Illocutionary Act

hành động tại ngôn Meaning hoặc action có chủ đích mà speaker thực hiện khi tạo utterance (ví dụ: requesting, warning, promising). Cũng được gọi là illocutionary force.

29
New cards

Inner Circle

Trong mô hình Kachru, các quốc gia nơi English là native và primary language (ví dụ: USA, UK, Australia). Các quốc gia này được xem là "norm-providing".

30
New cards

Interlanguage

liên ngôn ngữ Hệ thống ngôn ngữ (linguistic system) mà second-language learner sử dụng trong quá trình acquire một language mới; chứa đặc điểm của cả L1 và target language.

31
New cards

Intonation

ngữ điệu "Giai điệu" của lời nói do biến thiên pitch tạo ra. Intonation có các chức năng như biểu đạt emotion, phân biệt questions với statements, và chỉ ra focus.

32
New cards

Kachru's 'three circles' model

mô hình ba vòng tròn của Kachru Một mô hình khái niệm hóa sự lan tỏa của English, chia users thành ba vòng tròn đồng tâm: Inner Circle, Outer Circle, và Expanding Circle.

33
New cards

Lexical Bundles

Một chuỗi gồm ba từ trở lên thường xuyên co-occur trong các registers nhất định, thường structurally incomplete (ví dụ: "do you want me to", "I don't know what").

34
New cards

Liaison (Linking)

nối âm Một đặc trưng của connected speech khi một âm được chèn vào để tạo chuyển tiếp mượt giữa các từ, như một approximant (/w/, /r/, /j/) giữa hai vowel sounds.

35
New cards

Locutionary Act

hành động tạo ngôn Hành động vật lý tạo ra một linguistic expression có nghĩa; phát ngôn literal itself.

36
New cards

Mesolect

biến thể trung tầng Variety trung gian của một language; thường là national variety pha trộn yếu tố standard và non-standard, dùng trong bối cảnh semi-formal hoặc informal.

37
New cards

Mood

thức / thái (ngữ pháp) Một grammatical category cho thấy attitude của speaker đối với reality hoặc likelihood của điều được nói. Các moods chính trong English gồm indicative (facts), imperative (commands), và subjunctive (hypotheticals, wishes).

38
New cards

Nativization

Quá trình một language phát triển các đặc điểm riêng trong một bối cảnh mới, tách khỏi form ban đầu và hình thành identity riêng (ví dụ: sự phát triển của American English).

39
New cards

Outer Circle

Trong mô hình Kachru, các quốc gia nơi English là second language quan trọng cho các chức năng thể chế như government và education, thường do lịch sử colonization (ví dụ: India, Nigeria, Singapore). Các quốc gia này là "norm-developing".

40
New cards

Perlocutionary Act

hành động hậu ngôn Hiệu ứng mà utterance gây ra lên thoughts, feelings hoặc actions của hearer.

41
New cards

Placeholder Words

Các từ mơ hồ như "thing", "stuff", hoặc "whatchamacallit" dùng để thay thế cho nouns cụ thể hơn.

42
New cards

Politeness Strategies

chiến lược lịch sự Các kỹ thuật ngôn ngữ dùng để quản lý quan hệ liên cá nhân và "face" (public self-image). Bao gồm positive politeness (tạo rapport) và negative politeness (giảm imposition).

43
New cards

Pragmatics

ngữ dụng học Nghiên cứu language trong context, tập trung vào speaker meaning, contextual meaning, và cách "nhiều hơn được truyền đạt so với literal meaning".

44
New cards

Progressive Aspect

thể tiếp diễn Một aspect dùng để mô tả actions/events đang diễn ra hoặc đang trong tiến trình tại một thời điểm cụ thể, thường được đánh dấu bằng verb dạng -ing.

45
New cards

Representatives

hành động ngôn từ trình bày / xác tín Một nhóm speech acts khiến speaker cam kết với truth của một proposition, như asserting, concluding, hoặc informing.

46
New cards

Semantic Preference

khuynh hướng ngữ nghĩa Các khái quát hóa về semantic categories của những từ thường co-occur với một node word cụ thể (ví dụ: "naked eye" có semantic preference với nhóm từ liên quan VISIBILITY như "visible", "seen", "observed").

47
New cards

Semantic Prosody

sắc thái ngữ nghĩa Xu hướng một từ "mang" positive/negative connotation thông qua liên hệ với một tập collocates. Nó vận hành ở cấp độ discourse và pragmatics.

48
New cards

Speech Act

hành động ngôn từ Một utterance được xem như một action, đặc biệt xét theo intention, purpose hoặc effect. Bao gồm locutionary, illocutionary và perlocutionary acts.

49
New cards

Stative Verbs

động từ trạng thái Verbs mô tả states/conditions/ongoing situations không bao hàm change (như possession, perception, belief; ví dụ: know, believe, own). Thường không dùng với progressive tenses.

50
New cards

Stress (Word and Sentence)

trọng âm (từ / câu) Độ prominence đặt lên một syllable trong một word hoặc một word trong một sentence. Liên quan đến loudness, pitch movement và syllable lengthening.

51
New cards

Strong Form

dạng mạnh Cách phát âm đầy đủ, có stress của function word (ví dụ: /fɔː/ cho "for"), dùng để nhấn mạnh hoặc khi từ đứng ở vị trí cuối.

52
New cards

Tense

thì Một grammatical category liên kết verb form với một time frame cụ thể, thường là past hoặc present trong English.

53
New cards

Time

thời gian Một khái niệm phổ quát, phi-ngôn-ngữ, có ba phân chia: past, present, future.

54
New cards

Tone Group (Tone Unit)

nhóm ngữ điệu Một đoạn lời nói có intonation contour riêng và chứa một prominent, stressed syllable gọi là tonic syllable hoặc nucleus.

55
New cards

Tonic Syllable (Nucleus)

âm tiết mang trọng tâm (nucleus) Syllable nổi bật nhất trong một tone group, mang meaning chính và là nơi xảy ra pitch movement chủ đạo.

56
New cards

Vague Language

Các expressions/words cố ý không chính xác (ví dụ: "about", "approximately", "thingy"), phổ biến trong spoken language để phục vụ chức năng liên cá nhân như politeness và tránh over-directness.

57
New cards

Weak Form

dạng yếu Cách phát âm reduced, không stress của function word (ví dụ: /fə/ cho "for"), dùng trong đa số ngữ cảnh khi từ không được nhấn mạnh.