1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
Acrolect
biến thể thượng tầng Variety "uy tín nhất" hoặc "cao nhất" của một language trong một cộng đồng cụ thể; thường gần với standard form hơn và được dùng trong các ngữ cảnh formal.
Appraisal Lexis
Vocabulary thể hiện attitude của người nói đối với nội dung đang bàn và đối với chính interaction trong conversation (ví dụ: "I was absolutely appalled").
Aspect
thể Một grammatical category xử lý cấu trúc thời gian bên trong của một action, tập trung vào việc action đó đang diễn ra (progressive), đã hoàn tất (perfect), hay được nhìn như một whole (simple).
Assimilation
đồng hóa (âm vị) Một đặc trưng của connected speech khi một sound segment thay đổi để trở nên giống với một sound lân cận. Có thể là progressive (âm trước ảnh hưởng âm sau), regressive (âm sau ảnh hưởng âm trước), hoặc mutual/coalescence (hai âm nhập lại thành một).
Back-channelling devices
Các tín hiệu từ listener (ví dụ: "Yeah?", "Mmm," "I see!") cho thấy họ đang chú ý mà không cắt lời speaker.
Basilect
biến thể hạ tầng Variety "ít uy tín nhất" hoặc "thấp nhất" của một language; thường rất colloquial và được dùng trong các tình huống informal, đời thường.
Classroom Discourse
diễn ngôn lớp học Giao tiếp và tương tác (spoken và written) diễn ra trong bối cảnh giáo dục giữa teacher-student hoặc giữa students; thường có đặc trưng power dynamics bất đối xứng.
Coalescence (Mutual Assimilation)
đồng hóa tương hỗ Một dạng assimilation khi hai âm liền kề kết hợp để tạo thành một âm mới duy nhất (ví dụ: [t] + [j] → [tʃ] trong "won't you").
Collocation
kết hợp từ Sự habitual co-occurrence của các từ trong khoảng cách gần nhau (ví dụ: "heavy rain", "make a decision").
Colligation
Một dạng grammatical collocation/pattern khi một từ có xu hướng đi kèm với một grammatical category hoặc structure nhất định (ví dụ: verb "see" + preposition "with" trong "see with the naked eye").
Commissives
hành động ngôn từ cam kết Một nhóm speech acts khiến speaker cam kết với một course of action trong tương lai, như promising, threatening, hoặc offering.
Connected Speech
connected speech Dòng nói liên tục trong giao tiếp hội thoại, có các hiện tượng phonological như assimilation, elision và liaison.
Context
ngữ cảnh Toàn bộ môi trường động (theo nghĩa rộng nhất) giúp participants tương tác và làm cho các linguistic expressions trở nên dễ hiểu. Context bao gồm shared knowledge, social norms, và chi tiết tình huống.
Continuum View (Spoken-Written)
quan điểm liên tục (speech-writing) Quan điểm cho rằng speech và writing không đối lập nhị phân đơn giản mà nằm trên một continuum; các registers nằm giữa hai cực "speech-like" và "written-like" tùy theo yếu tố tình huống và linguistic features.
Corpus (pl. corpora)
ngữ liệu Một tập hợp texts (spoken hoặc written) được lấy mẫu có hệ thống nhằm đại diện cho một hoặc nhiều language varieties. Corpora dùng để nghiên cứu typical, real-world language use.
Declarations
hành động ngôn từ tuyên bố Một nhóm speech acts tạo ra thay đổi ngay lập tức trong institutional state of affairs, như baptizing, naming, declaring war, hoặc firing someone.
Directives
hành động ngôn từ điều khiển / chỉ dẫn Một nhóm speech acts trong đó speaker cố gắng khiến addressee làm một việc gì đó, như requesting, questioning, hoặc commanding.
Discourse
diễn ngôn Language-use gắn với bối cảnh xã hội (socially situated) trong bất kỳ kênh/medium nào; thường được mô tả là "language above the sentence".
Discourse Analysis
phân tích diễn ngôn Một phương pháp nghiên cứu giao tiếp written hoặc spoken để hiểu cách language truyền đạt meaning, kiến tạo social realities và định hình interactions.
Dynamic Verbs
động từ hành động Verbs mô tả actions/activities/processes có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng và có thể bao hàm change of state (ví dụ: run, write, build). Thường dùng với progressive tenses.
Elision
lược âm Một đặc trưng của connected speech khi một sound segment bị lược bỏ khỏi chuỗi âm, đặc biệt khi nằm giữa consonant cluster (ví dụ: [t] trong "next day").
Endonormative Attitude
chuẩn nội sinh Thực hành thiết lập linguistic norms dựa trên tiêu chí nội bộ và nhu cầu đặc thù của một nation, thay vì bám theo external standards.
English as a Lingua Franca (ELF)
English được dùng như một bridge language chung giữa những người nói có first languages khác nhau. ELF thách thức quan niệm "native speaker" là thẩm quyền duy nhất và nhấn mạnh communicative effectiveness.
Exonormative Attitude
chuẩn ngoại sinh Thực hành tuân theo linguistic norms được đặt từ bên ngoài bởi một nation hoặc speech community khác (ví dụ: American colonies theo British English standards).
Expanding Circle
Trong mô hình Kachru, các quốc gia dùng English như foreign language để giao tiếp quốc tế, không có lịch sử bị English speakers colonize (ví dụ: China, Japan, Germany). Các quốc gia này là "norm-dependent".
Expressives
hành động ngôn từ biểu cảm Một nhóm speech acts thể hiện psychological/emotional state, như thanking, apologizing, welcoming, hoặc complaining.
Hedging
hedging (lối nói rào đón) Việc dùng words/phrases (ví dụ: "kind of", "sort of", "I guess") để thể hiện imprecision/uncertainty, làm mềm nhận xét và tránh over-directness.
Illocutionary Act
hành động tại ngôn Meaning hoặc action có chủ đích mà speaker thực hiện khi tạo utterance (ví dụ: requesting, warning, promising). Cũng được gọi là illocutionary force.
Inner Circle
Trong mô hình Kachru, các quốc gia nơi English là native và primary language (ví dụ: USA, UK, Australia). Các quốc gia này được xem là "norm-providing".
Interlanguage
liên ngôn ngữ Hệ thống ngôn ngữ (linguistic system) mà second-language learner sử dụng trong quá trình acquire một language mới; chứa đặc điểm của cả L1 và target language.
Intonation
ngữ điệu "Giai điệu" của lời nói do biến thiên pitch tạo ra. Intonation có các chức năng như biểu đạt emotion, phân biệt questions với statements, và chỉ ra focus.
Kachru's 'three circles' model
mô hình ba vòng tròn của Kachru Một mô hình khái niệm hóa sự lan tỏa của English, chia users thành ba vòng tròn đồng tâm: Inner Circle, Outer Circle, và Expanding Circle.
Lexical Bundles
Một chuỗi gồm ba từ trở lên thường xuyên co-occur trong các registers nhất định, thường structurally incomplete (ví dụ: "do you want me to", "I don't know what").
Liaison (Linking)
nối âm Một đặc trưng của connected speech khi một âm được chèn vào để tạo chuyển tiếp mượt giữa các từ, như một approximant (/w/, /r/, /j/) giữa hai vowel sounds.
Locutionary Act
hành động tạo ngôn Hành động vật lý tạo ra một linguistic expression có nghĩa; phát ngôn literal itself.
Mesolect
biến thể trung tầng Variety trung gian của một language; thường là national variety pha trộn yếu tố standard và non-standard, dùng trong bối cảnh semi-formal hoặc informal.
Mood
thức / thái (ngữ pháp) Một grammatical category cho thấy attitude của speaker đối với reality hoặc likelihood của điều được nói. Các moods chính trong English gồm indicative (facts), imperative (commands), và subjunctive (hypotheticals, wishes).
Nativization
Quá trình một language phát triển các đặc điểm riêng trong một bối cảnh mới, tách khỏi form ban đầu và hình thành identity riêng (ví dụ: sự phát triển của American English).
Outer Circle
Trong mô hình Kachru, các quốc gia nơi English là second language quan trọng cho các chức năng thể chế như government và education, thường do lịch sử colonization (ví dụ: India, Nigeria, Singapore). Các quốc gia này là "norm-developing".
Perlocutionary Act
hành động hậu ngôn Hiệu ứng mà utterance gây ra lên thoughts, feelings hoặc actions của hearer.
Placeholder Words
Các từ mơ hồ như "thing", "stuff", hoặc "whatchamacallit" dùng để thay thế cho nouns cụ thể hơn.
Politeness Strategies
chiến lược lịch sự Các kỹ thuật ngôn ngữ dùng để quản lý quan hệ liên cá nhân và "face" (public self-image). Bao gồm positive politeness (tạo rapport) và negative politeness (giảm imposition).
Pragmatics
ngữ dụng học Nghiên cứu language trong context, tập trung vào speaker meaning, contextual meaning, và cách "nhiều hơn được truyền đạt so với literal meaning".
Progressive Aspect
thể tiếp diễn Một aspect dùng để mô tả actions/events đang diễn ra hoặc đang trong tiến trình tại một thời điểm cụ thể, thường được đánh dấu bằng verb dạng -ing.
Representatives
hành động ngôn từ trình bày / xác tín Một nhóm speech acts khiến speaker cam kết với truth của một proposition, như asserting, concluding, hoặc informing.
Semantic Preference
khuynh hướng ngữ nghĩa Các khái quát hóa về semantic categories của những từ thường co-occur với một node word cụ thể (ví dụ: "naked eye" có semantic preference với nhóm từ liên quan VISIBILITY như "visible", "seen", "observed").
Semantic Prosody
sắc thái ngữ nghĩa Xu hướng một từ "mang" positive/negative connotation thông qua liên hệ với một tập collocates. Nó vận hành ở cấp độ discourse và pragmatics.
Speech Act
hành động ngôn từ Một utterance được xem như một action, đặc biệt xét theo intention, purpose hoặc effect. Bao gồm locutionary, illocutionary và perlocutionary acts.
Stative Verbs
động từ trạng thái Verbs mô tả states/conditions/ongoing situations không bao hàm change (như possession, perception, belief; ví dụ: know, believe, own). Thường không dùng với progressive tenses.
Stress (Word and Sentence)
trọng âm (từ / câu) Độ prominence đặt lên một syllable trong một word hoặc một word trong một sentence. Liên quan đến loudness, pitch movement và syllable lengthening.
Strong Form
dạng mạnh Cách phát âm đầy đủ, có stress của function word (ví dụ: /fɔː/ cho "for"), dùng để nhấn mạnh hoặc khi từ đứng ở vị trí cuối.
Tense
thì Một grammatical category liên kết verb form với một time frame cụ thể, thường là past hoặc present trong English.
Time
thời gian Một khái niệm phổ quát, phi-ngôn-ngữ, có ba phân chia: past, present, future.
Tone Group (Tone Unit)
nhóm ngữ điệu Một đoạn lời nói có intonation contour riêng và chứa một prominent, stressed syllable gọi là tonic syllable hoặc nucleus.
Tonic Syllable (Nucleus)
âm tiết mang trọng tâm (nucleus) Syllable nổi bật nhất trong một tone group, mang meaning chính và là nơi xảy ra pitch movement chủ đạo.
Vague Language
Các expressions/words cố ý không chính xác (ví dụ: "about", "approximately", "thingy"), phổ biến trong spoken language để phục vụ chức năng liên cá nhân như politeness và tránh over-directness.
Weak Form
dạng yếu Cách phát âm reduced, không stress của function word (ví dụ: /fə/ cho "for"), dùng trong đa số ngữ cảnh khi từ không được nhấn mạnh.