TV. B8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:25 PM on 4/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

拍照

chụp ảnh/pāizhào/

2
New cards

chụp/pāi/

3
New cards

đóng;nhắm;ngậm/bì/

4
New cards

闭上

nhắm lại/bì shàng/

5
New cards

闭嘴

câm miệng/bì zuǐ/

6
New cards

油画

tranh sơn dầu/yóuhuà/

7
New cards

放大

phóng to/fàngdà/

8
New cards

lần/bèi/

9
New cards

公分

cm/gōngfēn/

10
New cards

厘米

cm/límǐ/

11
New cards

差点儿

suýt chút nữa/chàdiǎnr/

12
New cards

đụng;chạm;gặp/pèng/

13
New cards

碰见

gặp phải/pèngjiàn/

14
New cards

碰上

bắt gặp/pèngshàng/

15
New cards

事故

tai nạn;sự cố/shìgù/

16
New cards

交通事故

tai nạn giao thông/jiāotōng shìgù/

17
New cards

chỉnh;làm;toàn bộ/zhěng/

18
New cards

眼睛

mắt/yǎnjīng/

19
New cards

眼镜

kính/yǎnjìng/

20
New cards

别提了

đừng nhắc nữa/bié tí le/

21
New cards

倒霉

đen đủi/dǎoméi/

22
New cards

摔跤

ngã;té/shuāijiāo/

23
New cards

摔坏

rơi vỡ/shuāi huài/

24
New cards

rơi;rớt;mất/diào/

25
New cards

保证

bảo đảm;cam đoan/bǎozhèng/

26
New cards

遵守

tuân thủ/zūnshǒu/

27
New cards

规则

quy tắc/guīzé/

28
New cards

造成

gây ra/zàochéng/

29
New cards

拥挤

đông đúc;chen chúc/yōngjǐ/

30
New cards

主要

chủ yếu/zhǔyào/

31
New cards

原因

nguyên nhân/yuányīn/

32
New cards

之一

một trong những/zhī yī/

33
New cards

引起

dẫn đến;gây ra/yǐnqǐ/

34
New cards

赶快

nhanh;gấp/gǎnkuài/

35
New cards

发展

phát triển/fāzhǎn/