1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
拍照
chụp ảnh/pāizhào/
拍
chụp/pāi/
闭
đóng;nhắm;ngậm/bì/
闭上
nhắm lại/bì shàng/
闭嘴
câm miệng/bì zuǐ/
油画
tranh sơn dầu/yóuhuà/
放大
phóng to/fàngdà/
倍
lần/bèi/
公分
cm/gōngfēn/
厘米
cm/límǐ/
差点儿
suýt chút nữa/chàdiǎnr/
碰
đụng;chạm;gặp/pèng/
碰见
gặp phải/pèngjiàn/
碰上
bắt gặp/pèngshàng/
事故
tai nạn;sự cố/shìgù/
交通事故
tai nạn giao thông/jiāotōng shìgù/
整
chỉnh;làm;toàn bộ/zhěng/
眼睛
mắt/yǎnjīng/
眼镜
kính/yǎnjìng/
别提了
đừng nhắc nữa/bié tí le/
倒霉
đen đủi/dǎoméi/
摔跤
ngã;té/shuāijiāo/
摔坏
rơi vỡ/shuāi huài/
掉
rơi;rớt;mất/diào/
保证
bảo đảm;cam đoan/bǎozhèng/
遵守
tuân thủ/zūnshǒu/
规则
quy tắc/guīzé/
造成
gây ra/zàochéng/
拥挤
đông đúc;chen chúc/yōngjǐ/
主要
chủ yếu/zhǔyào/
原因
nguyên nhân/yuányīn/
之一
một trong những/zhī yī/
引起
dẫn đến;gây ra/yǐnqǐ/
赶快
nhanh;gấp/gǎnkuài/
发展
phát triển/fāzhǎn/