1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Despite + N/V-ing
Despite being underprivileged
= mặc dù
Nghĩa:
“Mặc dù có hoàn cảnh thiếu thốn”
hoặc
“Dù không có điều kiện”
Phân tích:
despite = mặc dù
being = việc ở trong trạng thái…
underprivileged = thiếu điều kiện, kém may mắn về kinh tế/xã hội
underprivileged
Adj. thiếu điều kiện, kém may mắn về kinh tế/xã hội
không có nhiều cơ hội hay điều kiện như người khác.
Thường dùng để nói:
người nghèo
trẻ em khó khăn
gia đình không có điều kiện
tầng lớp thiệt thò
thiếu cơ hội
giáo dục kém
hoàn cảnh xã hội khó khăn
her exceptional intellect
exceptional (adj)= xuất sắc đặc biệt, vượt trội
Không chỉ là “good”.
Nó mang cảm giác:
nổi bật hơn người bình thường
intellect (n)= trí tuệ, năng lực trí óc
Nghĩa:
“trí tuệ xuất chúng của cô ấy”
hoặc
“đầu óc cực kỳ thông minh của cô ấy”
her exceptional intellect allows her to enroll in the prestigious Pyeonghyeon High School
enroll in
= nhập học / ghi danh vào
chính thức nhập học.
Thường dùng cho:
trường học
khóa học
chương trình
quân đội
the prestigious Pyeonghyeon High School
prestigious(adj) = danh tiếng, uy tín
her exceptional intellect allows her to enroll in the prestigious Pyeonghyeon High School
expensive lessons
Lesson /ˈlesən/
(số nhiều: lessons)
She struggles to compete with all the other privileged students who have expensive lessons
1. Bài học / buổi học
English lessons
→ các buổi học tiếng Anh
piano lessons
→ lớp học piano
I have three lessons today.
→ Hôm nay tôi có 3 tiết học.
Trong Anh-Anh, lesson còn dùng như:
tiết học ở trường.
2. Bài học kinh nghiệm
Life taught me an important lesson.
→ Cuộc đời dạy tôi một bài học quan trọng.
Learn your lesson.
→ Rút kinh nghiệm đi.
Amidst these challenges
Nghĩa:
“Giữa những thử thách này”
hoặc
“Trong hoàn cảnh đầy khó khăn đó”
Phân tích:
amidst = giữa, giữa lúc, trong hoàn cảnh
these = những điều này
challenges = thử thách
Amidst these challenges, she is determined to succeed and become a judge
amidst
Đây là từ khá “văn viết”, nghe sang hơn:
in the middle of
among
Compete with
= cạnh tranh với
She struggles to compete with all the other privileged students who have expensive lessons
Worthy of + noun
adjective phrase
= xứng đáng với
You are worthy of respect.
→ Bạn xứng đáng được tôn trọng.
She is worthy of love.
→ Cô ấy xứng đáng được yêu thương.
Be determined to + V
= quyết tâm.
She is determined to succeed and become a judge.
Nghĩa:
“Cô ấy quyết tâm thành công và trở thành một thẩm phán.”
Phân tích:
she is determined (adj) to + V = cô ấy quyết tâm làm gì
succeed (v)= thành công
become a judge = trở thành thẩm phán
Despite the disadvantages (that)life has dealt her
deal someone something
≈ trao cho ai điều gì (thường là số phận/cuộc đời)
Despite the disadvantages (that)life has dealt her, she is worthy of respect.
Nghĩa:
“Mặc dù cuộc đời đã mang đến cho cô ấy nhiều bất lợi, cô ấy vẫn xứng đáng được tôn trọng.”
Life has dealt him many challenges.
→ Cuộc đời đã đưa đến cho anh ấy nhiều thử thách.
Life has dealt her disadvantages.
→ Cuộc đời đã đặt cô ấy vào nhiều hoàn cảnh bất lợi.

Profession
/n/
= nghề nghiệp, chuyên môn nghề nghiệp
(thường là nghề cần học hành/kỹ năng chuyên môn)
Ví dụ:
teaching profession = nghề giáo
medical profession = ngành y
law profession = nghề luật
Trong câu:
pursue academics as their profession
pursue = theo đuổi
academics = học thuật
as their profession = như nghề nghiệp của họ
→ “theo đuổi học thuật làm nghề nghiệp”
a well-cultivated environment
Well-cultivated (adj)= được nuôi dưỡng / giáo dục / phát triển tốt
well = tốt
cultivated = được trau dồi, nuôi dưỡng, giáo dục
→ a well-cultivated environment
= một môi trường được giáo dục, nuôi dưỡng tốt
= môi trường phát triển tốt cho học tập/văn hóa
Tùy ngữ cảnh có thể hiểu:
môi trường có giáo dục tốt
môi trường văn minh
môi trường được chăm chút để phát triển con người
and the drive to reach the accomplishments of their parents
Cụm:
“and the drive to reach the accomplishments of their parents…”
Nghĩa
= “và động lực để đạt được những thành tựu của cha mẹ họ…”
Phân tích cấu trúc
the drive
= động lực / tham vọng / ý chí
the accomplishments
= những thành tựu
Etiquette
/ˈetɪket/
= phép lịch sự, lễ nghi, quy tắc ứng xử đúng mực
Từ này thường dùng cho:
cách cư xử lịch sự
phép tắc xã hội
manners trong tình huống trang trọng hơn
Ví dụ:
table etiquette
= phép lịch sự trên bàn ăn
business etiquette
= quy tắc ứng xử trong công việc
social etiquette
= phép tắc xã hội
Trong câu:
he places great importance on etiquette
places importance on = coi trọng
etiquette = lễ nghi/phép tắc
→ “anh ấy rất coi trọng phép tắc/lễ nghi.”
High-income bracket
high-income = thu nhập cao
bracket = nhóm / phân khúc
→ high-income bracket
= tầng lớp / nhóm thu nhập cao
Concentration
/ˌkɒnsnˈtreɪʃn/ (n): Sự tập trung.
Dismissal
/dɪsˈmɪsl/ (n): Sự giải tán, giờ tan học / tan sở (xuất phát từ động từ dismiss nghĩa là giải tán hoặc sa thải).

prick Yunji's conscience
"ended up pricking Yunji's conscience" có thể hiểu một cách đơn giản là: "cuối cùng đã làm cho lương tâm của Yunji cảm thấy cắn rứt / bứt rứt / tội lỗi."
* Prick someone's conscience: Làm ai đó cắn rứt lương tâm.
### 2. Phân tích chi tiết cụm "Prick someone's conscience":
* Prick (v): Châm, chích, đâm nhẹ (giống như cảm giác bị kim châm).
* Conscience (n): Lương tâm.
3. Ví dụ thực tế:
* He didn't tell the truth, and his conscience pricked him all night.
(Anh ta đã không nói thật, và lương tâm cứ cắn rứt anh ta suốt cả đêm.)
* Seeing the poor dog ended up pricking her conscience for not helping earlier.
(Nhìn thấy chú chó tội nghiệp cuối cùng lại làm lương tâm cô ấy cắn rứt vì đã không giúp đỡ sớm hơn.)

Turn someone down
(Phrasal verb): Từ chối ai đó (đặc biệt là từ chối lời tỏ tình, lời cầu hôn hoặc một lời đề nghị).
Eg: He asked her out, but she turned him down. (Cậu ấy hẹn cô ấy đi chơi, nhưng cô ấy từ chối rồi.)
Grow apart
(động từ cụm - phrasal verb) xa mặt cách lòng, mối quan hệ dần trở nên xa cách, nguội lạnh theo thời gian.
We used to be best friends in high school, but we grew apart when we went to different universities.
(Tụi mình từng là bạn thân hồi cấp 3, nhưng đã dần xa cách khi mỗi đứa học một trường đại học khác nhau.)
As people get older, they sometimes just grow apart.
(Khi con người ta lớn lên, đôi khi họ tự dưng xa cách nhau một cách tự nhiên.)

Agonize over something
Agonize over something: Dằn vặt, trăn trở khốn khổ về điều gì (như tụi mình vừa phân tích ở trên). Việc anh chàng dùng thì Quá khứ đơn (agonized) cho thấy cậu ấy đã phải trải qua một khoảng thời gian tự trách bản thân vô cùng nặng nề trước khi lấy hết can đảm để nói ra điều này.
Bong bóng thoại của bạn nam (trên): "Cậu có biết là tớ đã phải dằn vặt khốn khổ thế nào về chuyện này không hả?"
Dưới đây là cách dùng và các cấu trúc đi kèm cực hay của từ này để bạn làm chủ nó nhé:
### 1. Các cấu trúc thường gặp với động từ "Agonize":
Từ này thường đi với giới từ over hoặc about:
* He spent days *agonizing over** whether to accept the job offer or not.*
(Anh ấy đã mất hàng ngày trời trăn trở dằn vặt xem có nên nhận lời mời làm việc đó hay không.)
* Don't *agonize about** the past; what's done is done.*
(Đừng khổ sở suy nghĩ về quá khứ nữa; chuyện gì qua thì cũng đã qua rồi.)
### 2. Dạng tính từ "Agonizing" (Gây ra sự đau đớn, dằn vặt):
Tính từ này dùng để miêu tả một sự việc, một khoảng thời gian hoặc một quyết định khiến người ta phải khổ sở:
* An agonizing decision: Một quyết định dằn vặt/đau lòng.
* An agonizing wait: Một sự chờ đợi mòn mỏi/khổ sở.
> Eg: Waiting for the exam results was *agonizing**.*
> (Việc chờ đợi kết quả kỳ thi thật là khổ sở/tra tấn tâm lý.)