1/270
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ゆっくり
Chậm lại, thong thả, thoải mái
• もうすこし(もう少し)
Thêm một chút nữa
• もう~
Thêm ~
• おきます(置きます)
Đặt, để
• つくります
Làm, sản xuất, chế tạo
• うります(売ります)
Bán
• しります(知ります)
Biết
• (Nに)すみます(住みます)
Sống, ở
• けんきゅうします(研究します)
Nghiên cứu
• しりょう (資料)
Tài liệu
• カタログ
Ca ta lô, catalog
• じこくひょう (時刻表)
Bảng giờ tàu chạy
• ふく(服)
Quần áo
• ソフト
Phần mềm
• でんしじしょ(電子辞書)
Kim từ điển
• せいひん (製品)
Sản phẩm
• けいざい (経済)
Kinh tế
• しやくしょ(市役所)
Tòa thị chính
• こうこう (高校)
Trường cấp 3
• はいしゃ (歯医者)
Nha sĩ
• どくしん (独身)
Độc thân
• 「電車に」のります
Đi, lên (tàu)
• 「電車を」おります
Xuống (tàu)
• 「大学に」入いります
Vào (đại học), nhập học
• 「大学を」出ます
Ra, tốt nghiệp (đại học)
• 乗り換えます
Chuyến, đổi (tàu)
• 「ボタンを」 押します
Bấm, ấn (nút)
• 「シャワーを」浴びます
Tắm (vòi hoa sen)
• 「カバンに」入れます
Cho vào (túi xách)
• 「資料を」出します
Lấy ra, đưa ra, gửi (tài liệu)
• 「会議を」始めます
Bắt đầu (cuộc họp)
• 見学します
Tham quan kiến tập
• 電話します
Gọi điện thoại
• 「お金を」
Rút (tiền)
• わかい(若い)
Trẻ
• ながい(長い)
Dài
• みじかい (短い)
Ngắn
• あかるい(明るい)
Sáng
• くらい (暗い)
Tối
• からだ(体)
Cơ thể
• あたま(頭)
Đầu
• かみ (髪)
Tóc
• かお (顔)
Mặt
• め(目)
Mắt
• みみ(耳)
Tai
• はな (鼻)
Mũi
• くち
Miệng
• は(歯)
Răng
• おなか (お腹)
Bụng
• あし (足)
Chân
• せ(背)
Chiều cao (cơ thể)
• サービス
Dịch vụ
• ジョギング (をします)
Chạy bộ
• シャワー
Vòi hoa sen
• みどり(緑)
Màu xanh lá cây, cây xanh
• 「お」 てら (寺)
Chùa
• じんじゃ (神社)
Đền thờ Thần đạo
• ボタン
Nút
• キャッシュカード
Thẻ rút tiền, thẻ ATM
• まず
Trước tiên, đầu tiên
• つぎ
Tiếp theo, sau đó
• すごいですね
Tuyệt vời, giỏi quá đi, ghê thật đấy
• 「いいえ、」まだまだです
Không, tôi còn phải cố gắng nhiều nữa (Cách nói khiêm tốn khi được người khác khen)
• おぼえます (覚えます)
Nhớ
• わすれます (忘れます)
Quên
• なくします
Làm mất, đánh mất
• はらいます(払います)
Trả tiền
• かえします(返します)
Trả lại
• でかけます(出かけます)
Ra ngoài
• ぬぎます(脱ぎます)
Cởi (quần áo, giầy…)
• もっていきます (持っていきます)
Mang đi, mang theo
• もってきます(持ってきます)
Mang đến
• しんぱいします (心配します)
Lo lắng
• ざんぎょうします (残業します)
Làm thêm giờ, tăng ca
• しゅっちょうします(出張します)
Đi công tác
• 「おふろに」はいります
Tắm bồn
• たいせつ「な」 (大切) 「な」
Quan trọng, quý giá
• だいじょうぶ「な」 (大丈夫)「な」
Không sao, không vấn đề gì
• あぶない(危ない)
Nguy hiểm
• あたまがいたい (頭が痛い)
Đau đầu
• きんえん(禁煙)
Cấm hút thuốc
• けんこう (健康)
Sức khỏe
• ほけんしょう (保険証)
Bảo hiểm
• 「健康」保険証
Bảo hiểm (y tế)
• ねつ(熱)
Sốt
• びょうき(病気)
Bệnh
• かぜ
Bị cảm
• くすり (薬)
Thuốc
• うわぎ(上着)
Áo khoác
• したぎ (下着)
Quần áo lót
• 2、3~(2、3日)
2,3 ~ (2, 3 ngày)
• ~までに
Trước, cho đến trước ~ (chỉ giới hạn thời gian)
• ですから
Vì thế, vì vậy, do đó
• どうしましたか
Anh/ chị bị làm sao?, Có vấn đề gì không
• おだいじに(お大事に)
Giữ gìn sức khỏe nha, mau khỏi bệnh nha.
• できます
Có thể
• あらいます(洗います)
Rửa
• [ピアノ、ギター、・・・を]ひきます
Chơi (piano, gita…)
• うたいます(歌います)
Hát
• あつめます(集めます)
Sưu tầm, sưa tập