ôn từ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/270

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:39 AM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

271 Terms

1
New cards

ゆっくり

Chậm lại, thong thả, thoải mái

2
New cards

• もうすこし(もう少し)

Thêm một chút nữa

3
New cards

• もう~

Thêm ~

4
New cards

• おきます(置きます)

Đặt, để

5
New cards

• つくります

Làm, sản xuất, chế tạo

6
New cards

• うります(売ります)

Bán

7
New cards

• しります(知ります)

Biết

8
New cards

• (Nに)すみます(住みます)

Sống, ở

9
New cards

• けんきゅうします(研究します)

Nghiên cứu

10
New cards

• しりょう (資料)

Tài liệu

11
New cards

• カタログ

Ca ta lô, catalog

12
New cards

• じこくひょう (時刻表)

Bảng giờ tàu chạy

13
New cards

• ふく(服)

Quần áo

14
New cards

• ソフト

Phần mềm

15
New cards

• でんしじしょ(電子辞書)

Kim từ điển

16
New cards

• せいひん (製品)

Sản phẩm

17
New cards

• けいざい (経済)

Kinh tế

18
New cards

• しやくしょ(市役所)

Tòa thị chính

19
New cards

• こうこう (高校)

Trường cấp 3

20
New cards

• はいしゃ (歯医者)

Nha sĩ

21
New cards

• どくしん (独身)

Độc thân

22
New cards

• 「電車に」のります

Đi, lên (tàu)

23
New cards

• 「電車を」おります

Xuống (tàu)

24
New cards

• 「大学に」入いります

Vào (đại học), nhập học

25
New cards

• 「大学を」出ます

Ra, tốt nghiệp (đại học)

26
New cards

• 乗り換えます

Chuyến, đổi (tàu)

27
New cards

• 「ボタンを」 押します

Bấm, ấn (nút)

28
New cards

• 「シャワーを」浴びます

Tắm (vòi hoa sen)

29
New cards

• 「カバンに」入れます

Cho vào (túi xách)

30
New cards

• 「資料を」出します

Lấy ra, đưa ra, gửi (tài liệu)

31
New cards

• 「会議を」始めます

Bắt đầu (cuộc họp)

32
New cards

• 見学します

Tham quan kiến tập

33
New cards

• 電話します

Gọi điện thoại

34
New cards

• 「お金を」

Rút (tiền)

35
New cards

• わかい(若い)

Trẻ

36
New cards

• ながい(長い)

Dài

37
New cards

• みじかい (短い)

Ngắn

38
New cards

• あかるい(明るい)

Sáng

39
New cards

• くらい (暗い)

Tối

40
New cards

• からだ(体)

Cơ thể

41
New cards

• あたま(頭)

Đầu

42
New cards

• かみ (髪)

Tóc

43
New cards

• かお (顔)

Mặt

44
New cards

• め(目)

Mắt

45
New cards

• みみ(耳)

Tai

46
New cards

• はな (鼻)

Mũi

47
New cards

• くち

Miệng

48
New cards

• は(歯)

Răng

49
New cards

• おなか (お腹)

Bụng

50
New cards

• あし (足)

Chân

51
New cards

• せ(背)

Chiều cao (cơ thể)

52
New cards

• サービス

Dịch vụ

53
New cards

• ジョギング (をします)

Chạy bộ

54
New cards

• シャワー

Vòi hoa sen

55
New cards

• みどり(緑)

Màu xanh lá cây, cây xanh

56
New cards

• 「お」 てら (寺)

Chùa

57
New cards

• じんじゃ (神社)

Đền thờ Thần đạo

58
New cards

• ボタン

Nút

59
New cards

• キャッシュカード

Thẻ rút tiền, thẻ ATM

60
New cards

• まず

Trước tiên, đầu tiên

61
New cards

• つぎ

Tiếp theo, sau đó

62
New cards

• すごいですね

Tuyệt vời, giỏi quá đi, ghê thật đấy

63
New cards

• 「いいえ、」まだまだです

Không, tôi còn phải cố gắng nhiều nữa (Cách nói khiêm tốn khi được người khác khen)

64
New cards

• おぼえます (覚えます)

Nhớ

65
New cards

• わすれます (忘れます)

Quên

66
New cards

• なくします

Làm mất, đánh mất

67
New cards

• はらいます(払います)

Trả tiền

68
New cards

• かえします(返します)

Trả lại

69
New cards

• でかけます(出かけます)

Ra ngoài

70
New cards

• ぬぎます(脱ぎます)

Cởi (quần áo, giầy…)

71
New cards

• もっていきます (持っていきます)

Mang đi, mang theo

72
New cards

• もってきます(持ってきます)

Mang đến

73
New cards

• しんぱいします (心配します)

Lo lắng

74
New cards

• ざんぎょうします (残業します)

Làm thêm giờ, tăng ca

75
New cards

• しゅっちょうします(出張します)

Đi công tác

76
New cards

• 「おふろに」はいります

Tắm bồn

77
New cards

• たいせつ「な」 (大切) 「な」

Quan trọng, quý giá

78
New cards

• だいじょうぶ「な」 (大丈夫)「な」

Không sao, không vấn đề gì

79
New cards

• あぶない(危ない)

Nguy hiểm

80
New cards

• あたまがいたい (頭が痛い)

Đau đầu

81
New cards

• きんえん(禁煙)

Cấm hút thuốc

82
New cards

• けんこう (健康)

Sức khỏe

83
New cards

• ほけんしょう (保険証)

Bảo hiểm

84
New cards

• 「健康」保険証

Bảo hiểm (y tế)

85
New cards

• ねつ(熱)

Sốt

86
New cards

• びょうき(病気)

Bệnh

87
New cards

• かぜ

Bị cảm

88
New cards

• くすり (薬)

Thuốc

89
New cards

• うわぎ(上着)

Áo khoác

90
New cards

• したぎ (下着)

Quần áo lót

91
New cards

• 2、3~(2、3日)

2,3 ~ (2, 3 ngày)

92
New cards

• ~までに

Trước, cho đến trước ~ (chỉ giới hạn thời gian)

93
New cards

• ですから

Vì thế, vì vậy, do đó

94
New cards

• どうしましたか

Anh/ chị bị làm sao?, Có vấn đề gì không

95
New cards

• おだいじに(お大事に)

Giữ gìn sức khỏe nha, mau khỏi bệnh nha.

96
New cards

• できます

Có thể

97
New cards

• あらいます(洗います)

Rửa

98
New cards

• [ピアノ、ギター、・・・を]ひきます

Chơi (piano, gita…)

99
New cards

• うたいます(歌います)

Hát

100
New cards

• あつめます(集めます)

Sưu tầm, sưa tập