1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
페트병
chai pet, chai nhựa
바깥쪽
phía bên ngoài
비닐을 벗기다
bóc vỏ nilon
쓰레기를 분리하다
phân loại rác
어버이날
ngày cha mẹ
꽃다발
bó hoa
화분
chậu hoa
데려가다
dẫn đến
전자
điện tử => 전자 학생
학과명
tên khoa
수건
cái khăn
찜질하다
chườm
고개를 숙이다
cúi đầu
고개를 들다
ngẩng đầu
포장해 가다
gói mang về = take away
뻣뻣하다
cứng, cộc cằn
가져다주다
mang đến
맛보다
nếm thử
국제
quốc tế
국
quốc gia
사고를 당하다
bị tai nạn
바다를 빠지다
rơi xuống biển
미끄러지다
bị trượt chân
바다에 빠지다
rơi xuống biển
1시간 만에
trong vòng 1 giờ
빠져나오다
thoát ra khỏi
출간 = 출판
xuất bản
일부러
cố tình
환경 보호하다 = 환경 지키다
bảo vệ môi trường
간편하다
đơn giản
눈에 띄게 하다
thu hút sự chú ý
광고물
ấn phẩm quảng cáo