TOPIK 300+ Đề 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:18 AM on 4/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

페트병

chai pet, chai nhựa

2
New cards

바깥쪽

phía bên ngoài

3
New cards

비닐을 벗기다

bóc vỏ nilon

4
New cards

쓰레기를 분리하다

phân loại rác

5
New cards

어버이날

ngày cha mẹ

6
New cards

꽃다발

bó hoa

7
New cards

화분

chậu hoa

8
New cards

데려가다

dẫn đến

9
New cards

전자

điện tử => 전자 학생

10
New cards

학과명

tên khoa

11
New cards

수건

cái khăn

12
New cards

찜질하다

chườm

13
New cards

고개를 숙이다

cúi đầu

14
New cards

고개를 들다

ngẩng đầu

15
New cards

포장해 가다

gói mang về = take away

16
New cards

뻣뻣하다

cứng, cộc cằn

17
New cards

가져다주다

mang đến

18
New cards

맛보다

nếm thử

19
New cards

국제

quốc tế

20
New cards

quốc gia

21
New cards

사고를 당하다

bị tai nạn

22
New cards

바다를 빠지다

rơi xuống biển

23
New cards

미끄러지다

bị trượt chân

24
New cards

바다에 빠지다

rơi xuống biển

25
New cards

1시간 만에

trong vòng 1 giờ

26
New cards

빠져나오다

thoát ra khỏi

27
New cards

출간 = 출판

xuất bản

28
New cards

일부러

cố tình

29
New cards

환경 보호하다 = 환경 지키다

bảo vệ môi trường

30
New cards

간편하다

đơn giản

31
New cards

눈에 띄게 하다

thu hút sự chú ý

32
New cards

광고물

ấn phẩm quảng cáo

33
New cards
34
New cards
35
New cards