1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
the + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V
so sánh càng... càng...

in spite of/despite + V-ing,S + V
mặc dù...nhưng

as though/as if + S + V(ed/were)
như thể là...

would rather + S + V(ed)
muốn ai làm gì ở hiện tại

no sooner + had + S + V(p2) + than + S + V(ed)
vừa mới... thì

active (a)
có hoạt động

inactive (a)
ngừng hoạt động

disable (v)
làm vô hiệu quả

enable (v)
làm cho có thể

appliance (n)
thiết bị gia dụng

dishonest (a)
không trung thực

sociable (a)
hoà đồng

unsociable (a)
không hoà đồng

destruction (n)
sự phá huỷ

destructive (a)
có tính chất phá huỷ

unpleasant (a)
không dễ chịu

take care of
quan tâm, để ý tới cái gì

poisonous (a)
độc hại

poison (n)
chất độc

wasteland (n)
đất hoang

consideration (n)
sự quan tâm

consider (v)
cân nhắc, quan tâm tới

preserve (v)
bảo tồn, bảo vệ

preservation (n)
sự bảo tồn

urgent (a)
cấp bách, khẩn cấp

shortage (n)
sự thiếu thốn

enforce (v)
áp dụng, thi hành

exist (v)
tồn tại
