N2 - Unit 10 - A1003 - ngữ pháp

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/3

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:52 AM on 4/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

4 Terms

1
New cards

~やら~やら

Vる / N / Aい + ~やら~やら

~やら~やら nào là.. nào là…/ vừa… vừa…. / Cái này thì... cái kia thì...

Vる / N / Aい + ~やら~やら

Ý nghĩa tương tự như ~や ~など、たり〜たりして

dùng khi người nói muốn liệt kê những sự vật, sự việc, hoặc lý do mà họ cảm thấy quá tải, rối ren, bận rộn hoặc mệt mỏi. Nó không dùng để liệt kê một cách trung lập hay tích cực.

Sắc thái "Quá tải/Rối ren": Đây là chìa khóa quan trọng nhất. Cấu trúc này thường đi kèm với các cảm xúc tiêu cực như: bận rộn, đau đầu, phiền toái, lúng túng.

Liệt kê không đầy đủ: Bản chất của 「~やら~やら」 là chỉ đưa ra các ví dụ tiêu biểu (thường là 2 hoặc nhiều hơn) để nhấn mạnh rằng "còn rất nhiều thứ khác nữa" khiến người nói cảm thấy choáng ngợp.

Phạm vi từ loại: Có thể kết hợp với nhiều từ loại khác nhau:

Danh từ: 仕事 やら 勉強 やら (Nào là công việc, nào là học hành).

Động từ: 泣く やら 笑う やら (Vừa khóc vừa cười - dùng cho tình huống hỗn loạn).

Tính từ: 嬉しい やら 悲しい やら (Vừa vui vừa buồn - cảm xúc lẫn lộn).

Văn phong: Đây là cấu trúc dùng trong văn nói (hội thoại). Nó mang tính chất cảm thán, thường dùng để phàn nàn hoặc kể khổ với người khác.

vd: 最近 は、仕事 やら 家事 やら で、目 が 回る ほど 忙しい。→ Dạo này, nào là việc công ty, nào là việc nhà, tôi bận đến chóng cả mặt. → Người nói liệt kê các đầu việc để nhấn mạnh sự quá tải của bản thân.

引っ越し の 準備 は、荷造り やら 手続き やら で、本当に 大変 だった。 Việc chuẩn bị chuyển nhà, nào là đóng gói đồ đạc, nào là làm thủ tục, thật sự rất vất vả.

子ども が 泣く やら 騒ぐ(さわぐ) やら で 大変 だった。→ Trẻ con vừa khóc vừa làm ồn, rất vất vả.

2
New cards

~というか~というか

Vる + ~というか~というか

N / A / A + ~というか

~というか~というか Có thể nói là... hay có thể nói là... / có thể nói là… cũng có thể nói là… / Vừa là... vừa là.../ không biết nên nói là… hay… nữa/ vừa có vẻ như…vừa có vẻ như

Vる + ~というか~というか

N / A / A + ~というか

Bản chất của cấu trúc này là sự "ngập ngừng". Bạn dùng khi không thể tìm thấy từ ngữ chính xác nhất để mô tả, nên đành đưa ra hai khả năng để người nghe tự cảm nhận.

Mối liên hệ giữa A và B:

A B thường có liên quan với nhau về mặt ý nghĩa, hoặc cùng chỉ một khía cạnh của vấn đề nhưng ở hai sắc thái khác nhau.

Đôi khi A B hai mặt đối lập của cùng một vấn đề, phản ánh sự mâu thuẫn trong cảm xúc hoặc đánh giá của người nói.

Hoặc cũng có khi được sử dụng khi bạn muốn tránh việc nói trực tiếp. Theo sau thường là 1 nhận định, phán đoán tổng quát

Đây là cấu trúc chủ yếu dùng trong đối thoại hàng ngày (văn nói).

vd: 彼 は 優しい というか冷たい というか、よく 分からない 人 だ。→ Anh ấy có thể nói là hiền… hay có thể nói là lạnh lùng, thật khó hiểu. → Người nói không chắc nên mô tả tính cách là gì.

この 映画 は 面白い というか怖い というか、不思議な 感じだ。→ Bộ phim này có thể nói là thú vị… hay đáng sợ, cảm giác rất kỳ lạ. → Cảm xúc pha trộn, khó diễn đạt bằng 1 từ.

あの 店 は レストラン というかカフェ というか、どちら もある 感じだ。→ Quán đó vừa là nhà hàng vừa là quán cà phê. → Không hoàn toàn thuộc một loại → mang tính “lai”.

今日 は 暑い というか 寒い というか、変な 天気 だ。→ Hôm nay không biết nên nói là nóng hay lạnh, thời tiết kỳ lạ. → Thời tiết khó xác định → người nói phân vân.

あの 人 は 手伝う というか 邪魔する というか、よく 分からない。→ Người đó có thể nói là giúp… hay có thể nói là làm vướng, không hiểu nổi. → Hành động không rõ là tích cực hay tiêu cực.

彼 は 働く というか 遊ぶ というか、自由な 生活 を している。
→ Anh ấy vừa làm việc vừa chơi, sống rất tự do. → Công việc không rõ ràng, giống vừa làm vừa tận hưởng.

彼 は 怒る というか 注意する というか、優しく 話して くれた。→ Anh ấy không biết là đang tức giận hay chỉ nhắc nhở, nhưng nói rất nhẹ nhàng. → Ranh giới giữa hai hành động không rõ.

3
New cards

~にしても~にしても・~にしろ~にしろ・~にせよ~にせよ

Vる / Vない / N / Aい / A + ~にしろ / ~にせよ Vる / Vない / N / Aい / A + 〜にしろ / ~にせよ

Vる にしろ Vない にしろ

どちらにしろ

どっちにしろ

いずれにしろ

Vる / Vない / N / Aい / A ~にしても Vる / Vない / N / Aい / A ~にしても

(1) Vる / Vない / N / Aい / A + ~にしろ / ~にせよ Vる / Vない / N / Aい / A + 〜にしろ / ~にせよdù là… hay / dù có… hay không (thì) / Cho dù là... hay là..., Bất kể là... hay là...

Dùng để liệt kê hai sự việc (thường là mang tính đối lập hoặc là hai lựa chọn tiêu biểu) và nhấn mạnh rằng kết quả, cảm xúc hoặc phán đoán phía sau không bị ảnh hưởng bởi sự khác biệt giữa hai sự việc đó.

Tính chất khẳng định: Khác với một số cấu trúc liệt kê thông thường, cấu trúc này mang sắc thái "bỏ qua" sự khác biệt giữa A và B để đi thẳng đến kết luận chung.

Sự khác biệt với ~にしても: ~にしても~にしろ gần như hoàn toàn thay thế được cho nhau. Tuy nhiên, ~にしろ (hoặc ~にせよ) có cảm giác mang tính giả định mạnh hơn (giả sử là... thì cũng...).

~にせよ~にせよ là cách nói trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc bài diễn thuyết.

Vế sau của câu: Thường là các câu mang tính phán đoán, yêu cầu, hoặc nhận định của người nói (ví dụ: "cần phải làm gì", "không nên làm gì", "tất cả đều giống nhau").

Phạm vi áp dụng: Không nhất thiết chỉ giới hạn A và B, mà nó hàm ý "dù là trường hợp này hay trường hợp kia (trong cùng một nhóm sự việc đó)".

vd: 賛成する にしろ 反対する にしろ、会議 では 自分 の 意見 を はっきり 言う べきだ。→ Dù là đồng ý hay phản đối, trong cuộc họp cũng nên nói rõ ý kiến của mình. → Dù bạn chọn đứng về phe nào, hành động "nói rõ ý kiến" vẫn là điều cần thiết.

好き にしろ 嫌い にしろ、この 仕事 は やらなければならない。→ thích hay ghét thì cũng phải làm công việc này.

天候 にせよ 交通機関 にせよ、出発 前に 確認して おく こと が 大切です。→ Dù là thời tiết hay phương tiện giao thông, việc xác nhận trước khi khởi hành là rất quan trọng.

成功する にせよ 失敗する にせよ、最後 まで 全力 を 尽くす つもりだ Dù là thành công hay thất bại, tôi định sẽ dốc hết sức mình cho đến cuối cùng.

(* Lưu ý ) với にしろ ta có các dạng sử dụng
X にしろ Y にしろ → dù X hay Y thì

Vる にしろ Vない にしろ → Dù là có làm V hay không làm V đi chăng nữa (thì kết quả vẫn thế)

vd: 行く にしろ 行かない にしろ、連絡 は 必要 だ。→ Dù là có đi hay không đi thì vẫn cần phải liên lạc.

食べる にしろ 食べない にしろ、この 薬 だけは 飲んでくださいDù là có ăn hay không ăn thì ít nhất cũng phải uống thuốc này.

どちらにしろ → dù cái nào đi nữa, dù thế nào đi nữa

vd: 送料(そうりょう) が かかる なら、買う か 迷うな。どちらにしろ、お金 は かかるし…→ Nếu mất phí ship thì tôi phân vân quá. Dù thế nào đi nữa thì cũng tốn tiền mà..

どっちにしろ → văn nói của どちらにしろ

vd: 明日 やるか 今日 やるか 悩んでる。どっちにしろ、明日 には 終わらせなきゃいけないからさ。→ Tớ đang phân vân làm hôm nay hay ngày mai. Dù sao thì cũng phải xong trước ngày mai thôi.

いずれにしろ → dù thế nào đi nữa, dù trong trường hợp nào đi nữa

vd: 今回 の プロジェクト には 大きな リスク が 伴います(ともないます)。いずれにしろ、早急な (さっきゅうな)決断 が 求められています。→ Dự án lần này tiềm ẩn rủi ro lớn. Dù trong trường hợp nào đi nữa, một quyết định nhanh chóng là rất cần thiết.

(2) Vる / Vない / N / Aい / A ~にしても Vる / Vない / N / Aい / A ~にしても Dù là... hay là..., Bất kể là... hay là...

Dùng để liệt kê hai sự vật, sự việc (thường là mang tính đại diện hoặc đối lập) và nhấn mạnh rằng dù trường hợp nào đi chăng nữa thì kết quả, cảm xúc hoặc đánh giá của người nói vẫn giống nhau.

Phạm vi bao quát: Cấu trúc này không chỉ giới hạn ở hai vế A và B bạn nêu ra, mà nó ám chỉ "trong tất cả các trường hợp tương tự như thế". Bạn đưa ra 2 ví dụ để đại diện cho toàn bộ các khả năng.

Sự tương đồng về kết quả: Vế sau của câu thường là một nhận định, phán đoán hoặc kết luận chung áp dụng được cho cả hai trường hợp A và B.

Các biến thể tương đương:

~にしろ~にしろ: Có ý nghĩa y hệt, nhưng thường dùng trong văn nói hoặc khẩu ngữ thân mật hơn một chút.

Lưu ý về từ loại: Bạn có thể kết hợp với danh từ, động từ hoặc tính từ tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng cần đảm bảo vế trước và vế sau có tính cân xứng về mặt logic trong câu.

vd: 野菜 にしてもにしても、新鮮な もの が 一番 おいしい。→ Dù là rau hay là thịt, đồ tươi sống thì vẫn là ngon nhất. → Bất kể nguyên liệu là gì, tiêu chí "tươi" luôn mang lại vị ngon.

行く にしても 行かない にしても、早めに 返事 を してください。→ Dù là đi hay không đi, hãy trả lời sớm cho tôi.→ Hành động đi hay không không quan trọng bằng việc cần phải đưa ra quyết định/phản hồi sớm.

高い にしても 安い にしても、品質 が 良くなければ 売れない だろう。→ Dù là đắt hay rẻ, nếu chất lượng không tốt thì chắc sẽ chẳng bán được đâu.→ Giá cả không quan trọng bằng chất lượng sản phẩm.

先生 にしても 学生 にしても、この 新しい ルール には 反対 だ。→ Dù là giáo viên hay học sinh, ai cũng phản đối quy định mới này. → Sự phản đối là đồng nhất, không phân biệt vai trò/đối tượng.

4
New cards

~といった

N1 , N2 + ~といった + N3

~といった

N1 , N2 + ~といった + N3 → ví dụ như là… / những thứ như là….

Cấu trúc này dùng để liệt kê các ví dụ nhằm làm rõ cho danh từ (hoặc cụm danh từ) đứng sau nó.giúp người nghe/đọc hiểu được nội dung hoặc phạm vi của danh từ đó thông qua các ví dụ cụ thể.

Tính định nghĩa và phân loại: Không chỉ đơn thuần liệt kê như 「~など」 (vân vân), 「~といった」 còn mang sắc thái "những cái được gọi là...". Nó nhấn mạnh rằng những ví dụ bạn vừa nêu chính là những thành phần cấu tạo nên danh từ phía sau.

Sử dụng để giới hạn phạm vi: Nếu bạn nói 「問題」 (vấn đề) thì rất chung chung. Nhưng khi nói 「環境 問題 といった 問題」 (những vấn đề kiểu như vấn đề môi trường), bạn đã thu hẹp phạm vi để người nghe dễ hình dung hơn.

「~や~など」: Chỉ đơn thuần là liệt kê ví dụ.

「~といった」: Ngoài việc liệt kê, nó đóng vai trò như một "nhãn dán", giúp định nghĩa hoặc làm rõ nội dung của danh từ đứng sau. Bạn hãy tưởng tượng 「といった」 như một dấu ngoặc đơn giải thích: [Ví dụ 1, Ví dụ 2] (tức là loại này) -> [Danh từ].

Văn phong: Cấu trúc này thường xuất hiện nhiều trong văn viết (bài luận, báo cáo) hoặc trong văn nói trang trọng (diễn thuyết, trình bày). Nó tạo cảm giác logic và mạch lạc hơn so với cách nói thông thường.

vd: ゴミ の 分別 リサイクル といった 環境 問題 について 話し合った。→ Chúng tôi đã thảo luận về các vấn đề môi trường như là việc phân loại rác và tái chế.

→ Giải thích: Phân loại rác" và "tái chế" là các ví dụ cụ thể để giải thích rõ "vấn đề môi trường" là gì.

コンビニスーパー といった 店 は24 時間 営業している ところ が 多い。→ Những cửa hàng kiểu như cửa hàng tiện lợi (combini) hay siêu thị thường mở cửa 24/24.

Giải thích: Người nói đang chỉ ra các loại hình cửa hàng cụ thể nằm trong nhóm đang đề cập.

資金 不足人材 不足 といった 課題 が 残っている。→ Vẫn còn tồn tại các vấn đề như là thiếu vốn và thiếu nhân lực.

Giải thích: Đây là cách dùng rất phổ biến trong báo cáo công việc.

彼 は スポーツ、音楽、読書 といった 様々な 趣味 を 持っている→ Anh ấy có nhiều sở thích đa dạng như là thể thao, âm nhạc, đọc sách.