1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
여권
hộ chiếu
가방
cặp sách
싸인
chữ ký
도장
con dấu
사진
ảnh thẻ
증명서
giấy chứng nhận ( học bạ; bằng cấp, xác nhận là sinh viên… )

신청서
đơn xin visa
여권용 사진
ảnh hộ chiếu
볼펜
bút bi
지갑
ví tiền

책
sách
프린터
máy in
복사기
máy photo
책상
bàn làm việc
의자
ghế
핸드폰
điện thoại
시계
đồng hồ
안경
kính
열쇠
chìa khóa
공책
vở
지우개
cục tẩy
가위
cái kéo
연필
bút chì
풀
keo dán
종이
giấy
서류
tài liệu
클립
kẹp giấy

스테이플러
cái dập gim

수정펜
bút xóa
자
thước kẻ
필통
hộp bút
연필깎이
gọt bút chì
형광펜
bút highlight
안경 케이스
hộp kính
손수건
khan tay
마스크
khẩu trang
휴지
khan giấy
카드
thẻ
노트북
laptop
셔츠
áo sơ mi
티셔츠
áo thun
바지
quần
청바지
quần jean
반바지
quần ngắn
신발
giày ( nói chung )
운동화
giày thể thao
부츠
boots

모자
mũ
반지
nhẫn
귀걸이
bông tai
벨트
thắt lưng

검은색
màu đen

흰색
màu trắng [힌색 ]

빨간색
màu đỏ


초록색
màu xanh lá cây


파란색
màu xanh dương


노란색
màu vàng


주황색
màu cam


보라색
màu tím


분홍색; 핑크색
màu hồng ( 2 từ )


회색
màu xám


갈색
màu nâu


흙색
màu nâu đất


은색
màu bạc


금색
màu vàng rơm ( vàng đậm )


에메랄드색
màu xanh ngọc bích


바다색
màu xanh nước biển


구리색
màu đồng

학비
học phí
얼마 들다
tốn bao nhiêu tiền
주소
địa chỉ
봄
mùa xuân
여름
mùa hè
가을
mùa thu
겨울
mùa đông