Từ vựng 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:32 PM on 4/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

여권

hộ chiếu

2
New cards

가방

cặp sách

3
New cards

싸인

chữ ký

4
New cards

도장

con dấu

5
New cards

사진

ảnh thẻ

6
New cards

증명서

giấy chứng nhận ( học bạ; bằng cấp, xác nhận là sinh viên… )

<p>giấy chứng nhận ( học bạ; bằng cấp, xác nhận là sinh viên… )</p>
7
New cards

신청서

đơn xin visa

8
New cards

여권용 사진

ảnh hộ chiếu

9
New cards

볼펜

bút bi

10
New cards

지갑

ví tiền

<p>ví tiền</p>
11
New cards

sách

12
New cards

프린터

máy in

13
New cards

복사기

máy photo

14
New cards

책상

bàn làm việc

15
New cards

의자

ghế

16
New cards

핸드폰

điện thoại

17
New cards

시계

đồng hồ

18
New cards

안경

kính

19
New cards

열쇠

chìa khóa

20
New cards

공책

vở

21
New cards

지우개

cục tẩy

22
New cards

가위

cái kéo

23
New cards

연필

bút chì

24
New cards

keo dán

25
New cards

종이

giấy

26
New cards

서류

tài liệu

27
New cards

클립

kẹp giấy

<p>kẹp giấy</p>
28
New cards

스테이플러

cái dập gim

<p>cái dập gim</p>
29
New cards

수정펜

bút xóa

30
New cards

thước kẻ

31
New cards

필통

hộp bút

32
New cards

연필깎이

gọt bút chì

33
New cards

형광펜

bút highlight

34
New cards

안경 케이스

hộp kính

35
New cards

손수건

khan tay

36
New cards

마스크

khẩu trang

37
New cards

휴지

khan giấy

38
New cards

카드

thẻ

39
New cards

노트북

laptop

40
New cards

셔츠

áo sơ mi

41
New cards

티셔츠

áo thun

42
New cards

바지

quần

43
New cards

청바지

quần jean

44
New cards

반바지

quần ngắn

45
New cards

신발

giày ( nói chung )

46
New cards

운동화

giày thể thao

47
New cards

부츠

boots

<p>boots</p>
48
New cards

모자

49
New cards

반지

nhẫn

50
New cards

귀걸이

bông tai

51
New cards

벨트

thắt lưng

52
New cards
<p>검은색</p>

검은색

màu đen

<p>màu đen</p>
53
New cards

흰색

màu trắng [힌색 ]

54
New cards
<p>빨간색</p>

빨간색

màu đỏ

<p>màu đỏ</p>
55
New cards
<p>초록색</p>

초록색

màu xanh lá cây

<p>màu xanh lá cây</p>
56
New cards
<p>파란색</p>

파란색

màu xanh dương

<p>màu xanh dương</p>
57
New cards
<p>노란색</p>

노란색

màu vàng

<p>màu vàng</p>
58
New cards
<p>주황색</p>

주황색

màu cam

<p>màu cam</p>
59
New cards
<p>보라색</p>

보라색

màu tím

<p>màu tím</p>
60
New cards
<p>분홍색; 핑크색</p>

분홍색; 핑크색

màu hồng ( 2 từ )

<p>màu hồng ( 2 từ )</p>
61
New cards
<p>회색</p>

회색

màu xám

<p>màu xám</p>
62
New cards
<p>갈색</p>

갈색

màu nâu

<p>màu nâu</p>
63
New cards
<p>흙색</p>

흙색

màu nâu đất

<p>màu nâu đất</p>
64
New cards
<p>은색</p>

은색

màu bạc

<p>màu bạc</p>
65
New cards
<p>금색</p>

금색

màu vàng rơm ( vàng đậm )

<p>màu vàng rơm ( vàng đậm )</p>
66
New cards
<p>에메랄드색</p>

에메랄드색

màu xanh ngọc bích

<p>màu xanh ngọc bích</p>
67
New cards
<p>바다색</p>

바다색

màu xanh nước biển

<p>màu xanh nước biển</p>
68
New cards
<p>구리색</p>

구리색

màu đồng

<p>màu đồng</p>
69
New cards

học phí

70
New cards

얼마 들다

tốn bao nhiêu tiền

71
New cards

주소

địa chỉ

72
New cards

mùa xuân

73
New cards

여름

mùa hè

74
New cards

가을

mùa thu

75
New cards

겨울

mùa đông