1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Anchor (v,n)
dẫn chương trình + người dẫn chương trình.
Broadcast (v,n)
phát sóng + lan truyền (tin) + chương trình phát sóng.
Caption (n)
chú thích (ảnh).
Columnist (n)
người viết chuyên mục.
Correspondent (n)
phóng viên thường trú.
Coverage (n)Coverage
độ bao phủ + tin tức về sự kiện.
Critic (n)
nhà phê bình + người hay chỉ trích.
Footnote (n)
chú thích cuối trang.
Ghostwriter (n)
người viết thuê.
Handbook (n)
sách hướng dẫn.
Manifesto (n)
tuyên ngôn.
Novelist (n)
tiểu thuyết gia.
Pamphlet (n)
sách nhỏ phát miễn phí.
Prerecorded (adj)
ghi âm/ghi hình trước.
Reviewer (n)
nhà phê bình.
Spine (n)
gáy sách.
Subtitles (n)
phụ đề.
Supplement (n)
phần bổ sung.
Tabloid (n,adj)
báo khổ nhỏ + thuộc báo khổ nhỏ.
Trailer (n)
đoạn phim giới thiệu.