Bài 6 - 교통 - Giao thông (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:47 AM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

시내버스

xe buýt nội thành

2
New cards

시외버스

xe buýt ngoại thành

3
New cards

마을버스

xe buýt tuyến ngắn

4
New cards

일반 택시

tắc xi thường

5
New cards

모범택시

tắc xi cao cấp

6
New cards

셔틀버스

xe buýt chạy theo tuyến nội bộ, shuttle bus

7
New cards

콜택시

call taxi, tắc xi gọi qua tổng đài

8
New cards

리무진 택시

tắc xi cỡ lớn

9
New cards

(1)번 출구

cổng số 1, cửa ra số 1

10
New cards

(1)호선

đường tàu số 1

11
New cards

환승역

ga trung chuyển

12
New cards

갈아타는 곳

nơi đổi tuyến

13
New cards

방면

hướng

14
New cards

đi

15
New cards

교통 카드

thẻ giao thông

16
New cards

기본요금

giá mở cửa, giá km đầu

17
New cards

노선도

bản đồ lộ trình

18
New cards

골목

ngõ, hẻm

19
New cards

모퉁이

góc đường

20
New cards

건널목

nơi giao nhau giữa đường bộ và đường sắt

21
New cards

삼거리

ngã ba

22
New cards

사거리

ngã tư

23
New cards

버스 전용 도로

đường dành riêng cho xe buýt

24
New cards

오른쪽으로 가다

đi về bên phải

25
New cards

우회전하다

rẽ phải

26
New cards

왼쪽으로 가다

đi về bên trái

27
New cards

좌회전하다

rẽ trái

28
New cards

똑바로 가다

đi thẳng

29
New cards

직진하다

đi thẳng

30
New cards

곧장 가다

đi thẳng

31
New cards

쭉 가다

đi miết

32
New cards

지나가다

đi qua, vượt qua

33
New cards

건너가다

đi băng qua

34
New cards

돌아가다

quay lại

35
New cards

유턴하다

quay đầu (xe)

36
New cards

나가다

đi ra (hướng xa phía người nói)

37
New cards

나오다

ra (hướng về phía người nói)

38
New cards

출입구

cửa ra vào

39
New cards

주유소

trạm xăng

40
New cards

복잡하다

đông

41
New cards

첫 번째

(lần) thứ nhất

42
New cards

마지막

(lần) cuối cùng

43
New cards

맞이하다

đón chào (sinh nhật, khách, …)

44
New cards

hàng, dãy

45
New cards

횐단보도

vạch kẻ cho người qua đường

46
New cards

형제

anh em

47
New cards

안내

hướng dẫn

48
New cards

정거장

trạm dừng

49
New cards

퇴근하다

tan sở, tan làm

50
New cards

퇴근 시간

giờ tan tầm

51
New cards

이용하다

tận dụng, sử dụng (dịch vụ)

52
New cards

hành lí

53
New cards

자리

chỗ

54
New cards

나종(에)

sau này

55
New cards

묻다

hỏi

56
New cards

공영장

sân khấu

57
New cards

이해하다

hiểu