V + to Vo or Ving

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/106

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:43 PM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

107 Terms

1
New cards

Afford to …

đủ khả năng để chi trả

2
New cards

Agree to

Đồng ý làm …

3
New cards

Aim to

Nhắm sẽ làm gì đó

4
New cards

Appear to

Có vẻ, tỏ vẻ

5
New cards

Arrange to

Sắp xếp, xoay sở, thu xếp

6
New cards

Ask to

Yêu cầu làm việc gì

7
New cards

Attempt to = strive to

Cố gắng hết mình, nổ lực

a…

8
New cards

Care to

Muốn

9
New cards

Choose to

Chọn làm việc gì đó

10
New cards

Claim to

Khẳng định

11
New cards

Decide to

Quyết định làm điều gì đó

12
New cards

Demand to

Đòi, yêu cầu

13
New cards

Deserve to

Xứng đáng

14
New cards

Determine to = resolve to

Quyết tâm, kiên quyết

D… R….

15
New cards

Expect to

Mong chờ, kì vọng, ngờ

16
New cards

Fail to

Không làm điều gì đó

17
New cards

Guarantee to

Cam kết, đảm bảo

18
New cards

Happen to

Tình cờ

19
New cards

Hesitate to

Do dự, ngần ngại

20
New cards

Hope to

Hi vọng

21
New cards

Learn to

Học cách làm gì đó

22
New cards

Manage to

Quản lý, xoay sở

23
New cards

Offer to

Đề nghị ( mình giúp ngta )

24
New cards

Plan to

Có kế hoạch, dự định làm gì đó

P…

25
New cards

Prepare to

Chuẩn bị

26
New cards

Promise to

Hứa

27
New cards

Pretend to

Giả vờ

28
New cards

Prove to

Hoá ra là, chứng tỏ là

29
New cards

refuse to

Từ chối

30
New cards

Seem to

Dường như

31
New cards

Struggle to

Vật lộn, chật vậy, xoay sở vấn đề gì đó

32
New cards

Swear to

Thề sẽ làm gì đó

33
New cards

Tend to

Có xu hướng

34
New cards

Intend to

Có ý định, định

i…

35
New cards

Threaten to

Doạ, đe doạ

36
New cards

Volunteer to

Tình nguyện làm gì đó

37
New cards

Wait to

Chờ làm gì đó

38
New cards

Wait for

Đợi ai đó

39
New cards

Wish to

Mong muốn ( lịch sự )

40
New cards

Come to

Dần trở nên, dần dần

41
New cards

Desire to

Khao khát

42
New cards

Neglect to

Quên, bỏ bê, không làm điều gì đáng lẻ phải làm

43
New cards

Admit doing

Thừa nhận

44
New cards

Appreciate doing

Biết ơn, cảm kích, trân trọng

45
New cards

Avoid doing

Tránh né

46
New cards

Consider doing

Xem xét, cân nhắc

47
New cards

Delay doing

Hoãn, trì hoãn

D…

48
New cards

Postpone doing

Hoãn, trì hoãn

P…

49
New cards

Put off doing

Hoãn, trì hoãn

( phrasal verb )

50
New cards

Deny doing

phủ nhận

51
New cards

Discuss doing

Thảo luận, bàn

52
New cards

Dislike doing

Không thích

53
New cards

End up doing

Cuối cùng thì ( phrasal verb )

Rốt cuộc

54
New cards

Enjoy doing

Tận hưởng

55
New cards

Escape doing

Thoát khỏi

56
New cards

Finish doing

Hoàn thành

57
New cards

Give up doing

Từ bỏ, bỏ cuộc ( phrasal verb )

58
New cards

Imagine doing

Tưởng tượng

59
New cards

Keep doing

Cứ, tiếp tục

60
New cards

Mention doing

Đề cập, nhắc đến

61
New cards

Mind doing

Có phiền làm

62
New cards

Miss doing

Nhớ, bỏ lỡ

63
New cards

practice doing

Luyện tập

64
New cards

Quit doing

Từ bỏ

65
New cards

Resist doing

Cưỡng lại, kiềm

66
New cards

Risk doing

Mạo hiểm, liều lĩnh, có nguy cơ

67
New cards

Suggest doing

Đề nghị, gợi ý

68
New cards

Recommend doing

Khuyên, đề xuất, giới thiệu

69
New cards

Tolerate doing

Chịu đựng , cam chịu

70
New cards

Burst out doing

bật ra ( phrasal verb )

71
New cards

Recall doing

Nhớ lại, hồi tưởng lại

72
New cards

Resent doing

Bực bội, cay cú, khó chịu

73
New cards

Involve doing

Bao gồm đòi hỏi liên quan

74
New cards

Advise doing

Khuyên

a..

75
New cards

Allow doing = permit doing

2 từ

Cho phép

76
New cards

Forbid doing

Cấm làm gì đó

77
New cards

Used to do ( Vo)

Đã từng

78
New cards

( be ) used to doing ( Ving or n )

Quen với, thích nghi

79
New cards

Get used to doing ( Ving or n )

Dần quen với

80
New cards

Had better do ( Vo )

Nên, tốt hơn

81
New cards

Would rather do ( Vo )

Thích cái gì … hơn

82
New cards

Have to + Vo

Phải

83
New cards

Be able to + Vo

Có thể

84
New cards

Could/may have + V3/ed

Có thể hẵn là đã

85
New cards

Must have + V3/ed

Hẵn là đã ( chắc )

86
New cards

Should have + V3/ed

Đáng lẻ nên

87
New cards

Need to do (n)

Cần phải

88
New cards

Dare to do ( n )

Dám, thách

89
New cards

Feel + O + Vo or Ving

Cảm thấy ( giác quan )

90
New cards

Catch + O + Vo or Ving

Bắt gặp ( giác quan )

91
New cards

Discover + O + Vo or Ving

Phát hiện, khám phá ( giác quan )

92
New cards

Find + O + Vo or Ving

tìm thấy ( giác quan )

93
New cards

Hear + O + Vo or Ving

Nghe ( giác quan )

94
New cards

Notice + O + Vo or Ving

Chú ý thấy, để ý thấy ( giác quan )

95
New cards

Observe + O + Vo or Ving

Quan sát ( giác quan )

96
New cards

Picture + O + Vo or Ving

Hình dung ( giác quan )

97
New cards

Smell + O + Vo or Ving

Ngửi thấy mùi ( giác quan )

98
New cards

Spot + O + Vo or Ving

Nhìn thấy , bắt gặp ( giác quan )

99
New cards

Watch + O + Vo or Ving

Nhìn, theo dõi, coi chừng ( giác quan )

100
New cards

See + O + Vo or Ving

Nhìn, thấy( giác quan )