1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
excuse (v)
bào chữa
suddenly (adv)
đột nhiên
innocent (a)
vô tội
shallow
nông cạn
insult (v)
xúc phạm
distinguish between .. and ..
phân biệt
performance (n)
hiệu suất
confront (v)
đối mặt
hurdle (n)
chướng ngại
fear of making mistake
sợ mắc sai lầm
hesitate (v)
ngần ngại
indicate (v)
chỉ ra
comprise (v)
bao gồm
retention (n)
sự ghi nhớ
making a purchase
mua hàng
seasonal clearances
thanh lý theo mùa
minimum purchase threshold
mức mua hàng tối thiểu
cautious
cẩn thận
budget (N)
ngân sách
conceal (v)
che giấu
grafitication (n)
sự hài lòng
recoup (v)
thu lại, thu hồi
domestic purchase
mua hàng trong nước
prematurely (adv)
sớm (xảy ra trước mong đợi)
offer (v)
cung cấp
composure (v)
bình tĩnh
fundamental role
vai trò nền tảng
labor market
thị trường việc làm
raise concern
dấy lên lo ngại
labor market
thị trường việc làm
upskill (v)
nâng cao kỹ năng
identity (v)
nhận dạng
distinctive (a)
đặc trưng
delicate (a)
tinh tế
hostability (a)
hiếu khách
intimate (a)
thân mật, ấm cúng
enrich sb experience
làm phong phú trải nghiệm
efficiency (n)
hiệu quả
diversity (n)
đa dạng
on one own
tự mình
inevitable (a)
không thể tránh khỏi
common ground
tiếng nói chung
solid foundation
hành trang vững chắc
judgement (n)
phán xét
intend to
dự định
realize
nhận ra
gain deeper insight into
đạt được tầm nhìn sâu hơn
optimal solution
phương án tối ưu
root cause
nguyên nhân gốc rễ
regardless of
bất kể
step out of comfort zone
bước ra khỏi vùng an toàn