1/23
Bộ thẻ từ vựng về chủ đề lời khuyên, tranh luận và giải quyết xung đột, phân loại theo các cấp độ từ cơ bản (A2-B1) đến nâng cao (C1-C2).
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
advice / suggest
'Advice' (n.) là lời khuyên (danh từ không đếm được); 'suggest' (v.) là gợi ý, đề xuất một ý tưởng hoặc hướng giải quyết.
agree / disagree
Đồng ý hoặc không đồng ý; có quan điểm giống nhau hoặc khác nhau về một vấn đề.
argue / quarrel
Cãi vã, tranh luận một cách gay gắt. 'Quarrel' thường mang sắc thái cá nhân và cảm tính hơn.
say sorry / apologise
Bày tỏ sự hối tiếc về việc mình đã làm sai (xin lỗi). 'Apologise' mang sắc thái trang trọng hơn.
calm down
Bình tĩnh lại, trở nên yên tĩnh và thanh thản sau một giai đoạn bị kích động hoặc tức giận.
compromise
Sự thỏa hiệp (n.) hoặc hành động thỏa hiệp (v.); mỗi bên nhượng bộ một chút để đạt được sự thống nhất.
respect
Sự tôn trọng hoặc hành động ngưỡng mộ, tôn trọng sâu sắc một người nào đó.
misunderstanding
Sự hiểu lầm; việc không hiểu đúng bản chất hoặc ý đồ của một vấn đề/lời nói.
mediate
Hòa giải; đứng ra làm trung gian can thiệp vào một cuộc tranh chấp để giúp hai bên đạt được thỏa thuận.
negotiate
Thương lượng, đàm phán để đi đến một thỏa thuận cuối cùng thông qua thảo luận.
escalate
Làm cho một cuộc tranh cãi hoặc một vấn đề trở nên nghiêm trọng, căng thẳng hoặc mãnh liệt hơn (leo thang).
standpoint
Lập trường, quan điểm hoặc thái độ của một người về một vấn đề cụ thể.
assertive
Quả quyết, thẳng thắn bày tỏ quan điểm của mình một cách tự tin nhưng vẫn giữ thái độ tôn trọng người khác, không hung hăng.
bridge the gap
Thu hẹp khoảng cách; làm giảm sự khác biệt về quan điểm giữa hai nhóm người hoặc hai sự vật.
win-win
Mô tả một tình huống hoặc giải pháp mà trong đó cả hai bên đều có lợi, không có bên nào thua thiệt.
follow-through
Hành động theo đuổi và thực hiện đến cùng những gì đã hứa hoặc đã thỏa thuận.
principled negotiation
Phương pháp thương lượng dựa trên nguyên tắc, tập trung vào lợi ích chung thay vì khăng khăng giữ vững lập trường cá nhân.
de-escalation
Quá trình làm giảm cường độ hoặc hạ nhiệt căng thẳng của một tình huống xung đột.
reconcile
Hòa giải, giảng hòa; khôi phục lại mối quan hệ thân thiện giữa các bên sau khi có mâu thuẫn.
entrenched positions
Lập trường cố thủ; những thái độ hoặc niềm tin đã được thiết lập vững chắc và rất khó để thay đổi.
concede
Thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc có giá trị sau khi đã phủ nhận nó; hoặc nhượng bộ một điểm trong tranh luận.
good faith
Thái độ thiện chí, sự chân thành và trung thực trong ý định khi tham gia đàm phán.
due process
Quy trình xử lý đúng mực, công bằng và có trình tự thông qua hệ thống pháp lý hoặc các quy tắc chuẩn mực.
restorative approach
Cách tiếp cận mang tính phục hồi, tập trung vào việc hàn gắn tổn thương và khôi phục mối quan hệ thay vì chỉ trừng phạt.