IELTS Vocab 2: Advice, Arguments & Conflict Resolution (Con người, quan hệ, cảm xúc)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng về chủ đề lời khuyên, tranh luận và giải quyết xung đột, phân loại theo các cấp độ từ cơ bản (A2-B1) đến nâng cao (C1-C2).

Last updated 8:03 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

advice / suggest

'Advice' (n.) là lời khuyên (danh từ không đếm được); 'suggest' (v.) là gợi ý, đề xuất một ý tưởng hoặc hướng giải quyết.

2
New cards

agree / disagree

Đồng ý hoặc không đồng ý; có quan điểm giống nhau hoặc khác nhau về một vấn đề.

3
New cards

argue / quarrel

Cãi vã, tranh luận một cách gay gắt. 'Quarrel' thường mang sắc thái cá nhân và cảm tính hơn.

4
New cards

say sorry / apologise

Bày tỏ sự hối tiếc về việc mình đã làm sai (xin lỗi). 'Apologise' mang sắc thái trang trọng hơn.

5
New cards

calm down

Bình tĩnh lại, trở nên yên tĩnh và thanh thản sau một giai đoạn bị kích động hoặc tức giận.

6
New cards

compromise

Sự thỏa hiệp (n.) hoặc hành động thỏa hiệp (v.); mỗi bên nhượng bộ một chút để đạt được sự thống nhất.

7
New cards

respect

Sự tôn trọng hoặc hành động ngưỡng mộ, tôn trọng sâu sắc một người nào đó.

8
New cards

misunderstanding

Sự hiểu lầm; việc không hiểu đúng bản chất hoặc ý đồ của một vấn đề/lời nói.

9
New cards

mediate

Hòa giải; đứng ra làm trung gian can thiệp vào một cuộc tranh chấp để giúp hai bên đạt được thỏa thuận.

10
New cards

negotiate

Thương lượng, đàm phán để đi đến một thỏa thuận cuối cùng thông qua thảo luận.

11
New cards

escalate

Làm cho một cuộc tranh cãi hoặc một vấn đề trở nên nghiêm trọng, căng thẳng hoặc mãnh liệt hơn (leo thang).

12
New cards

standpoint

Lập trường, quan điểm hoặc thái độ của một người về một vấn đề cụ thể.

13
New cards

assertive

Quả quyết, thẳng thắn bày tỏ quan điểm của mình một cách tự tin nhưng vẫn giữ thái độ tôn trọng người khác, không hung hăng.

14
New cards

bridge the gap

Thu hẹp khoảng cách; làm giảm sự khác biệt về quan điểm giữa hai nhóm người hoặc hai sự vật.

15
New cards

win-win

Mô tả một tình huống hoặc giải pháp mà trong đó cả hai bên đều có lợi, không có bên nào thua thiệt.

16
New cards

follow-through

Hành động theo đuổi và thực hiện đến cùng những gì đã hứa hoặc đã thỏa thuận.

17
New cards

principled negotiation

Phương pháp thương lượng dựa trên nguyên tắc, tập trung vào lợi ích chung thay vì khăng khăng giữ vững lập trường cá nhân.

18
New cards

de-escalation

Quá trình làm giảm cường độ hoặc hạ nhiệt căng thẳng của một tình huống xung đột.

19
New cards

reconcile

Hòa giải, giảng hòa; khôi phục lại mối quan hệ thân thiện giữa các bên sau khi có mâu thuẫn.

20
New cards

entrenched positions

Lập trường cố thủ; những thái độ hoặc niềm tin đã được thiết lập vững chắc và rất khó để thay đổi.

21
New cards

concede

Thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc có giá trị sau khi đã phủ nhận nó; hoặc nhượng bộ một điểm trong tranh luận.

22
New cards

good faith

Thái độ thiện chí, sự chân thành và trung thực trong ý định khi tham gia đàm phán.

23
New cards

due process

Quy trình xử lý đúng mực, công bằng và có trình tự thông qua hệ thống pháp lý hoặc các quy tắc chuẩn mực.

24
New cards

restorative approach

Cách tiếp cận mang tính phục hồi, tập trung vào việc hàn gắn tổn thương và khôi phục mối quan hệ thay vì chỉ trừng phạt.