1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
★★家族★★
(かぞく)
大学進学をきっかけに家族の大切さを改めて実感した。
★★親類★★
(しんるい)
正月には親類が集まって一緒に食事をすることが多い。
★★祖先★★
(そせん)
祖先から受け継がれてきた文化を大切にしたい。
★★子孫★★
(しそん)
子孫のためにも自然環境を守らなければならない。
★★末っ子★★
(すえっこ)
末っ子だから、彼は家族みんなにかわいがられて育った。
con út
Vì là con út nên anh ấy được cả gia đình cưng chiều từ nhỏ.
★★部下★★
(ぶか)
良い上司は部下の意見を聴くものだ。
cấp dưới
Một cấp trên tốt sẽ biết lắng nghe ý kiến của cấp dưới.
★★後輩★★
(こうはい)
後輩の成長を見るのは私によって嬉しいことだ。
hậu bối/đàn em
Được nhìn thấy đàn em trưởng thành là niềm vui của tôi.