新完全マスター語彙N2_第1章_第1課

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:12 AM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

★★家族★★
(かぞく)
大学進学をきっかけに家族の大切さを改めて実感した。

gia đình<br>Tôi lại một lần nữa cảm nhận được tầm quan trọng của gia đình nhân dịp vào đại học.
2
New cards

★★親類★★
(しんるい)
正月には親類が集まって一緒に食事をすることが多い。

họ hàng/thân thích<br>Vào dịp năm mới, họ hàng thường tụ họp và ăn uống cùng nhau.
3
New cards

★★祖先★★
(そせん)
祖先から受け継がれてきた文化を大切にしたい。

tổ tiên<br>Tôi muốn trân trọng nền văn hóa được truyền lại từ tổ tiên.
4
New cards

★★子孫★★
(しそん)
子孫のためにも自然環境を守らなければならない。

con cháu/hậu duệ<br>Vì con cháu mai sau, chúng ta phải bảo vệ môi trường tự nhiên.
5
New cards
★★三世代★★<br>(さんせだい)<br>この地域では三世代で暮らしている家庭も珍しくない。
ba thế hệ<br>Ở khu vực này, những gia đình sống ba thế hệ không phải là hiếm.
6
New cards
★★実家★★<br>(じっか)<br>久しぶりに実家へ帰ったら、町の様子がかなり変わっていた。
nhà bố mẹ đẻ/nhà cha mẹ<br>Khi lâu ngày mới về nhà bố mẹ, tôi thấy quang cảnh thị trấn đã thay đổi khá nhiều.
7
New cards
★★親孝行★★<br>(おやこうこう)<br>社会人になったら、まずは親孝行をしたいと思っている。
hiếu thảo với cha mẹ<br>Sau khi đi làm, điều đầu tiên tôi muốn làm là báo hiếu cha mẹ.
8
New cards

★★末っ子★★
(すえっこ)
末っ子だから、彼は家族みんなにかわいがられて育った。

con út
Vì là con út nên anh ấy được cả gia đình cưng chiều từ nhỏ.

9
New cards
★★一人っ子★★<br>(ひとりっこ)<br>一人っ子なので、子どものころは少し寂しかった。
con một<br>Vì là con một nên hồi nhỏ tôi hơi cô đơn.
10
New cards
★★双子★★<br>(ふたご)<br>あの双子は性格までよく似ている。
sinh đôi<br>Cặp sinh đôi đó ngay cả tính cách cũng rất giống nhau.
11
New cards
★★友人★★<br>(ゆうじん)<br>留学中にできた友人とは今でも連絡を取り合っている。
bạn bè<br>Tôi vẫn giữ liên lạc với những người bạn quen được trong thời gian du học.
12
New cards
★★知人★★<br>(ちじん)<br>その店は知人に紹介してもらった。
người quen<br>Quán đó được người quen giới thiệu cho tôi.
13
New cards
★★知り合い★★<br>(しりあい)<br>偶然、駅で昔の知り合いに会った。
người quen<br>Tình cờ tôi gặp người quen cũ ở nhà ga.
14
New cards
★★仲良し★★<br>(なかよし)<br>彼女とは学生時代からの仲良しだ。
thân thiết<br>Cô ấy là bạn thân của tôi từ thời còn đi học.
15
New cards
★★仕事仲間★★<br>(しごとなかま)<br>仕事仲間と協力して大きなプロジェクトを成功させた。
đồng nghiệp/cộng sự<br>Tôi đã hợp tác với đồng nghiệp để hoàn thành thành công một dự án lớn.
16
New cards
★★奥様★★<br>(おくさま)<br>部長の奥様はとても上品な方だった。
vợ (kính ngữ)<br>Vợ của trưởng phòng là một người rất thanh lịch.
17
New cards
★★ご主人★★<br>(ごしゅじん)<br>ご主人は現在海外で働いていらっしゃるそうです。
chồng (kính ngữ)<br>Nghe nói chồng của chị hiện đang làm việc ở nước ngoài.
18
New cards
★★上司★★<br>(じょうし)<br>上司からの評価を気にしすぎる必要はないと思う。
cấp trên<br>Tôi nghĩ không cần phải quá để tâm đến đánh giá của cấp trên.
19
New cards

★★部下★★
(ぶか)
良い上司は部下の意見を聴くものだ。

cấp dưới
Một cấp trên tốt sẽ biết lắng nghe ý kiến của cấp dưới.

20
New cards
★★先輩★★<br>(せんぱい)<br>困ったときは先輩が親身になって相談に乗ってくれた。
tiền bối/đàn anh đàn chị<br>Khi gặp khó khăn, tiền bối đã nhiệt tình lắng nghe và giúp tôi tư vấn.
21
New cards

★★後輩★★
(こうはい)
後輩の成長を見るのは私によって嬉しいことだ。

hậu bối/đàn em
Được nhìn thấy đàn em trưởng thành là niềm vui của tôi.

22
New cards
★★目上★★<br>(めうえ)<br>目上の人に対しては丁寧な言葉遣いを心がけるべきだ。
người bề trên<br>Đối với người bề trên, nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
23
New cards
★★目下★★<br>(めした)<br>目下の人に対しても失礼のない態度が大切だ。
người bề dưới<br>Ngay cả với người bề dưới cũng cần có thái độ lịch sự.
24
New cards
★★年上★★<br>(としうえ)<br>年上の友人から人生経験について多くを学んだ。
lớn tuổi hơn<br>Tôi đã học được nhiều điều về kinh nghiệm sống từ người bạn lớn tuổi hơn.
25
New cards
★★年下★★<br>(としした)<br>年下なのに彼はとても落ち着いて見える。
nhỏ tuổi hơn<br>Dù nhỏ tuổi hơn nhưng anh ấy trông rất điềm tĩnh.
26
New cards
★★同い年★★<br>(おないどし)<br>彼とは同い年ということもあって、すぐに仲良くなった。
cùng tuổi<br>Vì bằng tuổi nên tôi nhanh chóng thân thiết với anh ấy.
27
New cards
★★付き合い★★<br>(つきあい)<br>社会人になると、人との付き合い方がますます重要になる。
mối quan hệ/sự giao thiệp<br>Khi trở thành người đi làm, cách giao tiếp với người khác càng trở nên quan trọng hơn.
28
New cards
★★言葉遣い★★<br>(ことばづかい)<br>面接では言葉遣いに特に注意したほうがいい。
cách dùng từ/cách nói năng<br>Trong buổi phỏng vấn nên đặc biệt chú ý cách nói năng.
29
New cards
★★握手★★<br>(あくしゅ)<br>契約が成立した後、二人は笑顔で握手を交わした。
bắt tay<br>Sau khi hợp đồng được ký kết, hai người đã mỉm cười bắt tay nhau.
30
New cards
★★お辞儀★★<br>(おじぎ)<br>日本では初対面の相手にお辞儀をするのが一般的だ。
cúi chào<br>Ở Nhật, cúi chào khi gặp lần đầu là điều phổ biến.
31
New cards
★★仲間★★<br>(なかま)<br>苦しい時期を一緒に乗り越えた仲間の存在は大きい。
bạn đồng hành/đồng đội<br>Sự hiện diện của những người đồng hành đã cùng vượt qua giai đoạn khó khăn là rất lớn lao.
32
New cards
★★知り合う★★<br>(しりあう)<br>大学で知り合った友人とは今でも親交が続いている。
quen biết<br>Tôi vẫn giữ quan hệ với người bạn quen từ thời đại học.
33
New cards
★★付き合う★★<br>(つきあう)<br>彼とは長い間付き合っているので、お互いの性格をよく理解している。
qua lại/giao du/hẹn hò<br>Vì đã quen nhau lâu nên chúng tôi hiểu rất rõ tính cách của nhau.
34
New cards
★★話し合い★★<br>(はなしあい)<br>問題を解決するためには冷静な話し合いが必要だ。
thảo luận/bàn bạc<br>Để giải quyết vấn đề thì cần có sự thảo luận bình tĩnh.
35
New cards
★★取り消す★★<br>(とりけす)<br>台風の影響でイベントは中止ではなく取り消しになった。
hủy bỏ<br>Do ảnh hưởng của bão nên sự kiện đã bị hủy bỏ.
36
New cards
★★取り出す★★<br>(とりだす)<br>彼はかばんから古い写真を取り出して見せてくれた。
lấy ra<br>Anh ấy lấy một tấm ảnh cũ từ trong cặp ra cho tôi xem.
37
New cards
★★取り替える★★<br>(とりかえる)<br>古くなった電池を新しいものに取り替えた。
thay thế/đổi<br>Tôi đã thay pin cũ bằng pin mới.
38
New cards
★★気違い★★<br>(きちがい)<br>小さな気違いが原因で二人の関係はぎくしゃくしてしまった。
khác biệt về cảm xúc/sự bất hòa cảm xúc<br>Chỉ vì một chút khác biệt trong cảm xúc mà mối quan hệ của hai người trở nên gượng gạo.
39
New cards
★★長年★★<br>(ながねん)<br>彼とは長年親しい付き合いをしてきた。
trong nhiều năm/thời gian dài<br>Tôi đã có mối quan hệ thân thiết với anh ấy trong nhiều năm.
40
New cards
★★たとえ★★<br>(たとえ)<br>たとえ親友でも、話したくないこともある。
cho dù/dẫu cho<br>Dù là bạn thân thì cũng có những điều không muốn nói.
41
New cards
★★ちっとも★★<br>(ちっとも)<br>十年振りにいとこに会ったが、ちっとも変わっていなかった。
hoàn toàn không/chẳng hề<br>Sau mười năm gặp lại người anh em họ, cậu ấy hoàn toàn không thay đổi.
42
New cards
★★まるで★★<br>(まるで)<br>あの兄弟は、まるで双子のように顔が似ている。
cứ như/hoàn toàn giống như<br>Hai anh em đó trông giống nhau cứ như là sinh đôi vậy.
43
New cards