1/226
Information and Ideas Central Ideas and Details
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hinder=hold back = obstruct
To limit the ability of someone to do something; obstruct, hold back (Cản trở, kìm hãm).
adhere to = accordance with
To continue to obey a rule or have a belief; in accordance with (Tuân theo, gắn bó với).
experiment with = do sth new with
To try something new in order to see what happens; do sth new with (Thử nghiệm cái mới).
improve on
To do something better than it has been done before (Cải tiến, làm tốt hơn mức cũ).
grapple with
To try hard to find a solution to a difficult problem (Vật lộn, cố gắng giải quyết tận cùng).
set in a world
Placed or established in a specific fictional environment (Bối cảnh đặt trong một thế giới…).
tropes
Motifs or ideas that are used many times in stories/movies (Mô-típ quen thuộc, lối mòn nghệ thuật).
trace
To find or discover by investigation; a sign of something (Dấu vết; tìm ra nguồn gốc).
haphazard
Lacking any obvious principle of organization; marked by a lack of plan or order (Bừa bãi, ngẫu nhiên).
protagonist
The main character in a play, novel, or movie (Nhân vật chính).
ricochet
To bounce off a surface after hitting it (Nảy bật lại, dội lại).
premeditated
Done after being thought about or planned beforehand (Cố ý, có tính toán/lên kế hoạch trước).
inspirational
Making you feel full of hope or encouraged (Truyền cảm hứng).
fruitless
Unsuccessful or producing no good results (Vô ích, không đón nhận được kết quả).
irritating
Making you feel annoyed or impatient (Gây bực mình, khó chịu).
stimuli
Things that cause a reaction or development (Các tác nhân kích thích).
rudimentary
Only basic, simple, and not developed; basic or unsophisticated (Thô sơ, căn bản).
sophisticatedly
In a complex, advanced, or refined way (Một cách tinh vi, phức tạp, sành điệu).
surmised
Guessed something without having much proof; assumed (Phỏng đoán, ngờ rằng).
an economy of scale
A proportionate saving in costs gained by an increased level of production (Kinh tế quy mô).
contrived
Artificial and difficult to believe; created through trickery (Gượng ép, sắp đặt, thiếu tự nhiên).
explain
To make something clear or easy to understand by giving details (Giải thích).
rebut
To argue that a statement or claim is not true (Bác bỏ, phản bác lại luận điểm).
defend
To protect someone or something from attack or criticism (Bảo vệ, bào chữa).
sled
A vehicle used for travelling over snow (Xe trượt tuyết; đi xe trượt tuyết).
demonstrative sb
Showing your feelings or love for people very openly (Người hay thể hiện cảm xúc ra ngoài).
hold sb in higher regard
To admire or respect someone very much (Tôn trọng/đánh giá cao ai đó hơn).
intuitive
Based on feelings rather than facts or proof (Trực quan, thuộc về cảm tính/trực giác).
sense of
An awareness or understanding of something (Ý thức về, cảm nhận về…).
spiritual heritage
The non-material traditional values and beliefs of a culture (Di sản tinh thần).
Ever (đầu câu)
Used for emphasis in questions or conditional structures (Liệu rằng, có bao giờ…).
stir sb
To cause a strong emotion in someone (Lay động, kích động, làm ai đó xúc động).
quaint
Attractive because of being unusual and esp. old-fashioned (Độc đáo, cổ kính, xinh xắn kiểu cổ).
sought
Past tense and past participle of seek (Tìm kiếm, săn đón).
debased
Reduced in quality, value, or dignity (Bị làm tha hóa, giảm giá trị).
vulgar
Not polite, elegant, or well-behaved; low-class (Tầm thường, thô tục, kém thẩm mỹ).
the sifting
The process of examining something thoroughly to isolate what is important (Sự sàng lọc).
misrepresent
To describe or show something in a way that is not true (Trình bày sai, bóp méo sự thật).
autobiographical
Based on or involving the writer's own life (Thuộc về tự truyện).
recognize
To accept that something is legal, true, or important (Công nhận, thừa nhận).
risk
The possibility of something bad happening (Nguy cơ, rủi ro).
In a… light
From a particular perspective or point of view (Dưới góc độ/khía cạnh nào đó).
attribute
To say that something is caused by something else; a quality (Quy cho; thuộc tính).
affect / effect
Affect: To influence (tác động); Effect: A result (kết quả/ảnh hưởng).
snow grains
Những hạt tuyết nhỏ, trắng đục, không xốp.
cephalopods
Động vật chân đầu (như mực, bạch tuộc).
speciation on
Sự hình thành loài mới (quá trình tiến hóa tạo ra loài mới dựa trên…).
intensified
Bị đẩy mạnh, gia tăng về cường độ hoặc mức độ.
near-gale
Sức gió gần như bão (cấp độ gió mạnh theo thang Beaufort).
stem from
Bắt nguồn từ, xuất phát từ.
restore
Phục hồi, khôi phục lại trạng thái cũ.
shoreline
Đường bờ biển.
concentrations
Nồng độ/Mật độ tập trung của một chất.
microbe
Vi sinh vật.
inhibit
Ngăn chặn, ức chế (quá trình sinh học).
calve
(Băng hà) tan rã, tách ra tạo thành các tảng băng trôi.
dissipate
Tan biến, tiêu tan (mây, khói, năng lượng).
subduction
Sự hút chìm (khi một mảng kiến tạo trượt xuống dưới mảng khác).
plume setting
Vùng phun trào mắc ma (từ sâu trong lòng đất).
latitude
Vĩ độ.
intertidal zone
Vùng liên triều (vùng ngập nước khi triều lên và cạn khi triều xuống).
clam
Con nghêu, ngao, trai.
foliage
Tán lá, bộ lá cây.
dew
Giọt sương.
wobble
Sự lắc lư, dao động không vững.
rotation
Sự tự quay quanh trục.
tidal force
Lực triều cường (lực hấp dẫn tạo thủy triều).
geographic
Thuộc về địa lý.
its own reward
Bản thân việc hành động đó đã đem lại niềm vui, không cần phần thưởng bên ngoài.
prosocial behavior
Hành vi hướng xã hội (hành vi giúp đỡ, sẻ chia với người khác).
bystanders
Những người đứng xem, người chứng kiến (nhưng không tham gia).
initiative
Sáng kiến, sự chủ động trong hành động.
overburdened
Bị quá tải, đè nặng bởi gánh nặng hoặc công việc.
active participant / agency
Người tham gia tích cực / Khả năng tự chủ, chủ động hành động (quyền tự quyết).
defy social norms
Thách thức, chống lại các chuẩn mực xã hội thông thường.
racial equality
Bình đẳng chủng tộc.
flaming
Rất tức giận; bùng cháy (cảm xúc gay gắt).
fumed
Tức giận đùng đùng (nhưng cố kiềm chế, bốc hỏa).
scowling
Cau mày, nhăn mặt tức giận.
resentment
Sự phẫn uất, oán hận do cảm thấy bị đối xử bất công.
anguish
Sự đau đớn tột cùng về cả thể xác lẫn tinh thần.
shores up
Củng cố, chống đỡ cho vững chắc hơn (vực dậy niềm tin).
faith
Niềm tin, sự tin tưởng sâu sắc.
vigor
Sức mạnh, sự nhiệt huyết, sinh lực dồi dào.
exalts
Ca tụng, tán dương lên tận mây xanh.
implore
Van xin, khẩn cầu ai đó một cách tha thiết.
mindful
Lưu tâm, chú ý, nhận thức rõ về điều gì.
delusional
Ảo tưởng, hoang tưởng (tin vào điều không có thật).
inexplicably
Một cách không thể giải thích được, kỳ lạ thay.
winced
Nhăn mặt, rụt rè (do đau đớn hoặc xấu hổ thoáng qua).
languish
Suy yếu, tiều tụy, trải qua cuộc sống khổ sở.
repellant
Đáng ghét, làm người khác muốn tránh xa.
revolting
Cực kỳ kinh tởm, gây buồn nôn.
smouldering
Âm ỉ (ngọn lửa hoặc cảm xúc tức giận ẩn giấu).
horrid
Sợ hãi, kinh khủng, rất xấu xí/tồi tệ.
virtuous
Có đạo đức tốt, đức hạnh, trong sạch.
pitiless
Nhẫn tâm, không một chút thương xót.
dazzling
Làm lóa mắt; vô cùng ấn thích, rực rỡ.
exuberant
Tràn đầy năng lượng, hoa mỹ, sum suê.
subsisted
Sống sót, duy trì cuộc sống (chỉ dựa trên một lượng thức ăn ít ỏi).