SAT PRACTISE 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/226

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Information and Ideas Central Ideas and Details

Last updated 2:26 PM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

227 Terms

1
New cards

hinder=hold back = obstruct

To limit the ability of someone to do something; obstruct, hold back (Cản trở, kìm hãm).

2
New cards

adhere to = accordance with

To continue to obey a rule or have a belief; in accordance with (Tuân theo, gắn bó với).

3
New cards

experiment with = do sth new with

To try something new in order to see what happens; do sth new with (Thử nghiệm cái mới).

4
New cards

improve on

To do something better than it has been done before (Cải tiến, làm tốt hơn mức cũ).

5
New cards

grapple with

To try hard to find a solution to a difficult problem (Vật lộn, cố gắng giải quyết tận cùng).

6
New cards

set in a world

Placed or established in a specific fictional environment (Bối cảnh đặt trong một thế giới…).

7
New cards

tropes

Motifs or ideas that are used many times in stories/movies (Mô-típ quen thuộc, lối mòn nghệ thuật).

8
New cards

trace

To find or discover by investigation; a sign of something (Dấu vết; tìm ra nguồn gốc).

9
New cards

haphazard

Lacking any obvious principle of organization; marked by a lack of plan or order (Bừa bãi, ngẫu nhiên).

10
New cards

protagonist

The main character in a play, novel, or movie (Nhân vật chính).

11
New cards

ricochet

To bounce off a surface after hitting it (Nảy bật lại, dội lại).

12
New cards

premeditated

Done after being thought about or planned beforehand (Cố ý, có tính toán/lên kế hoạch trước).

13
New cards

inspirational

Making you feel full of hope or encouraged (Truyền cảm hứng).

14
New cards

fruitless

Unsuccessful or producing no good results (Vô ích, không đón nhận được kết quả).

15
New cards

irritating

Making you feel annoyed or impatient (Gây bực mình, khó chịu).

16
New cards

stimuli

Things that cause a reaction or development (Các tác nhân kích thích).

17
New cards

rudimentary

Only basic, simple, and not developed; basic or unsophisticated (Thô sơ, căn bản).

18
New cards

sophisticatedly

In a complex, advanced, or refined way (Một cách tinh vi, phức tạp, sành điệu).

19
New cards

surmised

Guessed something without having much proof; assumed (Phỏng đoán, ngờ rằng).

20
New cards

an economy of scale

A proportionate saving in costs gained by an increased level of production (Kinh tế quy mô).

21
New cards

contrived

Artificial and difficult to believe; created through trickery (Gượng ép, sắp đặt, thiếu tự nhiên).

22
New cards

explain

To make something clear or easy to understand by giving details (Giải thích).

23
New cards

rebut

To argue that a statement or claim is not true (Bác bỏ, phản bác lại luận điểm).

24
New cards

defend

To protect someone or something from attack or criticism (Bảo vệ, bào chữa).

25
New cards

sled

A vehicle used for travelling over snow (Xe trượt tuyết; đi xe trượt tuyết).

26
New cards

demonstrative sb

Showing your feelings or love for people very openly (Người hay thể hiện cảm xúc ra ngoài).

27
New cards

hold sb in higher regard

To admire or respect someone very much (Tôn trọng/đánh giá cao ai đó hơn).

28
New cards

intuitive

Based on feelings rather than facts or proof (Trực quan, thuộc về cảm tính/trực giác).

29
New cards

sense of

An awareness or understanding of something (Ý thức về, cảm nhận về…).

30
New cards

spiritual heritage

The non-material traditional values and beliefs of a culture (Di sản tinh thần).

31
New cards

Ever (đầu câu)

Used for emphasis in questions or conditional structures (Liệu rằng, có bao giờ…).

32
New cards

stir sb

To cause a strong emotion in someone (Lay động, kích động, làm ai đó xúc động).

33
New cards

quaint

Attractive because of being unusual and esp. old-fashioned (Độc đáo, cổ kính, xinh xắn kiểu cổ).

34
New cards

sought

Past tense and past participle of seek (Tìm kiếm, săn đón).

35
New cards

debased

Reduced in quality, value, or dignity (Bị làm tha hóa, giảm giá trị).

36
New cards

vulgar

Not polite, elegant, or well-behaved; low-class (Tầm thường, thô tục, kém thẩm mỹ).

37
New cards

the sifting

The process of examining something thoroughly to isolate what is important (Sự sàng lọc).

38
New cards

misrepresent

To describe or show something in a way that is not true (Trình bày sai, bóp méo sự thật).

39
New cards

autobiographical

Based on or involving the writer's own life (Thuộc về tự truyện).

40
New cards

recognize

To accept that something is legal, true, or important (Công nhận, thừa nhận).

41
New cards

risk

The possibility of something bad happening (Nguy cơ, rủi ro).

42
New cards

In a… light

From a particular perspective or point of view (Dưới góc độ/khía cạnh nào đó).

43
New cards

attribute

To say that something is caused by something else; a quality (Quy cho; thuộc tính).

44
New cards

affect / effect

Affect: To influence (tác động); Effect: A result (kết quả/ảnh hưởng).

45
New cards

snow grains

Những hạt tuyết nhỏ, trắng đục, không xốp.

46
New cards

cephalopods

Động vật chân đầu (như mực, bạch tuộc).

47
New cards

speciation on

Sự hình thành loài mới (quá trình tiến hóa tạo ra loài mới dựa trên…).

48
New cards

intensified

Bị đẩy mạnh, gia tăng về cường độ hoặc mức độ.

49
New cards

near-gale

Sức gió gần như bão (cấp độ gió mạnh theo thang Beaufort).

50
New cards

stem from

Bắt nguồn từ, xuất phát từ.

51
New cards

restore

Phục hồi, khôi phục lại trạng thái cũ.

52
New cards

shoreline

Đường bờ biển.

53
New cards

concentrations

Nồng độ/Mật độ tập trung của một chất.

54
New cards

microbe

Vi sinh vật.

55
New cards

inhibit

Ngăn chặn, ức chế (quá trình sinh học).

56
New cards

calve

(Băng hà) tan rã, tách ra tạo thành các tảng băng trôi.

57
New cards

dissipate

Tan biến, tiêu tan (mây, khói, năng lượng).

58
New cards

subduction

Sự hút chìm (khi một mảng kiến tạo trượt xuống dưới mảng khác).

59
New cards

plume setting

Vùng phun trào mắc ma (từ sâu trong lòng đất).

60
New cards

latitude

Vĩ độ.

61
New cards

intertidal zone

Vùng liên triều (vùng ngập nước khi triều lên và cạn khi triều xuống).

62
New cards

clam

Con nghêu, ngao, trai.

63
New cards

foliage

Tán lá, bộ lá cây.

64
New cards

dew

Giọt sương.

65
New cards

wobble

Sự lắc lư, dao động không vững.

66
New cards

rotation

Sự tự quay quanh trục.

67
New cards

tidal force

Lực triều cường (lực hấp dẫn tạo thủy triều).

68
New cards

geographic

Thuộc về địa lý.

69
New cards

its own reward

Bản thân việc hành động đó đã đem lại niềm vui, không cần phần thưởng bên ngoài.

70
New cards

prosocial behavior

Hành vi hướng xã hội (hành vi giúp đỡ, sẻ chia với người khác).

71
New cards

bystanders

Những người đứng xem, người chứng kiến (nhưng không tham gia).

72
New cards

initiative

Sáng kiến, sự chủ động trong hành động.

73
New cards

overburdened

Bị quá tải, đè nặng bởi gánh nặng hoặc công việc.

74
New cards

active participant / agency

Người tham gia tích cực / Khả năng tự chủ, chủ động hành động (quyền tự quyết).

75
New cards

defy social norms

Thách thức, chống lại các chuẩn mực xã hội thông thường.

76
New cards

racial equality

Bình đẳng chủng tộc.

77
New cards

flaming

Rất tức giận; bùng cháy (cảm xúc gay gắt).

78
New cards

fumed

Tức giận đùng đùng (nhưng cố kiềm chế, bốc hỏa).

79
New cards

scowling

Cau mày, nhăn mặt tức giận.

80
New cards

resentment

Sự phẫn uất, oán hận do cảm thấy bị đối xử bất công.

81
New cards

anguish

Sự đau đớn tột cùng về cả thể xác lẫn tinh thần.

82
New cards

shores up

Củng cố, chống đỡ cho vững chắc hơn (vực dậy niềm tin).

83
New cards

faith

Niềm tin, sự tin tưởng sâu sắc.

84
New cards

vigor

Sức mạnh, sự nhiệt huyết, sinh lực dồi dào.

85
New cards

exalts

Ca tụng, tán dương lên tận mây xanh.

86
New cards

implore

Van xin, khẩn cầu ai đó một cách tha thiết.

87
New cards

mindful

Lưu tâm, chú ý, nhận thức rõ về điều gì.

88
New cards

delusional

Ảo tưởng, hoang tưởng (tin vào điều không có thật).

89
New cards

inexplicably

Một cách không thể giải thích được, kỳ lạ thay.

90
New cards

winced

Nhăn mặt, rụt rè (do đau đớn hoặc xấu hổ thoáng qua).

91
New cards

languish

Suy yếu, tiều tụy, trải qua cuộc sống khổ sở.

92
New cards

repellant

Đáng ghét, làm người khác muốn tránh xa.

93
New cards

revolting

Cực kỳ kinh tởm, gây buồn nôn.

94
New cards

smouldering

Âm ỉ (ngọn lửa hoặc cảm xúc tức giận ẩn giấu).

95
New cards

horrid

Sợ hãi, kinh khủng, rất xấu xí/tồi tệ.

96
New cards

virtuous

Có đạo đức tốt, đức hạnh, trong sạch.

97
New cards

pitiless

Nhẫn tâm, không một chút thương xót.

98
New cards

dazzling

Làm lóa mắt; vô cùng ấn thích, rực rỡ.

99
New cards

exuberant

Tràn đầy năng lượng, hoa mỹ, sum suê.

100
New cards

subsisted

Sống sót, duy trì cuộc sống (chỉ dựa trên một lượng thức ăn ít ỏi).