1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tertiary education
(n) /ˈtɜːʃəri ˌedʒʊˈkeɪʃən/: Giáo dục bậc đại học/cao đẳng.
Major
(n/v) /ˈmeɪdʒə/: Chuyên ngành / Chọn học chuyên ngành.
Tuition fee
(n) /tjuːˈɪʃən fiː/: Học phí.
Scholarship
(n) /ˈskɒləʃɪp/: Học bổng.
Curriculum
(n) /kəˈrɪkjʊləm/: Chương trình khung (của một khóa học/ngành học).
Thesis
(n) /ˈθiːsɪs/: Luận văn tốt nghiệp (bậc Đại học/Thạc sĩ).
Faculty
(n) /ˈfækəlti/: Khoa (ví dụ: Khoa Kinh tế, Khoa Ngoại ngữ).
Seminar
(n) /ˈsemɪnɑː/: Hội thảo học thuật, buổi học thảo luận nhóm.
Assignment
(n) /əˈsaɪnmənt/: Bài tập lớn, nhiệm vụ được giao.
Undergraduate
(n/adj) /ˌʌndəˈɡrædʒuət/: Sinh viên đang học đại học (chưa tốt nghiệp).
Postgraduate
(n/adj) /ˌpəʊstˈɡrædʒuət/: Học viên sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ).
Internship
(n) /ˈɪntɜːnʃɪp/: Kỳ thực tập.
Academic credit
(n) /ˌækəˈdemɪk ˈkredɪt/: Tín chỉ học tập.
Lecture
(n) /ˈlektʃə/: Bài giảng trên giảng đường.
Graduation
(n) /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/: Sự tốt nghiệp.
Dissertation
(n) /ˌdɪsəˈteɪʃən/: Luận án tiến sĩ (hoặc bài nghiên cứu cực kỳ chuyên sâu).
Syllabus
(n) /ˈsɪləbəs/: Đề cương chi tiết của một môn học.
Plagiarism
(n) /ˈpleɪdʒərɪzəm/: Đạo văn (hành vi cấm kỵ trong học thuật).
Alumni
(n - số nhiều) /əˈlʌmnaɪ/: Cựu sinh viên.
Credentials
(n) /krɪˈdenʃəlz/: Chứng chỉ, bằng cấp chứng minh năng lực.
Pedagogical
(adj) /ˌpedəˈɡɒdʒɪkəl/: Thuộc về sư phạm, phương pháp giảng dạy.
Erudite
(adj) /ˈerʊdaɪt/: Thông thái, uyên bác (mô tả người hoặc bài viết).
Interdisciplinary
(adj) /ˌɪntəˈdɪsəplɪnəri/: Mang tính liên ngành (kết hợp nhiều ngành học).
Learner autonomy
(n) /ˈlɜːnər ɔːˈtɒnəmi/: Sự tự chủ của người học (khả năng tự học không cần ép buộc).
Rigorous
(adj) /ˈrɪɡərəs/: Khắt khe, nghiêm ngặt (e.g., a rigorous curriculum).
Matriculate
(v) /məˈtrɪkjʊleɪt/: Trúng tuyển và nhập học đại học.
Alma mater
(n) /ˌælmə ˈmɑːtə/: Trường cũ (nơi mình đã tốt nghiệp).
Rote learning
(n) /rəʊt ˈlɜːnɪŋ/: Học vẹt (học thuộc lòng máy móc).
Disseminate
(v) /dɪˈsemɪneɪt/: Phổ biến, lan tỏa (knowledge/information).
Ivory tower
(n) /ˌaɪvəri ˈtaʊə/: "Tháp ngà" (ám chỉ môi trường đại học xa rời thực tế cuộc sống).