1.1 HIGHER EDUCATION & ACADEMIC LIFE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:32 AM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Tertiary education

(n) /ˈtɜːʃəri ˌedʒʊˈkeɪʃən/: Giáo dục bậc đại học/cao đẳng.

2
New cards

Major

(n/v) /ˈmeɪdʒə/: Chuyên ngành / Chọn học chuyên ngành.

3
New cards

Tuition fee

(n) /tjuːˈɪʃən fiː/: Học phí.

4
New cards

Scholarship

(n) /ˈskɒləʃɪp/: Học bổng.

5
New cards

Curriculum

(n) /kəˈrɪkjʊləm/: Chương trình khung (của một khóa học/ngành học).

6
New cards

Thesis

(n) /ˈθiːsɪs/: Luận văn tốt nghiệp (bậc Đại học/Thạc sĩ).

7
New cards

Faculty

(n) /ˈfækəlti/: Khoa (ví dụ: Khoa Kinh tế, Khoa Ngoại ngữ).

8
New cards

Seminar

(n) /ˈsemɪnɑː/: Hội thảo học thuật, buổi học thảo luận nhóm.

9
New cards

Assignment

(n) /əˈsaɪnmənt/: Bài tập lớn, nhiệm vụ được giao.

10
New cards

Undergraduate

(n/adj) /ˌʌndəˈɡrædʒuət/: Sinh viên đang học đại học (chưa tốt nghiệp).

11
New cards

Postgraduate

(n/adj) /ˌpəʊstˈɡrædʒuət/: Học viên sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ).

12
New cards

Internship

(n) /ˈɪntɜːnʃɪp/: Kỳ thực tập.

13
New cards

Academic credit

(n) /ˌækəˈdemɪk ˈkredɪt/: Tín chỉ học tập.

14
New cards

Lecture

(n) /ˈlektʃə/: Bài giảng trên giảng đường.

15
New cards

Graduation

(n) /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/: Sự tốt nghiệp.

16
New cards

Dissertation

(n) /ˌdɪsəˈteɪʃən/: Luận án tiến sĩ (hoặc bài nghiên cứu cực kỳ chuyên sâu).

17
New cards

Syllabus

(n) /ˈsɪləbəs/: Đề cương chi tiết của một môn học.

18
New cards

Plagiarism

(n) /ˈpleɪdʒərɪzəm/: Đạo văn (hành vi cấm kỵ trong học thuật).

19
New cards

Alumni

(n - số nhiều) /əˈlʌmnaɪ/: Cựu sinh viên.

20
New cards

Credentials

(n) /krɪˈdenʃəlz/: Chứng chỉ, bằng cấp chứng minh năng lực.

21
New cards

Pedagogical

(adj) /ˌpedəˈɡɒdʒɪkəl/: Thuộc về sư phạm, phương pháp giảng dạy.

22
New cards

Erudite

(adj) /ˈerʊdaɪt/: Thông thái, uyên bác (mô tả người hoặc bài viết).

23
New cards

Interdisciplinary

(adj) /ˌɪntəˈdɪsəplɪnəri/: Mang tính liên ngành (kết hợp nhiều ngành học).

24
New cards

Learner autonomy

(n) /ˈlɜːnər ɔːˈtɒnəmi/: Sự tự chủ của người học (khả năng tự học không cần ép buộc).

25
New cards

Rigorous

(adj) /ˈrɪɡərəs/: Khắt khe, nghiêm ngặt (e.g., a rigorous curriculum).

26
New cards

Matriculate

(v) /məˈtrɪkjʊleɪt/: Trúng tuyển và nhập học đại học.

27
New cards

Alma mater

(n) /ˌælmə ˈmɑːtə/: Trường cũ (nơi mình đã tốt nghiệp).

28
New cards

Rote learning

(n) /rəʊt ˈlɜːnɪŋ/: Học vẹt (học thuộc lòng máy móc).

29
New cards

Disseminate

(v) /dɪˈsemɪneɪt/: Phổ biến, lan tỏa (knowledge/information).

30
New cards

Ivory tower

(n) /ˌaɪvəri ˈtaʊə/: "Tháp ngà" (ám chỉ môi trường đại học xa rời thực tế cuộc sống).