W t1 vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:07 AM on 4/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

Sth is set to be cleared

 Sth is scheduled/expected to be cleared

Một khu vực / một công trình được dự kiến sẽ bị dọn bỏ / giải tỏa

2
New cards

diagonal road

3
New cards

Ratio

Tỉ lệ giữa 2 nhóm

4
New cards

Edge up/down

Tăng/giảm nhẹ

5
New cards

Rebound/recover

Phục hồi

Dùng khi cgi giảm xong lại tăng

6
New cards

take the lead

Be the leader

Lead

Dẫn đầu (highest)

7
New cards

sector

Lĩnh vực

8
New cards

Amount to

Lên đến

9
New cards

Contribute negligibly

Đóng góp ít ỏi, không đáng kể

10
New cards

Pulp

Thịt quả, bột giấy

11
New cards

Deink

Khử mực

12
New cards

Impurities

Sự dơ bẩn

13
New cards

Ink particles

Các hạt mực

14
New cards

Rolls of paper

Những cuộn giấy

15
New cards

pluck

Bứt, hái

16
New cards

Wilt

Làm héo

17
New cards

Fermentation

Sự lên men

18
New cards

Coincide with

Xảy ra đồng thời với

19
New cards

Trough

Điểm thấp nhất

20
New cards

The 35-44 bracket/cohort

The 33-44 group

21
New cards

At both ends of the spectrum

Ở 2 đầu quang phổ/2 thái cực

Vd 1 đầu làm rất ít giờ><1 đầu làm rất nhiều giờ

22
New cards

Exhibit a strong concentration around standard working hours

Tập trung mạnh vào giờ làm việc tiêu chuẩn

23
New cards

Pipe

Ống dẫn, đường ống

24
New cards

Valve

Van

25
New cards

Silo

  • tháp chứa (thường dùng trong nông nghiệp để chứa ngũ cốc

26
New cards

Storage silos

  • các tháp/kho chứa riêng biệt

27
New cards

Mill

(Máy) Xay, nghiền

28
New cards

Rotating machine

Máy quay

29
New cards

Refined

Tinh chế

30
New cards

Tanker trucks

Xe tải chở dầu

31
New cards

Tank

Thùng

32
New cards

Fuel suppliers

Các nhà cung cấp nhiên liệu (cây xăng)

33
New cards

Relatively

Khá là…

34
New cards

Notably

Đáng chú ý là

35
New cards

The Netherlands

Netherlands

36
New cards

Recover to

Phục hồi về (giảm xong tăng lại)

37
New cards

Leading/dominant position

vị trí dẫn đầu (cao nhất)

38
New cards

Fall to a low of …%

Giảm xuống mức thấp là …%

39
New cards

Converge with

Chạm nhau, trùng nhau

40
New cards

Predominate

Thống trị, trội hơn hẳn, cao nhất

41
New cards

The lion’s share of sth

The largest part/ most of sth (pie chart)

42
New cards

One tenth

1/10

43
New cards

Grid

Cột điện, hệ thống đường dây điện

44
New cards

Coal mining

Khai thác than

45
New cards

mine

Mỏ

46
New cards

Impurities

Sự dơ bẩn

47
New cards

Redirect back to

chuyển hướng quay lại ( / địa điểm / bước trước

48
New cards

Transmit

Vận chuyển (signal, electricity)

49
New cards

Pipe

Đường ống, ống dẫn

50
New cards

Valve

Van

51
New cards

the upper side

Mặt trên

52
New cards

Tenfold

Gấp 10

53
New cards

Improve connectivity between areas

Cải thiện kết nối giữa các khu vực

54
New cards

Be Offset by

Bù đắp, bù trừ

55
New cards

evolve from a predominantly rural landscape into a more developed zone featuring industrial and residential facilities

Phát triển từ một cảnh quan chủ yếu là nông thôn thành một khu vực phát triển hơn với các cơ sở công nghiệp và dân cư

56
New cards

remain a key feature throughout

Vẫn là 1 đặc điểm quan trọng trong quá trình phát triển

57
New cards

Remain intact

Không bị thay đổi, còn nguyên vẹn

58
New cards

Cluster of desks

Cụm bàn

59
New cards

Cubicle

Buồng làm việc

60
New cards

Hierarchical separation

Sự phân cấp chức vụ

61
New cards

Dedicated rooms for

Các phòng dành riêng cho

62
New cards

Enclosed areas

Các khu vực kín

63
New cards
64
New cards