1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Annual sale
Đợt giảm giá hàng năm
After-sales
Dịch vụ hậu mãi
Acquisition
Sự mua lại, thâu tóm
Bargain
Sự mặc cả
Commission
Tiền hoa hồng
Client
Khách hàng, đối tác
Deal
Giao kèo, thỏa thuận
Exclusive
Độc quyền
Generate more leads for the company
Tạo thêm khách hàng tiềm năng cho công ty
Gross profit
Lợi nhuận gộp (r-c)
30-day money-back guarantee
Bảo hành hoàn tiền trong vòng 30 ngày
Offer a knockdown price / a discount
Giảm giá
Leverage
Tận dụng
Merchandise = good
Hàng hóa
Outreach
Mở rộng, tiếp cận
Offer
Đề xuất, ưu đãi
Outperform
Vượt trội hơn
Transaction
Giao dịch
Turnover = total revenue
Doanh số bán hàng
Prospect
Khách hàng tiềm năng, tiềm năng
Purchase = buy
Mua hàng
Qualify
Đủ điều kiện, có thể
Wholesale distribution
Phân phối sỉ
Word-of-mouth
Truyền miệng
Thrilling
Hồi hộp
Nerve-racking
Căng thẳng (a)
Keep up the momentum
Tiếp tục duy trì đà này
Gauge = evaluate
Đánh giá
Handle pressure = handle stress
Xử lý áp lực
Interpersonal skill = communication skill
Kỹ năng giao tiếp