des b2 unit 28 word formation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:32 AM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

ambition

tham vọng

2
New cards

ambitious

tham vọng, hoài bão

3
New cards

unambitious

không có tham vọng

4
New cards

ambitiously

một cách tham vọng

5
New cards

career

sự nghiệp

6
New cards

careering

chạy lao nhanh tốc độ

7
New cards

commerce

thương mại

8
New cards

commercial

thuộc thương mại, quảng cáo

9
New cards

commercially

về mặt thương mại

10
New cards

commercialize

thương mại hóa

11
New cards

commercialization

sự thương mại hóa

12
New cards

company

công ty

13
New cards

companion

bạn đồng hành

14
New cards

companionship

tình bạn bè, sự đồng hành

15
New cards

contract

hợp đồng

16
New cards

contractor

nhà thầu

17
New cards

contractual

bằng hợp đồng

18
New cards

employ

thuê làm việc

19
New cards

employee

nhân viên

20
New cards

employer

chủ lao động

21
New cards

employment

sự việc làm

22
New cards

unemployment

nạn thất nghiệp

23
New cards

employed

có việc làm

24
New cards

unemployed

thất nghiệp

25
New cards

employable

có đủ khả năng lao động, dễ tuyển

26
New cards

unemployable

không thể tuyển dụng, mất khả năng lao động

27
New cards

executive

điều hành, ủy viên ban quản trị

28
New cards

finance

tài chính

29
New cards

financial

thuộc tài chính

30
New cards

financially

về mặt tài chính

31
New cards

financier

chuyên gia tài chính, nhà tư bản

32
New cards

industry

ngành công nghiệp

33
New cards

industrial

thuộc công nghiệp

34
New cards

industrially

về mặt công nghiệp

35
New cards

industrious

cần cù, siêng năng

36
New cards

industriously

một cách cần cù

37
New cards

industrialize

công nghiệp hóa

38
New cards

industrialization

sự công nghiệp hóa

39
New cards

manage

quản lý

40
New cards

manager

người quản lý

41
New cards

management

sự quản lý

42
New cards

managing

quản lý, điều hành (tính từ)

43
New cards

managerial

thuộc quản lý

44
New cards

meet

gặp gỡ

45
New cards

meeting

cuộc họp

46
New cards

profession

nghề nghiệp (đòi hỏi chuyên môn cao)

47
New cards

professional

chuyên nghiệp

48
New cards

unprofessional

không chuyên nghiệp

49
New cards

professionally

một cách chuyên nghiệp

50
New cards

unprofessionally

một cách không chuyên nghiệp

51
New cards

qualify

đủ điều kiện, năng lực

52
New cards

qualification

bằng cấp, năng lực chuyên môn

53
New cards

qualified

có đủ trình độ, năng lực

54
New cards

unqualified

không đủ trình độ, năng lực

55
New cards

disqualify

truất quyền thi đấu, làm cho không đủ tư cách

56
New cards

disqualification

sự truất quyền tư cách

57
New cards

salary

tiền lương

58
New cards

salaried

được trả lương cố định

59
New cards

work

làm việc, công việc

60
New cards

worker

công nhân, người lao động

61
New cards

workplace

nơi làm việc

62
New cards

working

đang làm việc, thuộc công việc

63
New cards

rework

làm lại, sửa lại

64
New cards

overwork

làm việc quá sức

65
New cards

network

mạng lưới, kết nối

66
New cards