Global Success 11 Unit 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/97

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng từ bài giảng về chủ đề sức khỏe, y tế và các mối quan hệ gia đình/xã hội, bao gồm cả từ loại và nghĩa tiếng Việt.

Last updated 8:24 PM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

98 Terms

1
New cards

Antibiotic (n)

thuốc kháng sinh

2
New cards

Bacteria (số nhiều)

vi khuẩn

3
New cards

Balanced (a)

cân bằng, cân đối

4
New cards

Cut down on

cắt giảm

5
New cards

Diameter (n)

đường kính

6
New cards

Disease (n)

bệnh, bệnh tật

7
New cards

Energy

sinh lực, nghị lực, năng lượng

8
New cards

Examine

xem xét, nghiên cứu, khám bệnh, kiểm tra

9
New cards

Fitness (n)

sự khỏe mạnh, sự sung sức

10
New cards

Food poisoning (n)

ngộ độc thức ăn

11
New cards

Germ (n)

vi trùng

12
New cards

Give up

từ bỏ

13
New cards

Infection (n)

bệnh lây nhiễm, sự lây nhiễm

14
New cards

Ingredient

thành phần

15
New cards

Life expectancy

tuổi thọ

16
New cards

Muscle (n)

sức mạnh cơ bắp

17
New cards

Nutrient (n)

chất dinh dưỡng

18
New cards

Organism

sinh vật, thực thể sống

19
New cards

Press-up

động tác chống đẩy

20
New cards

Properly (adv)

một cách điều độ, hợp lí

21
New cards

Recipe

cách nấu nướng, công thức chế biến

22
New cards

Regular

đều, đều đặn

23
New cards

Spread (n)

sự truyền bá, sự lan truyền

24
New cards

Star jump (np)

động tác nhảy tay chân dang

25
New cards

Strength (n)

sức mạnh, sức khỏe

26
New cards

Suffer from

chịu đựng

27
New cards

Treatment

sự điều trị; cuộc điều trị; thuốc điều trị

28
New cards

Tuberculosis (n)

bệnh lao

29
New cards

Virus (n)

vi-rút

30
New cards

Work out

tập thể dục (trang 4) hoặc tìm ra (trang 8)

31
New cards

Afford (v)

có khả năng chi trả

32
New cards

Attitude (n)

thái độ

33
New cards

Bless (v)

cầu nguyện

34
New cards

Brand name (n.phr)

hàng hiệu

35
New cards

Browse (v)

tìm kiếm thông tin trên mạng

36
New cards

Burden (n)

gánh nặng

37
New cards

Casual (a)

thường, bình thường, thông thường

38
New cards

Change one's mind (idm)

thay đổi quan điểm

39
New cards

Childcare (n)

việc chăm sóc con cái

40
New cards

Comfortable (a)

thoải mái, dễ chịu

41
New cards

Compassion (n)

lòng thương, lòng trắc ẩn

42
New cards

Conflict (n)

xung đột

43
New cards

Conservative (a)

bảo thủ

44
New cards

Control (v)

kiểm soát

45
New cards

Curfew (n)

hạn thời gian về nhà, lệnh giới nghiêm

46
New cards

Current (a)

ngày nay, hiện nay

47
New cards

Disapproval (n)

sự không tán thành, phản đối

48
New cards

Dye (v)

nhuộm

49
New cards

Elegant (a)

thanh lịch, tao nhã

50
New cards

Experienced (a)

có kinh nghiệm

51
New cards

Extended family (n.p)

gia đình đa thế hệ

52
New cards

Extracurricular (a)

ngoại khóa, thuộc về ngoại khóa

53
New cards

Fashionable (a)

thời trang, hợp mốt

54
New cards

Financial (a)

thuộc về tài chính

55
New cards

Flashy (a)

diện, hào nhoáng

56
New cards

Follow in one's footsteps

theo bước, nối bước

57
New cards

Forbid (v)

cấm, ngăn cấm

58
New cards

Force (v)

bắt buộc, buộc phải

59
New cards

Frustrating (a)

gây khó chịu, bực mình

60
New cards

Generation gap (n.p)

khoảng cách giữa các thế hệ

61
New cards

Hairstyle (n)

kiểu tóc

62
New cards

Impose (v) on somebody

áp đặt lên ai đó

63
New cards

Interact (v)

tương tác, giao tiếp

64
New cards

Judge (v)

phán xét, đánh giá

65
New cards

Junk food (n.p)

đồ ăn vặt

66
New cards

Mature (a)

trưởng thành, chín chắn

67
New cards

Multi-generational (a)

đa thế hệ, nhiều thế hệ

68
New cards

Norm (n)

sự chuẩn mực

69
New cards

Nuclear family (n.p)

gia đình hạt nhân

70
New cards

Obey (v)

vâng lời, tuân theo

71
New cards

Objection (n)

sự phản đối, phản kháng

72
New cards

Open-minded (a)

thoáng, cởi mở

73
New cards

Outweigh (v)

vượt hơn hẳn, nhiều hơn

74
New cards

Pierce (v)

xâu khuyên (tai, mũi,…)

75
New cards

Prayer (n)

lời cầu nguyện, lời thỉnh cầu

76
New cards

Pressure (n)

áp lực, sự thúc bách

77
New cards

Privacy (n)

sự riêng tư

78
New cards

Relaxation (n)

sự nghỉ ngơi, giải trí

79
New cards

Respect (v)

tôn trọng

80
New cards

Respectful (a)

có thái độ tôn trọng

81
New cards

Responsible (a)

có trách nhiệm

82
New cards

Right (n)

quyền, quyền lợi

83
New cards

Rude (a)

thô lỗ, lố lăng

84
New cards

Sibling (n)

anh/chị/em ruột

85
New cards

Skinny (of clothes) (a)

bó sát, ôm sát

86
New cards

Soft drink (n.phr)

nước ngọt, nước uống có gas

87
New cards

Spit (v)

khạc nhổ

88
New cards

State-owned (adj)

thuộc về nhà nước

89
New cards

Studious (a)

chăm chỉ, siêng năng

90
New cards

Stuff (n)

thứ, món, đồ

91
New cards

Swear (v)

thề, chửi thề

92
New cards

Table manners (n.p)

cung cách

93
New cards

Taste (n) in

thị hiếu về

94
New cards

Tight (a)

bó sát, ôm sát

95
New cards

Trend (n)

xu thế, xu hướng

96
New cards

Upset (a)

không vui, buồn chán, lo lắng, bối rối

97
New cards

Value (n)

giá trị

98
New cards

Viewpoint (n)

quan điểm