1/97
Danh sách từ vựng từ bài giảng về chủ đề sức khỏe, y tế và các mối quan hệ gia đình/xã hội, bao gồm cả từ loại và nghĩa tiếng Việt.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Antibiotic (n)
thuốc kháng sinh
Bacteria (số nhiều)
vi khuẩn
Balanced (a)
cân bằng, cân đối
Cut down on
cắt giảm
Diameter (n)
đường kính
Disease (n)
bệnh, bệnh tật
Energy
sinh lực, nghị lực, năng lượng
Examine
xem xét, nghiên cứu, khám bệnh, kiểm tra
Fitness (n)
sự khỏe mạnh, sự sung sức
Food poisoning (n)
ngộ độc thức ăn
Germ (n)
vi trùng
Give up
từ bỏ
Infection (n)
bệnh lây nhiễm, sự lây nhiễm
Ingredient
thành phần
Life expectancy
tuổi thọ
Muscle (n)
sức mạnh cơ bắp
Nutrient (n)
chất dinh dưỡng
Organism
sinh vật, thực thể sống
Press-up
động tác chống đẩy
Properly (adv)
một cách điều độ, hợp lí
Recipe
cách nấu nướng, công thức chế biến
Regular
đều, đều đặn
Spread (n)
sự truyền bá, sự lan truyền
Star jump (np)
động tác nhảy tay chân dang
Strength (n)
sức mạnh, sức khỏe
Suffer from
chịu đựng
Treatment
sự điều trị; cuộc điều trị; thuốc điều trị
Tuberculosis (n)
bệnh lao
Virus (n)
vi-rút
Work out
tập thể dục (trang 4) hoặc tìm ra (trang 8)
Afford (v)
có khả năng chi trả
Attitude (n)
thái độ
Bless (v)
cầu nguyện
Brand name (n.phr)
hàng hiệu
Browse (v)
tìm kiếm thông tin trên mạng
Burden (n)
gánh nặng
Casual (a)
thường, bình thường, thông thường
Change one's mind (idm)
thay đổi quan điểm
Childcare (n)
việc chăm sóc con cái
Comfortable (a)
thoải mái, dễ chịu
Compassion (n)
lòng thương, lòng trắc ẩn
Conflict (n)
xung đột
Conservative (a)
bảo thủ
Control (v)
kiểm soát
Curfew (n)
hạn thời gian về nhà, lệnh giới nghiêm
Current (a)
ngày nay, hiện nay
Disapproval (n)
sự không tán thành, phản đối
Dye (v)
nhuộm
Elegant (a)
thanh lịch, tao nhã
Experienced (a)
có kinh nghiệm
Extended family (n.p)
gia đình đa thế hệ
Extracurricular (a)
ngoại khóa, thuộc về ngoại khóa
Fashionable (a)
thời trang, hợp mốt
Financial (a)
thuộc về tài chính
Flashy (a)
diện, hào nhoáng
Follow in one's footsteps
theo bước, nối bước
Forbid (v)
cấm, ngăn cấm
Force (v)
bắt buộc, buộc phải
Frustrating (a)
gây khó chịu, bực mình
Generation gap (n.p)
khoảng cách giữa các thế hệ
Hairstyle (n)
kiểu tóc
Impose (v) on somebody
áp đặt lên ai đó
Interact (v)
tương tác, giao tiếp
Judge (v)
phán xét, đánh giá
Junk food (n.p)
đồ ăn vặt
Mature (a)
trưởng thành, chín chắn
Multi-generational (a)
đa thế hệ, nhiều thế hệ
Norm (n)
sự chuẩn mực
Nuclear family (n.p)
gia đình hạt nhân
Obey (v)
vâng lời, tuân theo
Objection (n)
sự phản đối, phản kháng
Open-minded (a)
thoáng, cởi mở
Outweigh (v)
vượt hơn hẳn, nhiều hơn
Pierce (v)
xâu khuyên (tai, mũi,…)
Prayer (n)
lời cầu nguyện, lời thỉnh cầu
Pressure (n)
áp lực, sự thúc bách
Privacy (n)
sự riêng tư
Relaxation (n)
sự nghỉ ngơi, giải trí
Respect (v)
tôn trọng
Respectful (a)
có thái độ tôn trọng
Responsible (a)
có trách nhiệm
Right (n)
quyền, quyền lợi
Rude (a)
thô lỗ, lố lăng
Sibling (n)
anh/chị/em ruột
Skinny (of clothes) (a)
bó sát, ôm sát
Soft drink (n.phr)
nước ngọt, nước uống có gas
Spit (v)
khạc nhổ
State-owned (adj)
thuộc về nhà nước
Studious (a)
chăm chỉ, siêng năng
Stuff (n)
thứ, món, đồ
Swear (v)
thề, chửi thề
Table manners (n.p)
cung cách
Taste (n) in
thị hiếu về
Tight (a)
bó sát, ôm sát
Trend (n)
xu thế, xu hướng
Upset (a)
không vui, buồn chán, lo lắng, bối rối
Value (n)
giá trị
Viewpoint (n)
quan điểm