Thẻ ghi nhớ: Vocab: Part 3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:53 AM on 4/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

peripheral

thiết bị ngoại vi

2
New cards

bolster

v. Củng cố, tăng cường, ủng hộ; n. chỗ tựa

3
New cards

trajectory

Quỹ đạo, đường đạn, tiến trình phát triển.

4
New cards

artistic

a. nghệ thuật

5
New cards

fascinating

Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ

6
New cards

thematically

Về mặt chủ đề, theo chủ đề.

7
New cards

genre

Thể loại (thường dùng cho âm nhạc, phim ảnh, văn học hoặc nghệ thuật)

8
New cards

smashed together

Bị đập/ép dính vào nhau, trộn lẫn một cách thô bạo hoặc ép buộc

9
New cards

recital

buổi biểu diễn (độc tấu), sự kể lại chi tiết, hoặc phần trình bày (trong văn bản pháp lý)/

10
New cards

prospect

Viễn cảnh; triển vọng, khả năng xảy ra, khách hàng tiềm năng

11
New cards

disillusioned

thất vọng; Vỡ mộng, tỉnh ngộ, chán nản (vì nhận ra sự thật không như mong đợi)

12
New cards

non-billable

Không thể tính phí, không tính tiền cho khách hàng.

13
New cards

facilitate

Tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng hơn.

14
New cards

institution

Học viện, tổ chức, cơ quan, hoặc một thiết chế/hệ thống (về luật pháp, phong tục).

15
New cards

constitution

Hiến pháp, sự thiết lập, hoặc thể chất (con người)

16
New cards

bribery

Sự hối lộ, hành vi đưa hối lộ

17
New cards

grease

Mỡ bò, dầu mỡ, chất bôi trơn; (động từ) bôi mỡ, tra dầu.

18
New cards

repercussion

Hậu quả, tác động trở lại

19
New cards

radical

Triệt để, quyết liệt, (thuộc về) gốc rễ; hoặc mang nghĩa "cực đoan" (trong chính trị).

20
New cards

custodianship

Quyền giám hộ, sự trông nom, sự lưu giữ, hoặc vai trò quản lý tài sản

21
New cards

recourse

khiếu nại; Sự trông cậy, sự cầu viện, hoặc phương kế/quyền đòi bồi thường

22
New cards

attestation

Sự chứng nhận, chứng thực, sự xác nhận, bằng chứng (thường bằng văn bản hoặc lời tuyên thệ)

23
New cards

renege

Thất hứa, nuốt lời, không thực hiện cam kết (đặc biệt là sau khi đã đồng ý).

24
New cards

escrow

Tài khoản phong tỏa, tiền ký quỹ, hoặc việc gửi tiền/tài sản cho bên thứ ba giữ hộ.

25
New cards

collateralized

Được bảo đảm bằng tài sản thế chấp

26
New cards

Collateral

Tài sản thế chấp

27
New cards

distrust

Sự nghi ngờ, sự không tin cậy; (động từ) nghi ngờ, không tin tưởng

28
New cards

mutual

Lẫn nhau, qua lại, hoặc chung (giữa hai hay nhiều bên)

29
New cards

poverty

Sự nghèo đói, tình trạng nghèo khổ; hoặc sự thiếu thốn, nghèo nàn (về trí tuệ, chất lượng).

30
New cards

infancy

Thời thơ ấu, lúc còn sơ sinh; (nghĩa bóng) giai đoạn đầu, thời kỳ còn non trẻ

31
New cards

autonomous

Tự trị, tự chủ, hoặc hoạt động độc lập (không cần sự điều khiển của con người)

32
New cards

sort of

Đại loại là, có vẻ là, một chút, kiểu như là.

33
New cards

dazed

Bàng hoàng, đờ đẫn, choáng váng (do bị sốc, mệt mỏi hoặc bị đánh vào đầu).

34
New cards

fetal

(Thuộc về) bào thai, liên quan đến thai nhi.

35
New cards

vivid

Chói lọi, sặc sỡ (màu sắc); sống động, đầy sức sống; hoặc rất rõ ràng, sắc nét (trong trí nhớ/trí tưởng tượng).

36
New cards

self-esteem

Lòng tự trọng, sự tự tôn, giá trị bản thân

37
New cards

smack

a. tát, đánh mạnh

38
New cards

epiphany

Sự giác ngộ, ngộ ra, khoảnh khắc bừng sáng, hoặc một nhận thức đột ngột về ý nghĩa của điều gì đó.

39
New cards

fishbowl

Cái bể cá (hình tròn); (nghĩa bóng) một nơi hoặc tình huống mà mọi việc bạn làm đều bị người khác quan sát và soi xét.

40
New cards

dictate

(Động từ) quyết định hoặc kiểm soát; Ra lệnh, áp đặt, hoặc đọc cho người khác chép; (Danh từ) Tiếng gọi/mệnh lệnh của lương tâm hoặc trái tim.

41
New cards

proverbial

(Thuộc về) tục ngữ,

42
New cards

stagnation

Sự trì trệ, sự đình trệ, tình trạng ứ đọng (nước

43
New cards

minutiae

Những chi tiết vụn vặt, quá chi tiết (thường dùng để chỉ những chi tiết rất nhỏ nhưng đôi khi gây tốn thời gian)

44
New cards

stifle

Làm ngạt thở, dập tắt, kìm hãm, hoặc ngăn chặn (một cảm xúc, một ý tưởng, hoặc một quá trình).

45
New cards

federal

liên bang

46
New cards

chaos

sự hỗn loạn, sự lộn xộn, tình trạng vô chính phủ hoặc mất kiểm soát hoàn toàn.

47
New cards

unequivocal

Rõ ràng, dứt khoát, không hề mập mờ, không thể gây hiểu lầm.

48
New cards

visceral

nội tạng

49
New cards

embrace

Ôm (vào lòng); đón nhận nồng nhiệt; chấp nhận hoặc đi theo (một ý tưởng, niềm tin, công nghệ)

50
New cards

sustain

Duy trì, chống đỡ, chịu đựng, hoặc xác nhận (tính đúng đắn)

51
New cards

weave

Dệt, đan; (nghĩa bóng) kết hợp các yếu tố rời rạc thành một chỉnh thể thống nhất; lách qua (khi di chuyển)

52
New cards

subconscious

(Thuộc về) tiềm thức, trong vô thức.

53
New cards

intervene

Can thiệp, xen vào (để cải thiện tình hình hoặc ngăn chặn một điều gì đó).

54
New cards

relish

Thưởng thức, tận hưởng, yêu thích (một trải nghiệm hoặc một ý tưởng nào đó).

55
New cards

robust

Mạnh khỏe, cường tráng (con người); vững chắc, bền bỉ (hệ thống/đồ vật); thiết lập chặt chẽ, khó bị phá vỡ.

56
New cards

repress

Nén lại, kiềm chế (cảm xúc, ý nghĩ); đàn áp, trấn áp (một phong trào, một cuộc nổi dậy).

57
New cards

atrocity

Hành động tàn ác, sự hung bạo, sự dã man

58
New cards

handcuffed

Còng tay; (nghĩa bóng) kìm kẹp, hạn chế sự tự do hành động

59
New cards

plaintiff

Nguyên đơn, người đứng đơn kiện

60
New cards

testify

Làm chứng, đưa ra lời khai (thường tại tòa án); minh chứng cho điều gì đó.

61
New cards

heighten

Tăng cường, làm tăng thêm, nâng cao (về mức độ, cảm xúc, hoặc cường độ).

62
New cards

downstream

Hạ lưu (nghĩa đen); xuôi dòng; (nghĩa bóng) các giai đoạn sau của một quy trình hoặc các thành phần chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các bước trước đó.

63
New cards

Downstream Impact

Ảnh hưởng dây chuyền (về phía sau), tác động hệ quả.

64
New cards

elect

Bầu chọn, quyết định chọn (ai đó/cái gì đó)

65
New cards

eloquent

Có tài hùng biện, có khả năng diễn đạt lưu loát, hùng hồn và đầy sức thuyết phục.

66
New cards

facade

Mặt tiền (tòa nhà); vẻ bề ngoài (thường để che giấu một thực tế khác bên trong).

67
New cards

wilderness

Vùng hoang dã, nơi hoang vu, vùng đất chưa có sự tác động của con người.

68
New cards

proven

đã được chứng minh

69
New cards

modest

Khiêm tốn; (số lượng/quy mô) vừa phải, bình thường; (trang phục) kín đáo.