HSK2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/173

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:17 AM on 5/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

174 Terms

1
New cards

旅游

/lǚyóu/ du lịch → đi đến những nơi danh lam thắng cảnh

2
New cards

觉得

/jue2 de/ cảm thấy, cho rằng → cảm nhận, giác chủ quan, ý kiến cá nhân người nói

3
New cards

/lei4/ mệt

4
New cards

/zui4/ nhất → phó từ mức độ

5
New cards

运动

/yun4 dong4/ vận động, thể thao

6
New cards

。。。对。。。(不)好

cái gì đối với cái gì (0) tốt

7
New cards

熬夜

/ao2 ye4/ thức khuya

8
New cards

踢足球

/ti1 zu2 qiu2/ đá bóng

9
New cards

电影院

/dian4 ying3 yuan4/ rạp chiếu phim

10
New cards

/xin1/ mới => chỉ đồ vật/ người/ mqh

11
New cards

/jiu4/ cũ kỹ → chỉ đồ vật cũ

12
New cards

/yong4/ cần, sử dụng, dùng

13
New cards

双眼睛

/shuang1 yan3 jing1/ con mắt

14
New cards

为什么

/wei4 shen3 me/ tại sao

15
New cards

因为…..所以…..

yinwei4….suo3 yi3…..

16
New cards

特别

/te4 bie2/ đặc biệt

17
New cards

文化

/wen2 hua4/ văn hóa

18
New cards

睡不着

/shui4 bu2 zhao2/ ngủ 0 được

19
New cards

生病

/sheng1 bing4/ bị bệnh, sinh bệnh

20
New cards

你有生病

/ni3 you3 sheng1 bing4/ m bị bệnh ah

21
New cards

神经病

/shen2 jing1 bing4/ bệnh thần kinh

22
New cards

每天

/mei3 tian1/ mỗi ngày => 每天 + lượng từ + N

23
New cards

跑步

/pao3 bu4/ chạy bộ

24
New cards

起床

/qi3 chuang2/ thức dậy → thức dậy từ trên giường

25
New cards

起来

/qi3 lai2/ thức dậy → thức dậy ở đâu cũng được, không nhất thiết là phải trên giường

26
New cards

早睡早起

/zao3 shui3 zao3 qi3/ ngủ sớm dậy sớm

27
New cards

晚睡晚起

/wan3 shui4 wan3 qi3/ ngủ muộn dậy muộn

28
New cards

/yao4/ thuốc

29
New cards

吃药

/chi yao4/ thuốc dạng rắn

30
New cards

喝药

/he2 yao4/ thuốc dạng nước

31
New cards

西药

/xi1 yao4/ thuốc tây

32
New cards

中药

/zhong1 yao4/ thuốc bắc - đông y

33
New cards

身体

/shen1 ti3/ cơ thể, sức khỏe

34
New cards

身材

/shen1 cai2/ body, vóc dáng

35
New cards

出院

/chu1 yuan4/ xuất viện, ra viện

36
New cards

入团

/ru4 yuan4/ nhập viện, vào viện

37
New cards

住院

/zhu4 yuan4/ nằm viện

38
New cards

怎么 + V

/zen3 me/ how to do

39
New cards

为怎么

/wei4 zen3 me/ như thế nào

40
New cards

怎么….了

/zen3 me….. le/

41
New cards

/gao1/ cao

42
New cards

/ai3/ thấp

43
New cards

身高

/shen1 gao1/ chiều cao

44
New cards

手表

/shou3 biao3/ đồng hồ đeo tay

45
New cards

份报纸

/fen4 bao4 zhi3/ báo, báo giấy

46
New cards

/song4/ tiễn, đưa ai đó

47
New cards

送给

/song4 gei3/ tặng

48
New cards

束花

/shu4 hua1/ bó hoa

49
New cards

牛奶

/niu2 nai3/ sữa bò

50
New cards

间房间

/jian1 fang2 jian1/ căn phòng

51
New cards

丈夫

/zhang4 fu/ chồng - văn viết

52
New cards

老公

/lao3 gong1/ chồng - nói

53
New cards

妻子

/qi1 zi/ vợ - văn viết

54
New cards

老婆

/lao3 po2/ vợ - văn nói

55
New cards

颜色

/yan2 se4/ màu sắc

56
New cards

/shen1/ đậm, sâu

57
New cards

/qian3/ nhạt, cạn

58
New cards

一样

/yi yang4/ giống nhau

59
New cards

/zhen1/ thật, quả là

60
New cards

粉色

/fen3 se4/ màu hồng

61
New cards

/fen3/ có màu hồng

62
New cards

/lian3/ mặt

63
New cards

红色

/hong2 se4/ màu đỏ

64
New cards

/hong2/ có màu đỏ

65
New cards

左边

/zuo3 bian/ bên trái

66
New cards

右边

/you4 bian/ bên phải

67
New cards

左右

/zuo3 you4/ khoảng, cỡ, tầm tầm

68
New cards

生日

/sheng1 ri4/ sinh nhật

69
New cards

S + năm nào + 出生

Ai sinh vào năm mấy

70
New cards

快乐

/kuai4 le4/ vui vẻ (khoái lạc) → chúc mừng trong dịp ngày lễ trang trọng → biểu ý trạng thái vui vẻ lâu dài, bền ổn

71
New cards

新年快乐

/xin1 nian2 kuai4 le4/ chúc mừng năm mới

72
New cards

圣诞节快乐

/sheng4 dan4 jie2 kuai4 le4/ chúc mừng giáng sinh

73
New cards

中秋节快乐

/zhong1 qiu1 jie2 kuai4 le4/ chúc mừng tết trung thu

74
New cards

开心

/kai1 xin1/ vui vẻ (mở tâm) → vui vì điều gì đó mang tính thoải mái, dễ chịu, cảm giác chủ quan, trạng thái vui

75
New cards

高兴

/gao1 xing4/ vui vẻ (cao hứng) → vui nhất thời vì điều gì đó diễn ra khiến bản thân vui. Hay dùng trong chào hỏi, gặp gỡ

76
New cards

/jie1/ nhận, nghe/trả lời (điện thoại) - đón (người)

77
New cards

非常

/fei1 chang4/ vô cùng

78
New cards

特别

/te4 bie2/ đặc biệt

79
New cards

开始

/kai1 shi3/ bắt đầu

80
New cards

从 + thời gian + 开始

bắt đầu từ thời gian nào đó

81
New cards

已经

/yi3 jing1/ đã

82
New cards

已经 + V/adj + 了

→ diễn tả hoạt động đã diễn ra, hoàn tất rồi

→ diễn tả 1 việc j đã đạt dến mức độ nào đó rồi

83
New cards

/dang1/ làm

84
New cards

已经 + V + 了 + thời lượng + O + 了

→ biểu thị hành động đã diễn ra được trong thời gian bao lâu rồi và VẪN ĐANG CÒN TIẾP DIỄN ĐẾN HIỆN TẠI

85
New cards

/chang2/ dài (chiều dài) - lâu (time)

86
New cards

多长时间

/duo chang2 shi2 jian1/ bao lâu

87
New cards

毕业

/bi4 ye4/ tốt nghiệp

88
New cards

/bang1/ giúp, giúp đỡ

89
New cards

S + 帮 + O + việc gì

→ ai giúp ai việc gì

90
New cards

介绍

/jie4 shao4/ giới thiệu

91
New cards

先 + V

làm việc gì trước

92
New cards

外面

/wai4 mian4/ Bên ngoài

93
New cards

外面的人

/wai4 mian4 de ren2/ người bên ngoài

94
New cards

秘密

/mi4 mi/ bí mật

95
New cards

准备

/zhun3 bei4/ chuẩn bị

96
New cards

准备好

/zhun3 bei4 hao3/ chuẩn bị xong

97
New cards

准备 + V

chuẩn bị làm gì đó

98
New cards

/jiu3/ thì, cứ, liền, là, đã (nhấn mạnh)

99
New cards

就这样吧

/jiu4 zhe4 yang4 ba/ thì cứ thế đi =》 chỉ 1 kết luận, sự kiên quyết, cố chấp cứ như vậy

100
New cards

进来

/jin4 lai2/ vào đây