1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
|
Hola
¿Cómo estás?
Bạn khoé không ?
rất Khoé, cảm ơn con bạn ?
Muy bien, gracias, ¿y tú?
Bạn nói tiếng Pháp / Anh ?
¿Hablas español o inglés?
tôi hiểu / tôi không hiểu
Entiendo / No entiendo
giá bảo nhiều ?
¿Cuánto vale? / ¿Cuánto cuesta?
xin lổi
Perdon
|
Hasta luego
được hậu đải
Bienvenido
cảm ơn (nhiều)
muchas gracias
Tôi là tiếng Pháp
Soy Español
Tôi tên là ...
Me llamo …
không cảm ơn
No, gracias
có / không
Si o No
không có chỉ
De nada o Porfavor
Rẻ quá
Es barato
Đắt quá
Es demasiado caro
Tôi muốn mua cái này
Me gustaría comprar este
Tôi chỉ xem thôi
Sólo estoy mirando
Tôi thích / tôi không thích
Me encanta / No me gusta nada
Hạ giá được không ?
¿El precio es negociable?