1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
여가 생활
Cuộc sống nhàn rỗi
레포츠
Thể thao giải trí
동호회
Hội nhóm người cùng sở thích
체험
Trải nghiệm
사회 활동
Hoạt động xã hội
관람
Xem
휴식
Nghỉ ngơi
여가 활동을 즐기다
Thưởng thức hoạt động giải trí
취미 활동을 하다
Hoạt động sở thích
문화생활을 하다
Hoạt động văn hóa
여가 시설
Thiết bị giải trí
여가 문화
Văn hóa giải trí
여가를 즐기다
Tận hưởng thời gian nghỉ ngơi
휴식을 취하다
Nghỉ ngơi (động từ)
여가 시간을 보내다
Dùng thời gian giải trí
시간을 내다
Dành thời gian
투자하다
Đầu tư
알차다
Có ý nghĩa, có lợi, có ích
활용하다
Dùng, áp dụng
창의적
Có tính sáng tạo
정신적
Về mặt tinh thần
활기차다
Đầy sinh khí, sôi động
재충전하다
Sạc lại pin, làm mới, tiếp sức
활력소가 되다
Thành yếu tố thúc đẩy
활력을 주다
Cho thêm sinh khí
자기 계발
Phát triển bản thân
체력을 키우다
Nuôi dưỡng thể lực