THTH 4 - BÀI 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:35 AM on 3/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

여가 생활

Cuộc sống nhàn rỗi

2
New cards

레포츠

Thể thao giải trí

3
New cards

동호회

Hội nhóm người cùng sở thích

4
New cards

체험

Trải nghiệm

5
New cards

사회 활동

Hoạt động xã hội

6
New cards

관람

Xem

7
New cards

휴식

Nghỉ ngơi

8
New cards

여가 활동을 즐기다

Thưởng thức hoạt động giải trí

9
New cards

취미 활동을 하다

Hoạt động sở thích

10
New cards

문화생활을 하다

Hoạt động văn hóa

11
New cards

여가 시설

Thiết bị giải trí

12
New cards

여가 문화

Văn hóa giải trí

13
New cards

여가를 즐기다

Tận hưởng thời gian nghỉ ngơi

14
New cards

휴식을 취하다

Nghỉ ngơi (động từ)

15
New cards

여가 시간을 보내다

Dùng thời gian giải trí

16
New cards

시간을 내다

Dành thời gian

17
New cards

투자하다

Đầu tư

18
New cards

알차다

Có ý nghĩa, có lợi, có ích

19
New cards

활용하다

Dùng, áp dụng

20
New cards

창의적

Có tính sáng tạo

21
New cards

정신적

Về mặt tinh thần

22
New cards

활기차다

Đầy sinh khí, sôi động

23
New cards

재충전하다

Sạc lại pin, làm mới, tiếp sức

24
New cards

활력소가 되다

Thành yếu tố thúc đẩy

25
New cards

활력을 주다

Cho thêm sinh khí

26
New cards

자기 계발

Phát triển bản thân

27
New cards

체력을 키우다

Nuôi dưỡng thể lực