Thẻ ghi nhớ: vip 4 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:40 AM on 4/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

academic (adj)

học thuật

<p>học thuật</p>
2
New cards

add something to something

thêm cái gì vào cái gì

<p>thêm cái gì vào cái gì</p>
3
New cards

allow somebody to do something

cho phép ai làm gì

<p>cho phép ai làm gì</p>
4
New cards

alternative (n)

sự lựa chọn (một trong hai), phương án thay thế

<p>sự lựa chọn (một trong hai), phương án thay thế</p>
5
New cards

appreciative (adj)

biết ơn, trân trọng

<p>biết ơn, trân trọng</p>
6
New cards

balanced (adj)

cân bằng

<p>cân bằng</p>
7
New cards

benefit (n)

lợi ích, phúc lợi

<p>lợi ích, phúc lợi</p>
8
New cards

collaboration (n) = cooperation (n)

sự hợp tác

<p>sự hợp tác</p>
9
New cards

complex (adj/n)

phức tạp, khu liên hợp

<p>phức tạp, khu liên hợp</p>
10
New cards

conflict (n)

mâu thuẫn, xung đột

<p>mâu thuẫn, xung đột</p>
11
New cards

confused (adj)

bối rối

<p>bối rối</p>
12
New cards

core (n)

cốt lõi

<p>cốt lõi</p>
13
New cards

creativity (n)

tính sáng tạo

<p>tính sáng tạo</p>
14
New cards

crisis (n)

khủng hoảng

<p>khủng hoảng</p>
15
New cards

cut down

chặt, đốn

<p>chặt, đốn</p>
16
New cards

deal with

giải quyết

<p>giải quyết</p>
17
New cards

dependent (adj)

phụ thuộc

<p>phụ thuộc</p>
18
New cards

disrupt (v)

làm gián đoạn, ngắt quãng

<p>làm gián đoạn, ngắt quãng</p>
19
New cards

diversity (n)

sự đa dạng

<p>sự đa dạng</p>
20
New cards

empower (v)

trao quyền

<p>trao quyền</p>
21
New cards

endanger (v)

gây nguy hiểm

<p>gây nguy hiểm</p>
22
New cards

excessive (adj)

quá mức

<p>quá mức</p>
23
New cards

fairness (n)

sự công bằng

<p>sự công bằng</p>
24
New cards

fall into

rơi vào (trạng thái)

<p>rơi vào (trạng thái)</p>
25
New cards

flexible (adj)

linh hoạt

<p>linh hoạt</p>
26
New cards

global (adj)

toàn cầu

<p>toàn cầu</p>
27
New cards

global warming (np)

sự nóng lên toàn cầu

<p>sự nóng lên toàn cầu</p>
28
New cards

guidance (n)

sự hướng dẫn

<p>sự hướng dẫn</p>
29
New cards

help somebody do something

giúp ai làm gì

<p>giúp ai làm gì</p>
30
New cards

impair (v)

làm suy yếu, làm hư hỏng

<p>làm suy yếu, làm hư hỏng</p>
31
New cards

inaccurate (adj)

không chính xác

<p>không chính xác</p>
32
New cards

inclusion (n)

sự hòa nhập, bao gồm

<p>sự hòa nhập, bao gồm</p>
33
New cards

independent (adj)

độc lập

<p>độc lập</p>
34
New cards

informal (adj)

không chính thức

<p>không chính thức</p>
35
New cards

judgement (n)

sự phán xét, đánh giá

<p>sự phán xét, đánh giá</p>
36
New cards

lead to

dẫn đến

<p>dẫn đến</p>
37
New cards

literacy (n)

trình độ học vấn, khả năng đọc viết

<p>trình độ học vấn, khả năng đọc viết</p>
38
New cards

manage (v)

quản lý, thành công làm gì

<p>quản lý, thành công làm gì</p>
39
New cards

meaningful (adj) = significant (adj)

có ý nghĩa

<p>có ý nghĩa</p>
40
New cards

measurable (adj)

có thể đo lường được

<p>có thể đo lường được</p>
41
New cards

mental (adj)

thuộc trí tuệ, tinh thần

<p>thuộc trí tuệ, tinh thần</p>
42
New cards

necessarily (adv)

nhất thiết

<p>nhất thiết</p>
43
New cards

need to do something

cần phải làm gì

<p>cần phải làm gì</p>
44
New cards

obsessed (adj)

ám ảnh

<p>ám ảnh</p>
45
New cards

offer (v)

đề nghị, cung cấp

<p>đề nghị, cung cấp</p>
46
New cards

opportunity (n)

cơ hội

<p>cơ hội</p>
47
New cards

performance (n)

sự biểu diễn, hiệu suất

<p>sự biểu diễn, hiệu suất</p>
48
New cards

personalise (v)

cá nhân hóa

<p>cá nhân hóa</p>
49
New cards

well-being (n)

hạnh phúc, sự khỏe mạnh

<p>hạnh phúc, sự khỏe mạnh</p>
50
New cards

turn into

trở thành

<p>trở thành</p>
51
New cards

speak up

lên tiếng, nói to lên

<p>lên tiếng, nói to lên</p>
52
New cards

socialise (v)

giao tiếp xã hội, giao lưu

<p>giao tiếp xã hội, giao lưu</p>
53
New cards

responsibility (n)

trách nhiệm

<p>trách nhiệm</p>
54
New cards

prevent something from doing something

ngăn cái gì khỏi làm gì

<p>ngăn cái gì khỏi làm gì</p>
55
New cards

play an important role in doing something

đóng vai trò quan trọng trong việc gì

<p>đóng vai trò quan trọng trong việc gì</p>