Idioms/Collocations for Band +

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

Last updated 4:12 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

be hold in high esteem (âm 2 từ cuối)

Rất kính trọng, coi trọng ai đó

2
New cards

be reconciled to sth/doing sth (âm 1 chữ re)

Đành chấp nhận, cam chịu một thực tế không mong muốn

3
New cards

in token of sth

Như là biểu tượng, vật làm tin hay minh chứng cho điều gì

4
New cards

a congenital liar

Kẻ nói dối bẩm sinh, quen tay nói dối

5
New cards

get sth off one's chest

Nói ra hết điều lo lắng/bức xúc để nhẹ lòng

6
New cards

a bolt from the blue

Tin sét đánh, chuyện bất ngờ ập đến

7
New cards

break new ground

Khai phá, đưa ra những phát kiến/nghiên cứu mới

8
New cards

on the level

Thật thà, thành thật, không gian dối

9
New cards

stand a good chance of doing sth

Có khả năng/cơ hội cao đạt được điều gì

10
New cards

like it or lump it

Dù muốn hay không cũng phải chấp nhận

11
New cards

at one's wits' end

Lo lắng đến phát điên, kiệt sức vì không biết phải làm gì

12
New cards

in/by leaps and bounds

Tiến bộ/tăng trưởng rất nhanh chóng, vượt bậc

13
New cards

make the best of a bad job

Cố gắng nhẫn nại/vớt vát trong một tình huống xấu

14
New cards

fit like a glove

Vừa vặn hoàn hảo, ôm sát người

15
New cards

gild the lily

Tô vẽ thêm cho những thứ vốn dĩ đã đẹp sẵn, làm thừa thãi

16
New cards

make a clean breast of sth

Thú nhận toàn bộ sự thật, nhận lỗi

17
New cards

as flat as a pancake

Bằng phẳng lì, không có đồi núi

18
New cards

up for grabs

Có sẵn cho bất kỳ ai tranh giành/lấy

19
New cards

like a bull in a China shop

Vụng về, thô lỗ trong hoàn cảnh đòi hỏi sự tinh tế

20
New cards

drive a wedge between…

Chia rẽ, gây mất đoàn kết giữa ai với ai

21
New cards

make headway

Tiến triển, đạt được bước tiến (thường dùng với fight/progress)

22
New cards

a chink in one's armour

Điểm yếu, gót chân Achilles của ai đó

23
New cards

a clean bill of health

Chứng nhận hoàn toàn khỏe mạnh/không có lỗi tài chính

24
New cards

a blanket ban

Lệnh cấm toàn diện/triệt để

25
New cards

bring sb down a peg or two

Làm ai đó bớt ngông cuồng/kiêu ngạo

26
New cards

hold court

Thu hút sự chú ý và làm trung tâm câu chuyện trước đám đông

27
New cards

turn tail

Quay đầu bỏ chạy, tháo chạy vì sợ hãi

28
New cards

break even

Hòa vốn, không lời cũng không lỗ

29
New cards

chicken feed

Một số tiền nhỏ không đáng kể, "tiền lẻ"

30
New cards

a tall order

Một nhiệm vụ/yêu cầu cực kỳ khó khăn, bất khả thi

31
New cards

stowaway

Người đi lén/đi chui trên tàu, máy bay

32
New cards

subtle changes

Những thay đổi nhỏ, tinh tế, khó nhận ra

33
New cards

deface

Làm xấu, vẽ bậy lên bề mặt công cộng/bảng quảng cáo

34
New cards

smoke billowing

Khói bốc lên nghi ngút, cuồn cuộn

35
New cards

nestle

Nằm nép mình, nằm gọn lỏn ấm áp

36
New cards

prohibitive cost

Chi phí đắt đỏ đến mức không thể trả nổi/phải hủy bỏ

37
New cards

rip/tear sth to shreds

Xé vụn thành từng mảnh nhỏ

38
New cards

divulge information

Tiết lộ thông tin bí mật

39
New cards

fire raged

Ngọn lửa bùng cháy dữ dội/hoành hành

40
New cards

augment salary/income

Làm tăng thêm, gia tăng thu nhập

41
New cards

infringe human rights

Vi phạm, xâm phạm quyền con người

42
New cards

hold water

Vững chắc, có lý, đúng đắn (thường dùng ở dạng phủ định)

43
New cards

a standing joke

Trò đùa dai, chủ đề bị đem ra làm trò cười liên tục

44
New cards

the hot favourite

Ứng cử viên sáng giá nhất cho chiến thắng

45
New cards

reverse the trend

Đảo ngược xu hướng

46
New cards

pose problems/threats/risks

Gây ra, đặt ra vấn đề/mối đe dọa

47
New cards

confide in sb

Tâm sự, giãi bày tâm sự riêng tư với ai

48
New cards

refrain from doing sth

Kiềm chế, không làm điều gì

49
New cards

negotiate a corner/obstacle

Dùng kỹ năng để vượt qua/bẻ lái qua khúc cua hẹp

50
New cards

entertain the possibility/idea

Cân nhắc, tính đến một khả năng/ý tưởng