1/82
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
报到
Báo danh
谈判
Đàm phán
守信
Giữ lời hứa
守信用
Giữ chữ tín
数据
Số liệu
项目方案
kế hoạch dự án
既…..又
Đã….. lại
既方便又便宜
đã tiện lại còn rẻ
阴凉
râm mát
阴凉处
Nơi mát mẻ
晒
Nắng
防晒
Chống nắng
晒干
Phơi nắng
公共场所
Khu vực công cộng
安装
Lắp rắp
自动售货机
Máy bán hàng tự động
按下按钮
Nhấn vào nút
购物小票
Biên lai mua hàng
不等
Không bằng nhau
诗歌
Thi ca
爆炸性
Gây sốc
投身
Dấu thân
革命
Cách mạng
埋头
cúi đầu
新闻
tin tức
情不自禁
Kiềm lòng không đậu
捶背
đấm lưng
哪怕
Cho dù
不大了
Cùng lắm là
寺院
Chùa
象征
Biểu tượng
指挥家
Nhạc trưởng
乐谱🎼
Bản nhạc
演奏🪗
Diễn tấu
乐队
Dàn nhạc
说音刚落
ngay khi nói xong
评委席
Bồi thẩm đoàn
立即
Lập tức
热烈的掌声祝贺
Chúc mừng bằng tràn vỗ tay nhiệt liệt
裁判
Phân xử
裁判手
Trọng tài
既然如此
Nếu đã như vậy
既然….便
Đã….vậy
减弱
Làm giảm đi
刺激
Kích thích
缓解
Làm dịu
缓解压力的作用
có tác dụng làm dịu áp lực
无时无刻
Luôn luôn
格外
Đặc biệt
失去自我
Đánh mất chính mình
在乎
Lưu tâm
隐藏😶🌫️
Giấu, trốn
循环🔄
Tuần huàn
血液🩸
Máu
血液循环
Tuần hoàn máu
血管
Mạch máu
毛细血管
mao mạch
诚实
thành thật
正式
Trung thực
诚信
Trung thực 2
信誉
Uy tín
朝廷
Triều đình
怨恨
Oán hận
秩序
Trật tự
安宁
An ninh
粗糙
Thô ráp
追星🤩
Theo đuổi idol
生理
Sinh lý
崇拜🤩
Sùng bái
榜样
Kiểu mẫu
寄托
Gửi gắm
梦幻
Mộng ảo
时间就是生命
Thời gian là sinh mệnh
志向的人
Người có chí hướng
愚昧
Ngu muội
Cụm bổ nghĩa+ S+adj+vị ngữ+V+了
Cấu truac định ngữ
是+thành phần được nhấn mạnh + V+O+的
Cấu trúc 是的
S1+V1+还是+S2+V2
cấu trúc S+V+mệnh đề
没想到+mệnh đề, 把+O+V+了
Cấu trúc 没想到
A+使+B+V+了
Cấu trúc câu gây khiến
改革使正业扩大了模仿
Cấu trúc 使
怀孕🫄
Có bầu