HSK5 NO1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:16 AM on 4/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

报到

Báo danh

2
New cards

谈判

Đàm phán

3
New cards

守信

Giữ lời hứa

4
New cards

守信用

Giữ chữ tín

5
New cards

数据

Số liệu

6
New cards

项目方案

kế hoạch dự án

7
New cards

既…..又

Đã….. lại

8
New cards

既方便又便宜

đã tiện lại còn rẻ

9
New cards

阴凉

râm mát

10
New cards

阴凉处

Nơi mát mẻ

11
New cards

Nắng

12
New cards

防晒

Chống nắng

13
New cards

晒干

Phơi nắng

14
New cards

公共场所

Khu vực công cộng

15
New cards

安装

Lắp rắp

16
New cards

自动售货机

Máy bán hàng tự động

17
New cards

按下按钮

Nhấn vào nút

18
New cards

购物小票

Biên lai mua hàng

19
New cards

不等

Không bằng nhau

20
New cards

诗歌

Thi ca

21
New cards

爆炸性

Gây sốc

22
New cards

投身

Dấu thân

23
New cards

革命

Cách mạng

24
New cards

埋头

cúi đầu

25
New cards

新闻

tin tức

26
New cards

情不自禁

Kiềm lòng không đậu

27
New cards

捶背

đấm lưng

28
New cards

哪怕

Cho dù

29
New cards

不大了

Cùng lắm là

30
New cards

寺院

Chùa

31
New cards

象征

Biểu tượng

32
New cards

指挥家

Nhạc trưởng

33
New cards

乐谱🎼

Bản nhạc

34
New cards

演奏🪗

Diễn tấu

35
New cards

乐队

Dàn nhạc

36
New cards

说音刚落

ngay khi nói xong

37
New cards

评委席

Bồi thẩm đoàn

38
New cards

立即

Lập tức

39
New cards

热烈的掌声祝贺

Chúc mừng bằng tràn vỗ tay nhiệt liệt

40
New cards

裁判

Phân xử

41
New cards

裁判手

Trọng tài

42
New cards

既然如此

Nếu đã như vậy

43
New cards

既然….便

Đã….vậy

44
New cards

减弱

Làm giảm đi

45
New cards

刺激

Kích thích

46
New cards

缓解

Làm dịu

47
New cards

缓解压力的作用

có tác dụng làm dịu áp lực

48
New cards

无时无刻

Luôn luôn

49
New cards

格外

Đặc biệt

50
New cards

失去自我

Đánh mất chính mình

51
New cards

在乎

Lưu tâm

52
New cards

隐藏😶‍🌫️

Giấu, trốn

53
New cards

循环🔄

Tuần huàn

54
New cards

血液🩸

Máu

55
New cards

血液循环

Tuần hoàn máu

56
New cards

血管

Mạch máu

57
New cards

毛细血管

mao mạch

58
New cards

诚实

thành thật

59
New cards

正式

Trung thực

60
New cards

诚信

Trung thực 2

61
New cards

信誉

Uy tín

62
New cards

朝廷

Triều đình

63
New cards

怨恨

Oán hận

64
New cards

秩序

Trật tự

65
New cards

安宁

An ninh

66
New cards

粗糙

Thô ráp

67
New cards

追星🤩

Theo đuổi idol

68
New cards

生理

Sinh lý

69
New cards

崇拜🤩

Sùng bái

70
New cards

榜样

Kiểu mẫu

71
New cards

寄托

Gửi gắm

72
New cards

梦幻

Mộng ảo

73
New cards

时间就是生命

Thời gian là sinh mệnh

74
New cards

志向的人

Người có chí hướng

75
New cards

愚昧

Ngu muội

76
New cards

Cụm bổ nghĩa+ S+adj+vị ngữ+V+了

Cấu truac định ngữ

77
New cards

是+thành phần được nhấn mạnh + V+O+的

Cấu trúc 是的

78
New cards

S1+V1+还是+S2+V2

cấu trúc S+V+mệnh đề

79
New cards

没想到+mệnh đề, 把+O+V+了

Cấu trúc 没想到

80
New cards

A+使+B+V+了

Cấu trúc câu gây khiến

81
New cards

改革使正业扩大了模仿

Cấu trúc 使

82
New cards
83
New cards

怀孕🫄

Có bầu