1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
독감
Cúm
챙겨 먹다
Ăn uống đầy đủ
푹
Sâu
소화가 되다
Tiêu hoá/ tiếp thu tốt
기름지다
Béo
칼
Dao
베다
Cắt
상처
Vết thương
덧나다
Nặng
소독약
Thuốc sát trùng
바르다
Ứng tuyển
진료받다
Điều trị
꾸준히
Điều đặn
절약하다
Tiết kiệm
줄이다
Giảm
살을 빼다
Giảm can
두통
Đau đầu
편두통
Đau nữa đầu
복통
Đau bụng
생리통
Rớt dâu
치통
Đau răng
근육통
Đau cơ
열이 나다
Bị sốt
약해졌다
Giảm
되찾다
Lấy lại
건만증
Khô
환경
Môi trường
심각하다
Nghiêm trọng
지키다
Bảo vệ
스트레스가 쌓다
Bị stress
정리
Sắp xếp
바람을 쐬다
Đi hóng gió
야근하다
Tăng ca
치과
Nha sĩ
충치를 치료하다
Bị sâu răng
콧물이 나다
Nghẹt mũi
코가 막하다