1/215
Comprehensive vocabulary list including parts of speech and Vietnamese meanings for Units 1-10 of Grade 10 English (Global Success).
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
benefit (n)
lợi ích
bond (n)
sự gắn bó, kết nối
breadwinner (n)
người trụ cột đi làm nuôi gia đình
character (n)
tính cách
cheer up (v)
cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên
damage (v)
phá hỏng, làm hỏng
gratitude (n)
sự biết ơn, lòng biết ơn
grocery (n)
thực phẩm và tạp hoá
heavy lifting (n)
mang vác nặng
homemaker (n)
người nội trợ
laundry (n)
quần áo, đồ giặt là
manner (n)
tác phong, cách ứng xử
responsibility (n)
trách nhiệm
routine (n)
lệ thường, công việc hàng ngày
rubbish (n)
rác rưởi
spotlessly (adv)
không tì vết
strengthen (v)
củng cố, làm mạnh thêm
support (n, v)
ủng hộ, hỗ trợ
truthful (adj)
trung thực
value (n)
giá trị
washing-up (n)
rửa chén bát
adopt (v)
theo, chọn theo
appliance (n)
thiết bị, dụng cụ
awareness (n)
nhận thức
calculate (v)
tính toán
carbon footprint (n)
dấu chân cacbon, vết cacbon
chemical (n)
hoá chất
eco-friendly (adj)
thân thiện với môi trường
electrical (adj)
thuộc về điện
emission (n)
sự thải ra, thoát ra
encourage (v)
khuyến khích, động viên
energy (n)
năng lượng
estimate (v)
ước tính, ước lượng
global (adj)
toàn cầu
human (n)
con người
issue (n)
vấn đề
lifestyle (n)
lối sống, cách sống
litter (n)
rác thải
material (n)
nguyên liệu
organic (adj)
hữu cơ
public transport (n)
giao thông công cộng
refillable (adj)
có thể làm đầy lại
resource (n)
tài nguyên
sustainable (adj)
bền vững
bamboo clapper (n)
phách
comment (n)
lời bình luận
competition (n)
cuộc tranh tài, cuộc thi
concert (n)
buổi hòa nhạc
decoration (n)
việc trang trí
delay (v)
hoãn lại
eliminate (v)
loại ra, loại trừ
judge (n)
giám khảo
live (adj, adv)
trực tiếp
location (n)
vị trí, địa điểm
moon-shaped lute (n)
đàn nguyệt
musical instrument (n)
nhạc cụ
participant (n)
người tham dự, thí sinh
performance (n)
buổi biểu diễn, buổi trình diễn
reach (v)
đạt được
single (n)
đĩa đơn
social media (n)
mạng xã hội
talented (adj)
tài năng
trumpet (n)
kèn trumpet
upload (v)
tải lên
access (n)
tiếp cận với
announcement (n)
thông báo
boost (v)
thúc đẩy, làm tăng thêm
cheerful (adj)
vui vẻ
community (n)
cộng đồng
community service (n)
phục vụ cộng đồng
confidence (n)
sự tự tin
confused (adj)
bối rối
deliver (v)
phân phát, giao (hàng)
donate (v)
cho, hiến tặng
donation (n)
đồ mang cho, đồ hiến tặng
generous (adj)
hào phóng
involved (adj)
tham gia
life-saving (adj)
cứu nạn, cứu sống
non-governmental (adj)
phi chính phủ
orphanage (n)
trại trẻ mồ côi
participate (v)
tham gia
practical (adj)
thực tế, thiết thực
raise (v)
quyên góp
remote (adj)
hẻo lánh, xa xôi
various (adj)
khác nhau, đa dạng
volunteer (n, v)
tình nguyện viên; làm việc thiện nguyện
3D printing
in ba chiều
AI (artificial intelligence)
trí tuệ nhân tạo
app (n)
ứng dụng (trên điện thoại)
application (n)
ứng dụng
apply (v)
áp dụng
button (n)
nút bấm
charge (v)
sạc pin
communicate (v)
giao tiếp
computer (n)
máy tính
device (n)
thiết bị
display (v)
hiển thị, trưng bày
driverless (adj)
không người lái
e-reader (n)
thiết bị đọc sách điện tử
experiment (n)
thí nghiệm