Bài 2 학교: Trường học

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:51 PM on 5/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

반친구

Bạn cùng lớp

2
New cards

칠판

Tấm bảng

3
New cards

책상

Bàn

4
New cards

의자

Ghế

5
New cards

Sách

6
New cards

공책

Vở

7
New cards

연필

Bút chì

8
New cards

볼펜

Bút bi

9
New cards

지우개

Cục tẩy

10
New cards

필통

Hộp bút

11
New cards

시계

Đồng hồ

12
New cards

달력

Lịch

13
New cards

창문

Cửa sổ

14
New cards

Cửa

15
New cards

학교 시설

Trang thiết bị trường học

16
New cards

강의실

Giảng đường, phòng học

17
New cards

교실

Phòng học

18
New cards

동아리방

Phòng sinh hoạt clb

19
New cards

제육관

Nhà thi đấu trung tâm

20
New cards

운동장

Sân vận động

21
New cards

강당

Hội trường

22
New cards

학생 식당

Căn tin

23
New cards

세미나실

Phòng hội thảo

24
New cards

사전

Từ điển

25
New cards

지도

Bản đồ

26
New cards

장소

Địa điểm

27
New cards

여기 : 이것

Đây/ chỗ này : Cái này

28
New cards

저기 : 저것

Kia/ chỗ kia : Cái kia

29
New cards

거기 : 그것

Đó/ chỗ đó: Cái đó

30
New cards

어디

Ở đâu

31
New cards

근처

Gần đây

32
New cards

회사

Công ti

33
New cards

사무실

Văn phòng

34
New cards

화장실

Nhà vệ sinh

35
New cards

식당

Nhà hàng

36
New cards

Nhà

37
New cards

기숙사

Kí túc xá

38
New cards

세탁소

Tiệm giặt ủi

39
New cards

미용실

Tiệm cắt tóc

40
New cards

약국

Nhà thuốc

41
New cards

시장

Chợ

42
New cards

마트

Siêu thị

43
New cards

편의점

Cửa hàng tiện lợi

44
New cards

수퍼마겟

Siêu thị mini

45
New cards

가게

Cửa hàng

46
New cards

도서관

Thư viện

47
New cards

은행

Ngân hàng

48
New cards

우체국

Bưu điện

49
New cards

극장

Rạp chiếu phim, rạp hát

50
New cards

호텔

Khách sạn

51
New cards

서점

Hiệu sách

52
New cards

물건

Đồ vật

53
New cards

열쇠

Chìa khoá

54
New cards

가족사진

Ảnh gia đình

55
New cards

지갑

Ví tiền

56
New cards

여권

Hộ chiếu

57
New cards

우산

58
New cards

거올

Gương

59
New cards

화장품

Mỹ phẩm, skincare

60
New cards

Lược

61
New cards

헤어드라이어

Máy sấy

62
New cards

베개

Gối

63
New cards

이불

Mềm

64
New cards

냉장고

Tủ lạnh

65
New cards

린스

Dầu xả

66
New cards

샴푸

Dầu gội

67
New cards

비누

Xà phòng

68
New cards

칫솔

Bàn chải đánh răng

69
New cards

치약

Kem đánh răng

70
New cards

휴지

Khăn giấy

71
New cards

수건

Khăn mặt

72
New cards

면도기

Dao cạo râu

73
New cards

가위

Kéo

74
New cards

모자

Nón

75
New cards

신문

Tờ báo

76
New cards

안경

Mắt kính

77
New cards

Ly