1/76
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
반친구
Bạn cùng lớp
칠판
Tấm bảng
책상
Bàn
의자
Ghế
책
Sách
공책
Vở
연필
Bút chì
볼펜
Bút bi
지우개
Cục tẩy
필통
Hộp bút
시계
Đồng hồ
달력
Lịch
창문
Cửa sổ
문
Cửa
학교 시설
Trang thiết bị trường học
강의실
Giảng đường, phòng học
교실
Phòng học
동아리방
Phòng sinh hoạt clb
제육관
Nhà thi đấu trung tâm
운동장
Sân vận động
강당
Hội trường
학생 식당
Căn tin
세미나실
Phòng hội thảo
사전
Từ điển
지도
Bản đồ
장소
Địa điểm
여기 : 이것
Đây/ chỗ này : Cái này
저기 : 저것
Kia/ chỗ kia : Cái kia
거기 : 그것
Đó/ chỗ đó: Cái đó
어디
Ở đâu
근처
Gần đây
회사
Công ti
사무실
Văn phòng
화장실
Nhà vệ sinh
식당
Nhà hàng
집
Nhà
기숙사
Kí túc xá
세탁소
Tiệm giặt ủi
미용실
Tiệm cắt tóc
약국
Nhà thuốc
시장
Chợ
마트
Siêu thị
편의점
Cửa hàng tiện lợi
수퍼마겟
Siêu thị mini
가게
Cửa hàng
도서관
Thư viện
은행
Ngân hàng
우체국
Bưu điện
극장
Rạp chiếu phim, rạp hát
호텔
Khách sạn
서점
Hiệu sách
물건
Đồ vật
열쇠
Chìa khoá
가족사진
Ảnh gia đình
지갑
Ví tiền
여권
Hộ chiếu
우산
Dù
거올
Gương
화장품
Mỹ phẩm, skincare
빗
Lược
헤어드라이어
Máy sấy
베개
Gối
이불
Mềm
냉장고
Tủ lạnh
린스
Dầu xả
샴푸
Dầu gội
비누
Xà phòng
칫솔
Bàn chải đánh răng
치약
Kem đánh răng
휴지
Khăn giấy
수건
Khăn mặt
면도기
Dao cạo râu
가위
Kéo
모자
Nón
신문
Tờ báo
안경
Mắt kính
컵
Ly